CTCP Phát triển Nhà Thủ Đức (tdh)

3.83
0.04
(1.06%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn399,922400,018853,499903,1621,175,7532,912,4452,469,8192,114,3381,565,7981,185,0611,390,6241,188,570993,984952,337933,3221,130,381890,439703,520605,984631,389
I. Tiền và các khoản tương đương tiền23,19951,93312,3322,80829,642231,10590,861185,07895,961172,087305,13494,40946,05738,06448,787103,58797,931103,74913,99459,078
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,9652,3963,7964,045113,5366,944152,71428,24729,81959,96762,92122,15931,4092,6094,24322,0895,62680,80814,46475,398
III. Các khoản phải thu ngắn hạn84,116105,991558,062594,350586,9581,493,4301,014,3091,058,834972,607690,574618,442387,683457,407421,621470,321575,367309,236123,011127,46890,399
IV. Tổng hàng tồn kho275,296229,300270,579298,039444,6501,028,7481,037,287695,835401,837260,849401,589674,551448,443479,074398,728419,231470,130395,311447,430398,648
V. Tài sản ngắn hạn khác15,34610,3988,7293,920967152,217174,648146,34465,5731,5842,5379,76810,66810,96911,24210,1077,5176412,6287,865
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn285,439285,672480,004515,272666,3702,658,1152,857,5652,447,2031,307,5181,615,5641,138,7041,250,6421,265,7131,264,0761,332,3381,207,511943,005729,461503,899228,314
I. Các khoản phải thu dài hạn139,372134,412358,303268,455380,410800,510683,221362,183324,212482,200509,080
II. Tài sản cố định2,5282143259443,753449,146476,277505,33494,11583,50385,310272,388164,006165,908201,634231,98178,42263,60831,13726,769
III. Bất động sản đầu tư111,219117,36086,55191,243141,613148,90291,90761,31061,30864,59067,87274,5507,3608,0378,71433,70110,06710,75031,629
IV. Tài sản dở dang dài hạn927,668920,1321,091,5196,116216,4145,9865,76416,55224,39724,06114,881122,17913,02017,2133,592
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn24,28925,62025,849146,427125,274303,006637,604392,610800,158753,055444,701832,6721,032,5481,010,3791,033,205846,133690,932624,495421,352194,385
VI. Tổng tài sản dài hạn khác8,0318,0678,9758,20215,31822,91841,64625,31821,24515,39725,60845,76841,50250,80159,36374,64434,42710,1281,2333,568
VII. Lợi thế thương mại1985,9646,7788,92836440614819,5013,7454,5535,3626,1706,9787,4591,335
TỔNG CỘNG TÀI SẢN685,361685,6901,333,5021,418,4331,842,1235,570,5595,327,3834,561,5412,873,3162,800,6252,529,3282,439,2132,259,6972,216,4132,265,6602,337,8911,833,4441,432,9801,109,883859,703
A. Nợ phải trả501,946615,206957,819979,7561,221,3503,333,3612,767,6762,085,2621,037,9671,029,6741,145,750924,771810,716801,045850,427848,921552,596425,747346,633315,629
I. Nợ ngắn hạn433,393579,892923,908944,8271,153,9432,539,4622,235,1351,638,099814,639727,722648,460532,376485,674443,155409,994489,485302,537214,933200,475147,018
II. Nợ dài hạn68,55235,31333,91134,92967,406793,898532,541447,163223,328301,952497,290392,395325,042357,890440,432359,436250,058210,814146,158168,611
B. Nguồn vốn chủ sở hữu183,41570,485375,683438,677620,7732,237,1992,559,7072,476,2781,835,3491,770,9501,383,5781,514,4411,448,9811,415,3671,415,2341,488,9701,280,8491,007,233763,250544,074
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN685,361685,6901,333,5021,418,4331,842,1235,570,5595,327,3834,561,5412,873,3162,800,6252,529,3282,439,2132,259,6972,216,4132,265,6602,337,8911,833,4441,432,9801,109,883859,703
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |