CTCP Dầu khí Thái Dương (tdg)

2.66
-0.06
(-2.21%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh654,155309,213325,186266,072452,575225,390400,923392,434615,779306,713249,318183,648515,804276,414257,278255,856584,927353,847331,753187,506
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,743
3. Doanh thu thuần (1)-(2)654,155307,469325,186266,072452,575225,390400,923392,434615,779306,713249,318183,648515,804276,414257,278255,856584,927353,847331,753187,506
4. Giá vốn hàng bán630,730289,503304,715252,516438,297213,065382,604375,288596,922288,569232,785167,605499,406257,715238,982239,487554,662338,534319,887175,950
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)23,42517,96720,47113,55614,27712,32518,31917,14718,85718,14316,53316,04316,39818,69918,29616,37030,26515,31211,86611,556
6. Doanh thu hoạt động tài chính4385763890851,25431,271354071,12712,7121228861
7. Chi phí tài chính8,1886,7859,4115,8229,9525,9907,8066,5477,4967,4327,5046,5326,8097,8826,2153,4633,4463,0273,2122,920
-Trong đó: Chi phí lãi vay8,1886,7859,4115,8229,9525,9907,8065,3313,4633,4463,0273,2122,920
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-36267-506
9. Chi phí bán hàng9,98210,16710,3145,2928436,64414,5198,4898,1887,6747,6377,74910,7087,7407,679
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,0579487281,2499521,537-7,6709,5522,2201,6198,1848,5918,2908,4518241,1986361,453885845
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)4,6003387311,2073,439-1,8414,9181,0511,9249091,3849272,4262,3676,2954,07218,437126915112
12. Thu nhập khác-1,3403,360
13. Chi phí khác512451-1,3401,4422,8098551147981,5551153
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-51-24-5-11,918-2,809-855-114-798-1,555-1-153
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)4,5493137261,2073,438772,1091,0511,0699081,2719272,4261,5684,7404,07218,437125762112
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành932459-1921,20958725211,793672
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-43
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)932415-1921,20958725211,793672
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3,6183133111,2073,631778991,0514829067509272,4261,5682,9474,07218,43712590112
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3,6183133111,2073,631778991,0514829067509272,4261,5682,9474,07218,43712590112

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |