CTCP Đại lý Giao nhận Vận tải Xếp dỡ Tân Cảng (tcl)

34
-0.35
(-1.02%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV523,138462,551508,297348,928464,0761,842,9141,631,1841,529,4161,355,0701,185,7261,089,792951,561887,413832,761821,173
Giá vốn hàng bán448,542400,702435,099300,776383,9721,585,1201,382,7381,290,1691,124,339982,133912,712796,991735,638677,842675,945
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV74,59561,84973,19848,15280,104257,795248,446239,246230,731203,592177,080154,570151,774154,919145,227
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh57,62740,99265,85532,34764,090196,821177,178162,094153,117140,587122,011120,797120,155116,849113,263
Tổng lợi nhuận trước thuế57,63141,07465,94132,34764,004196,992177,016164,121153,080140,389122,319121,604120,874117,452113,411
Lợi nhuận sau thuế 47,17534,18855,28926,47953,289163,130146,228134,421124,846113,471100,47999,89799,48796,61394,322
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ44,55933,98454,79026,32153,232159,653146,060134,163124,558113,45699,44999,89799,48796,61394,322
Tổng tài sản ngắn hạn724,165785,357680,492592,710659,120724,165663,244474,242369,227388,359395,830501,153425,719389,772314,438
Tiền mặt147,248122,48960,75859,95046,519147,24855,51971,07191,14331,21157,616145,770131,210151,46552,313
Đầu tư tài chính ngắn hạn236,640191,475181,338119,231154,000236,640145,102138,80092,000118,000172,400130,50079,10059,5004,500
Hàng tồn kho13,79711,34313,28714,38713,09613,79713,09612,9179,3487,1135,5138,0862,1843,1704,084
Tài sản dài hạn462,222419,605440,817444,892449,101462,222447,392466,241447,683498,888553,170563,720549,055460,595520,389
Tài sản cố định228,139229,018236,348243,516247,427228,139247,427273,824283,596316,133351,102354,060334,524267,096312,500
Đầu tư tài chính dài hạn163,112152,293166,355151,657141,938163,112146,341138,745141,743139,539143,961157,316135,599135,599155,599
Tổng tài sản1,186,3881,204,9621,121,3091,037,6021,108,2221,186,3881,110,636940,482816,910887,248949,0011,064,873974,774850,367834,826
Tổng nợ473,377534,087470,856366,620461,371473,377459,983341,621261,323308,256311,641288,801289,975209,777248,921
Vốn chủ sở hữu713,011670,876650,453670,982646,851713,011650,653598,861555,587578,992637,360776,073684,799640,590585,905

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)5.29K4.84K4.45K4.13K3.76K3.30K4.77K4.75K4.61K4.50K4.31K5.16K4.07K3.27K4.37K5.66K5.08K3.47K
Giá cuối kỳ34.05K32.87K33.27K26.73K29.95K18.49K9.91K7.76K7.92K7.96K8.02K7.94K5.82K3.51K3.12K5.39K6.16K35K
Giá / EPS (PE)6.43 (lần)6.79 (lần)7.48 (lần)6.47 (lần)7.96 (lần)5.61 (lần)2.08 (lần)1.63 (lần)1.72 (lần)1.77 (lần)1.86 (lần)1.54 (lần)1.43 (lần)1.07 (lần)0.71 (lần)0.95 (lần)1.21 (lần)10.10 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.56 (lần)0.61 (lần)0.66 (lần)0.59 (lần)0.76 (lần)0.51 (lần)0.22 (lần)0.18 (lần)0.20 (lần)0.20 (lần)0.22 (lần)0.20 (lần)0.17 (lần)0.07 (lần)0.07 (lần)0.12 (lần)0.20 (lần)1.72 (lần)
Giá sổ sách23.64K21.57K19.86K18.42K19.20K21.13K37.05K32.70K30.59K27.97K25.46K26.40K23.91K19.50K22.16K22.08K17.79K13.22K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.44 (lần)1.52 (lần)1.68 (lần)1.45 (lần)1.56 (lần)0.87 (lần)0.27 (lần)0.24 (lần)0.26 (lần)0.28 (lần)0.31 (lần)0.30 (lần)0.24 (lần)0.18 (lần)0.14 (lần)0.24 (lần)0.35 (lần)2.65 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ30 (Mi)30 (Mi)30 (Mi)30 (Mi)30 (Mi)30 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)17 (Mi)17 (Mi)17 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản61.04%59.72%50.43%45.20%43.77%41.71%47.06%43.67%45.84%37.67%28.11%32.70%44.20%39.59%40.24%50.61%54.35%43.86%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản38.96%40.28%49.57%54.80%56.23%58.29%52.94%56.33%54.16%62.34%71.89%67.30%55.80%60.41%59.76%49.39%45.65%56.14%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn39.90%41.42%36.32%31.99%34.74%32.84%27.12%29.75%24.67%29.82%37.19%38.20%37.03%49.38%48.63%38.69%32.40%23.06%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu66.39%70.70%57.05%47.04%53.24%48.90%37.21%42.34%32.75%42.48%59.21%61.81%58.79%97.54%94.65%63.09%47.94%29.97%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn60.10%58.58%63.68%68.01%65.26%67.16%72.88%70.25%75.33%70.18%62.81%61.80%62.97%50.62%51.37%61.31%67.60%76.94%
6/ Thanh toán hiện hành182.63%157.15%164.32%183.89%157.28%162.48%233.51%208.33%245.08%163.93%99.26%125.83%197.58%143.79%156.57%165.96%200%213.20%
7/ Thanh toán nhanh179.15%154.05%159.84%179.24%154.40%160.22%229.74%207.26%243.09%161.80%97.87%123.30%193.80%130.98%141%151.62%191.30%207.77%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn37.14%13.15%24.63%45.39%12.64%23.65%67.92%64.21%95.24%27.27%28.23%30.16%62.24%40.55%32.43%47.74%77.42%98.09%
9/ Vòng quay Tổng tài sản155.34%146.87%162.62%165.88%133.64%114.84%89.36%91.04%97.93%98.36%88.31%94.41%90.22%122.52%101.48%128.43%116.50%118.70%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn254.49%245.94%322.50%367%305.32%275.32%189.87%208.45%213.65%261.16%314.19%288.69%204.12%309.49%252.17%253.75%214.37%270.62%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu258.47%250.70%255.39%243.90%204.79%170.99%122.61%129.59%130%140.15%140.60%152.76%143.27%242.03%197.54%209.45%172.35%154.27%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho11,488.87%10,558.48%9,988.15%12,027.59%13,807.58%16,555.63%9,856.43%33,683.06%21,383.03%16,551.05%17,623.76%11,317.47%8,625.01%2,959.13%2,025.82%2,324.97%3,754.04%7,879.59%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần8.66%8.95%8.77%9.19%9.57%9.13%10.50%11.21%11.60%11.49%12.04%12.81%11.88%6.92%9.99%12.23%16.56%16.99%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)13.46%13.15%14.27%15.25%12.79%10.48%9.38%10.21%11.36%11.30%10.63%12.09%10.71%8.48%10.14%15.71%19.29%20.17%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)22.39%22.45%22.40%22.42%19.60%15.60%12.87%14.53%15.08%16.10%16.92%19.57%17.01%16.75%19.74%25.62%28.54%26.21%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)10%11%10%11%12%11%13%14%14%14%15%16%15%8%13%15%22%23%
Tăng trưởng doanh thu12.98%6.65%12.87%14.28%8.80%14.53%7.23%6.56%1.41%9.51%-11.21%17.72%-27.43%7.85%16.59%50.86%50.30%%
Tăng trưởng Lợi nhuận9.31%8.87%7.71%9.79%14.08%-0.45%0.41%2.97%2.43%4.50%-16.55%26.97%24.49%-25.30%-4.75%11.45%46.47%%
Tăng trưởng Nợ phải trả2.91%34.65%30.73%-15.23%-1.09%7.91%-0.40%38.23%-15.73%-21.17%-7.59%16.06%-26.11%-9.29%85.47%63.37%115.16%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu9.58%8.65%7.79%-4.04%-9.16%-17.87%13.33%6.90%9.33%9.86%-3.53%10.40%22.59%-11.98%23.63%24.13%34.54%%
Tăng trưởng Tổng tài sản6.82%18.09%15.13%-7.93%-6.51%-10.88%9.24%14.63%1.86%-1.68%-5.08%12.50%-1.45%-10.67%47.55%36.85%53.13%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |