CTCP Phát triển Nhà Thủ Đức (tdh)

3.56
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn399,922400,018853,499903,1621,175,7532,912,4452,469,8192,114,3381,565,7981,185,0611,390,6241,188,570993,984952,337933,3221,130,381890,439703,520605,984631,389
I. Tiền và các khoản tương đương tiền23,19951,93312,3322,80829,642231,10590,861185,07895,961172,087305,13494,40946,05738,06448,787103,58797,931103,74913,99459,078
1. Tiền23,19951,93312,3322,80816,299209,02589,361112,57865,770156,384289,67676,65645,25131,47436,47547,03556,68983,21613,99459,078
2. Các khoản tương đương tiền13,34322,0791,50072,50030,19015,70215,45817,7538066,59012,31256,55241,24220,533
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,9652,3963,7964,045113,5366,944152,71428,24729,81959,96762,92122,15931,4092,6094,24322,0895,62680,80814,46475,398
1. Chứng khoán kinh doanh29,03228,73431,07332,11634,54434,54450,33754,83754,83786,70586,70522,15931,4092,6094,24322,0895,74780,80814,46475,398
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-26,338-27,277-28,071-24,557-30,099-34,623-32,790-30,518-30,738-24,584-120
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn-27,068103,5502,500137,0006,2005,5004,000800
III. Các khoản phải thu ngắn hạn84,116105,991558,062594,350586,9581,493,4301,014,3091,058,834972,607690,574618,442387,683457,407421,621470,321575,367309,236123,011127,46890,399
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng212,026227,383227,561226,339163,421454,689691,579367,587321,089181,767170,666155,932197,318169,836224,308325,650131,93865,65067,39870,521
2. Trả trước cho người bán18,50516,70317,49418,77223,994222,99035,33051,55349,53911,68851,889127,652148,087138,900133,658153,142132,57934,23340,24911,307
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn7,6279,600169,6006,0006,000330,909311,469334,462
6. Phải thu ngắn hạn khác48,89369,834408,288414,064466,883969,653304,737654,154277,132187,77163,547105,586112,002112,885112,35596,57544,71923,12819,8218,570
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-202,935-207,929-95,282-64,825-76,940-323,502-23,337-20,460-6,062-2,121-2,121-1,486
IV. Tổng hàng tồn kho275,296229,300270,579298,039444,6501,028,7481,037,287695,835401,837260,849401,589674,551448,443479,074398,728419,231470,130395,311447,430398,648
1. Hàng tồn kho441,297395,301436,580463,810610,4201,028,7481,037,287695,835401,837260,849401,589681,488448,443479,074398,728419,231470,130395,311447,430398,648
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-166,001-166,001-166,001-165,770-165,770-6,936
V. Tài sản ngắn hạn khác15,34610,3988,7293,920967152,217174,648146,34465,5731,5842,5379,76810,66810,96911,24210,1077,5176412,6287,865
1. Chi phí trả trước ngắn hạn402891131863511,11513,54634,1645616481,0051,622850513955041,049
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ14,3959,7598,0553,18417783,01691,59081,33160,1029201,4988787815,5153,4065,5005,7091342,3085,013
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước55055056255043868,08669,51230,8494,91016343,1692,7652948166
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác4,0996,2724,9127,6934,0877595073132,852
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn285,439285,672480,004515,272666,3702,658,1152,857,5652,447,2031,307,5181,615,5641,138,7041,250,6421,265,7131,264,0761,332,3381,207,511943,005729,461503,899228,314
I. Các khoản phải thu dài hạn139,372134,412358,303268,455380,410800,510683,221362,183324,212482,200509,080
1. Phải thu dài hạn của khách hàng410,43223208646782,98413,965
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn14,90014,90014,900
5. Phải thu dài hạn khác370,600362,140367,758277,630804,956683,201361,319308,635464,316480,215
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-231,228-227,728-9,455-9,175-30,022-4,468
II. Tài sản cố định2,5282143259443,753449,146476,277505,33494,11583,50385,310272,388164,006165,908201,634231,98178,42263,60831,13726,769
1. Tài sản cố định hữu hình2,5101862888752,031335,265302,792325,64030,53119,78418,910202,628152,619162,889180,985209,22256,94458,25628,70525,298
2. Tài sản cố định thuê tài chính58,46363,547
3. Tài sản cố định vô hình192838691,723113,881115,021116,14663,58563,71966,39969,76011,3873,02020,64922,75921,4775,3522,4321,470
III. Bất động sản đầu tư111,219117,36086,55191,243141,613148,90291,90761,31061,30864,59067,87274,5507,3608,0378,71433,70110,06710,75031,629
- Nguyên giá158,395158,395122,170122,170168,008183,992133,045102,86476,86276,86276,86280,29311,74011,74011,74039,78911,74011,74032,021
- Giá trị hao mòn lũy kế-47,176-41,035-35,618-30,926-26,394-35,090-41,137-41,554-15,555-12,273-8,991-5,743-4,381-3,703-3,026-6,088-1,673-990-392
IV. Tài sản dở dang dài hạn927,668920,1321,091,5196,116216,4145,9865,76416,55224,39724,06114,881122,17913,02017,2133,592
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn927,573920,0371,091,424210,298
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang9595956,1166,1165,986
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn24,28925,62025,849146,427125,274303,006637,604392,610800,158753,055444,701832,6721,032,5481,010,3791,033,205846,133690,932624,495421,352194,385
1. Đầu tư vào công ty con100275
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh3,5801,5081,500294264,390331,308202,846694,122649,526403,649427,194469,106476,678497,144443,440307,688127,975150,93175,831
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn41,98041,98041,980181,594181,59444,430306,746190,446106,275103,76941,053419,628598,164571,214590,413429,053406,365529,358272,404118,554
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-21,271-17,868-17,631-35,167-56,613-5,814-450-683-240-240-14,150-34,722-37,513-54,352-26,360-23,222-32,838-2,257
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác8,0318,0678,9758,20215,31822,91841,64625,31821,24515,39725,60845,76841,50250,80159,36374,64434,42710,1281,2333,568
1. Chi phí trả trước dài hạn6,0376,0736,9816,20810,60920,10037,06022,73621,24515,39723,05934,98228,02733,32641,65356,78121,2641,8331,1023,437
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại1,9941,9941,9941,9944,5122,8184,5872,5822,5492,8123,1473,1473,3817,5345,163
3. Tài sản dài hạn khác7,97510,32814,32814,32810,3288,0008,295131131
VII. Lợi thế thương mại1985,9646,7788,92836440614819,5013,7454,5535,3626,1706,9787,4591,335
TỔNG CỘNG TÀI SẢN685,361685,6901,333,5021,418,4331,842,1235,570,5595,327,3834,561,5412,873,3162,800,6252,529,3282,439,2132,259,6972,216,4132,265,6602,337,8911,833,4441,432,9801,109,883859,703
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả501,946615,206957,819979,7561,221,3503,333,3612,767,6762,085,2621,037,9671,029,6741,145,750924,771810,716801,045850,427848,921552,596425,747346,633315,629
I. Nợ ngắn hạn433,393579,892923,908944,8271,153,9432,539,4622,235,1351,638,099814,639727,722648,460532,376485,674443,155409,994489,485302,537214,933200,475147,018
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn460,122918,025712,046432,821312,712292,299276,689242,360304,133260,119299,99465,27214,0004,00032,000
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn140,777143,722144,266142,418174,588265,700368,441283,36899,565111,65194,944121,89344,25347,98128,08212,92728,87712,2949,8449,460
4. Người mua trả tiền trước218,452256,644230,123260,485219,331446,239535,758287,76774,50827,33147,40850,97022,99820,00623,00926,98955,450123,255113,36446,706
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước2,8905,1104,8492,79323,01349,12429,8899,3866,87513,65611,42914,3788,56918,78133,10650,53470,72939,05018,82214,331
6. Phải trả người lao động8741,1012995463933,8622,1401,15315,38414,41313,19811,2926,4294,27011,65012,9567,3488,2993,5584,833
7. Chi phí phải trả ngắn hạn13,24013,15912,94914,97743,93798,45231,58515,83212,87916,98612,80313,23813,55812,59318,08866,30051,218501451,685
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn4,2051,6156,5931,2721,2101,872176185185
11. Phải trả ngắn hạn khác38,542143,994510,489507,597672,4411,122,600262,171251,592154,522222,386170,03338,799144,14333,42322,2176,3326,3753,47442,75930,298
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn68,87464,56559,931
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi14,41314,54814,34014,74019,02922,61822,38616,83717,9008,5876,3465,1173,3641,96913,72313,45417,26814,0598,0837,704
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn68,55235,31333,91134,92967,406793,898532,541447,163223,328301,952497,290392,395325,042357,890440,432359,436250,058210,814146,158168,611
1. Phải trả người bán dài hạn6,0021,413
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác34,12334,44933,60032,96361,98951,49038,23638,85336,31739,12340,33583,86451,94256,83281,01387,962159,093143,589137,288151,913
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn850570,296324,076243,792182,662257,747452,010308,204273,100294,023357,873270,31589,97666,5368,37416,374
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả1,1177331802,789162,752162,294162,0223,4794,2114,945
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm1,5081,123989688496325
10. Dự phòng phải trả dài hạn931311311,9672,6283,3589991,083870871
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn32,3706,9363277,0343936
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu183,41570,485375,683438,677620,7732,237,1992,559,7072,476,2781,835,3491,770,9501,383,5781,514,4411,448,9811,415,3671,415,2341,488,9701,280,8491,007,233763,250544,074
I. Vốn chủ sở hữu183,41570,485375,683438,677620,7732,237,1992,559,7072,476,2781,835,3491,770,9501,383,5781,514,4411,448,9811,415,3671,415,2341,488,9701,280,8491,007,233763,250521,027
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1,126,5281,126,5281,126,5281,126,5281,126,5281,126,528938,784816,349816,349709,884419,647381,504381,504378,750378,750378,750378,750252,500170,000170,000
2. Thặng dư vốn cổ phần123,550123,550245,984245,984352,450395,927434,273438,187434,908434,908434,908433,949509,136355,836271,434
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ-3,201-2,964-2,962-2,962-68,489-42,593
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái381,5691,724-1,283
8. Quỹ đầu tư phát triển8,771279,413467,091490,548487,791484,239493,804468,425462,286464,366436,554306,893218,463112,78169,89460,847
9. Quỹ dự phòng tài chính50,58247,64747,33146,64242,88832,50227,54010,1493,300
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu2370563214
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-945,527-1,056,097-750,911-688,235-693,748-142,989233,079165,510153,146119,89174,20073,76034,49017,88322,766213,383168,003153,112141,28648,918
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát2,4145367384179,223850,697797,203757,887132,077104,486109,09887,83075,05497,009110,42450,46220,28315,5228,908
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác23,047
1. Nguồn kinh phí23,047
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN685,361685,6901,333,5021,418,4331,842,1235,570,5595,327,3834,561,5412,873,3162,800,6252,529,3282,439,2132,259,6972,216,4132,265,6602,337,8911,833,4441,432,9801,109,883859,703
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |