CTCP Phát triển Nhà Thủ Đức (tdh)

3.79
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.79
3.80
3.88
3.73
58,200
0.8K
0K
0x
5.2x
0% # 0%
1.7
455 Bi
112 Mi
260,396
4.5 - 2.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.75 5,800 3.79 100
3.74 6,200 3.80 1,000
3.73 12,200 3.83 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
3,000 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 195.50 (-0.50) 32.2%
VHM 138.70 (-5.80) 31.7%
VRE 28.60 (-0.55) 6.9%
BCM 52.60 (-0.60) 6.9%
KDH 23.10 (-0.25) 3.3%
NVL 13.00 (0.00) 2.9%
KSF 79.40 (1.30) 2.3%
KBC 30.70 (-0.30) 2.2%
VPI 61.60 (0.70) 1.9%
PDR 14.90 (-0.10) 1.7%
DXG 12.80 (-0.15) 1.6%
TCH 14.95 (-0.05) 1.4%
HUT 15.50 (-0.10) 1.3%
NLG 25.40 (-0.55) 1.3%
SJS 49.00 (0.00) 1.2%
DIG 12.60 (-0.10) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:17 3.79 0 12,200 12,200
09:18 3.73 -0.06 1,000 13,200
09:21 3.74 -0.05 600 13,800
09:22 3.79 0 200 14,000
09:31 3.79 0 1,000 15,000
09:32 3.79 0 500 15,500
09:34 3.79 0 500 16,000
09:41 3.79 0 100 16,100
09:42 3.79 0 2,000 18,100
09:46 3.79 0 500 18,600
09:48 3.79 0 500 19,100
09:49 3.79 0 300 19,400
09:51 3.88 0.09 600 20,000
10:10 3.79 0 800 20,800
10:19 3.79 0 200 21,000
10:25 3.79 0 900 21,900
10:26 3.79 0 500 22,400
11:19 3.74 -0.05 21,000 43,400
11:20 3.78 -0.01 100 43,500
11:25 3.79 0 5,000 48,500
14:28 3.75 -0.04 1,300 49,800
14:29 3.75 -0.04 700 50,500
14:45 3.79 0 7,700 58,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,357.95 (1.84) 0% 130.12 (0.13) 0%
2018 2,276.62 (2.40) 0% 151.22 (0.09) 0%
2019 2,550 (3.93) 0% 171 (0.18) 0%
2020 2,735.88 (1.96) 0% 314.43 (-0.28) -0%
2022 791.40 (0.18) 0% 342.48 (0.03) 0%
2023 440.15 (0.05) 0% 88.20 (-0.01) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV68,56535,75817,8397,994130,15548,997120,442172,747522,6601,961,0503,929,4342,400,1801,842,5781,061,090
Tổng lợi nhuận trước thuế7,50984,49513,2635,682110,949-303,362-61,92617,791-863,807-281,757216,136115,127161,087135,821
Lợi nhuận sau thuế 7,27284,23613,2405,682110,430-304,703-62,7538,121-890,497-309,841178,26892,936130,685108,294
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,27484,36413,2615,670110,570-304,690-62,4364,935-942,055-363,426139,303115,425131,000108,276
Tổng tài sản685,361691,478693,953680,150685,361685,6901,333,5021,418,4331,842,1235,570,5595,327,3834,561,5412,873,3162,800,625
Tổng nợ501,946515,335602,047603,984501,946615,206957,819979,7561,221,3503,333,3612,767,6762,085,2621,037,9671,029,674
Vốn chủ sở hữu183,415176,14391,90676,166183,41570,485375,683438,677620,7732,237,1992,559,7072,476,2781,835,3491,770,950


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |