CTCP Phát triển Nhà Thủ Đức (tdh)

3.10
0.02
(0.65%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.08
3.15
3.17
3
13,100
0.8K
0K
0x
5.2x
0% # 0%
1.7
455 Bi
112 Mi
260,396
4.5 - 2.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.08 200 3.17 4,000
3.05 100 3.28 2,000
3.04 2,500 3.29 22,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 213.60 (-0.20) 32.2%
VHM 136.40 (4.50) 31.7%
VRE 21.65 (0.35) 6.9%
BCM 34.95 (-0.60) 6.9%
KDH 16.85 (-0.10) 3.3%
NVL 12.75 (-0.20) 2.9%
KSF 78.60 (2.30) 2.3%
KBC 27.55 (-0.25) 2.2%
VPI 63.60 (0.70) 1.9%
PDR 11.40 (-0.10) 1.7%
DXG 10.25 (0.00) 1.6%
TCH 11.15 (-0.10) 1.4%
HUT 14.40 (-0.40) 1.3%
NLG 20.45 (-0.15) 1.3%
SJS 46.60 (-0.60) 1.2%
DIG 10.00 (0.04) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:58 3.17 0.09 2,000 2,000
10:10 3 -0.08 10,000 12,000
10:18 3.17 0.09 1,000 13,000
10:30 3.10 0.02 100 13,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,357.95 (1.84) 0% 130.12 (0.13) 0%
2018 2,276.62 (2.40) 0% 151.22 (0.09) 0%
2019 2,550 (3.93) 0% 171 (0.18) 0%
2020 2,735.88 (1.96) 0% 314.43 (-0.28) -0%
2022 791.40 (0.18) 0% 342.48 (0.03) 0%
2023 440.15 (0.05) 0% 88.20 (-0.01) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV68,56535,75817,8397,994130,15548,997120,442172,747522,6601,961,0503,929,4342,400,1801,842,5781,061,090
Tổng lợi nhuận trước thuế7,50984,49513,2635,682110,949-303,362-61,92617,791-863,807-281,757216,136115,127161,087135,821
Lợi nhuận sau thuế 7,27284,23613,2405,682110,430-304,703-62,7538,121-890,497-309,841178,26892,936130,685108,294
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,27484,36413,2615,670110,570-304,690-62,4364,935-942,055-363,426139,303115,425131,000108,276
Tổng tài sản685,361691,478693,953680,150685,361685,6901,333,5021,418,4331,842,1235,570,5595,327,3834,561,5412,873,3162,800,625
Tổng nợ501,946515,335602,047603,984501,946615,206957,819979,7561,221,3503,333,3612,767,6762,085,2621,037,9671,029,674
Vốn chủ sở hữu183,415176,14391,90676,166183,41570,485375,683438,677620,7732,237,1992,559,7072,476,2781,835,3491,770,950


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |