CTCP Phát triển Nhà Thủ Đức (tdh)

3.79
0.03
(0.80%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.76
3.72
3.83
3.72
33,400
0.8K
0K
0x
5.2x
0% # 0%
1.7
455 Bi
112 Mi
260,396
4.5 - 2.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.79 100 3.80 5,600
3.76 9,900 3.81 1,400
3.75 5,200 3.83 6,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 900

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 192.70 (-0.50) 32.2%
VHM 146.30 (0.30) 31.7%
VRE 29.50 (0.40) 6.9%
BCM 52.80 (-0.10) 6.9%
KDH 23.70 (0.00) 3.3%
NVL 13.20 (0.85) 2.9%
KSF 82.40 (-1.00) 2.3%
KBC 29.25 (0.25) 2.2%
VPI 60.90 (1.40) 1.9%
PDR 15.15 (0.25) 1.7%
DXG 13.20 (0.20) 1.6%
TCH 15.25 (0.45) 1.4%
HUT 15.60 (0.10) 1.3%
NLG 26.75 (0.95) 1.3%
SJS 48.20 (-0.80) 1.2%
DIG 12.85 (0.30) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 3.72 -0.08 5,000 5,000
09:28 3.72 -0.08 5,600 10,600
09:39 3.73 -0.07 300 10,900
09:43 3.74 -0.06 2,000 12,900
09:44 3.83 0.03 2,300 15,200
09:45 3.83 0.03 200 15,400
09:48 3.83 0.03 3,000 18,400
09:50 3.75 -0.05 100 18,500
09:53 3.76 -0.04 200 18,700
10:10 3.83 0.03 100 18,800
10:26 3.83 0.03 3,000 21,800
10:27 3.83 0.03 1,000 22,800
10:44 3.82 0.02 2,000 24,800
10:49 3.78 -0.02 100 24,900
11:10 3.77 -0.03 300 25,200
13:10 3.80 0 1,400 26,600
13:31 3.77 -0.03 3,200 29,800
13:33 3.76 -0.04 3,500 33,300
13:34 3.79 -0.01 100 33,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,357.95 (1.84) 0% 130.12 (0.13) 0%
2018 2,276.62 (2.40) 0% 151.22 (0.09) 0%
2019 2,550 (3.93) 0% 171 (0.18) 0%
2020 2,735.88 (1.96) 0% 314.43 (-0.28) -0%
2022 791.40 (0.18) 0% 342.48 (0.03) 0%
2023 440.15 (0.05) 0% 88.20 (-0.01) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV68,56535,75817,8397,994130,15548,997120,442172,747522,6601,961,0503,929,4342,400,1801,842,5781,061,090
Tổng lợi nhuận trước thuế7,50984,49513,2635,682110,949-303,362-61,92617,791-863,807-281,757216,136115,127161,087135,821
Lợi nhuận sau thuế 7,27284,23613,2405,682110,430-304,703-62,7538,121-890,497-309,841178,26892,936130,685108,294
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,27484,36413,2615,670110,570-304,690-62,4364,935-942,055-363,426139,303115,425131,000108,276
Tổng tài sản685,361691,478693,953680,150685,361685,6901,333,5021,418,4331,842,1235,570,5595,327,3834,561,5412,873,3162,800,625
Tổng nợ501,946515,335602,047603,984501,946615,206957,819979,7561,221,3503,333,3612,767,6762,085,2621,037,9671,029,674
Vốn chủ sở hữu183,415176,14391,90676,166183,41570,485375,683438,677620,7732,237,1992,559,7072,476,2781,835,3491,770,950


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |