CTCP Phát triển Nhà Thủ Đức (tdh)

4.05
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.05
4.05
4.10
3.95
58,500
0.8K
0K
0x
5.2x
0% # 0%
1.7
455 Bi
112 Mi
260,396
4.5 - 2.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.00 4,600 4.05 7,600
3.97 1,200 4.06 10,000
3.96 2,600 4.07 10,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 1,000

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 151.00 (-8.90) 32.2%
VHM 110.60 (-8.30) 31.7%
VRE 30.90 (-0.10) 6.9%
BCM 67.10 (-1.00) 6.9%
KDH 26.70 (-0.95) 3.3%
NVL 11.40 (-0.45) 2.9%
KSF 71.50 (6.50) 2.3%
KBC 33.85 (0.05) 2.2%
VPI 53.50 (-0.30) 1.9%
PDR 17.30 (-0.05) 1.7%
DXG 15.00 (0.35) 1.6%
TCH 14.60 (0.00) 1.4%
HUT 15.90 (0.70) 1.3%
NLG 28.05 (-1.30) 1.3%
SJS 54.00 (-2.90) 1.2%
DIG 15.60 (0.05) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:35 4.05 0 1,700 1,700
09:53 4.10 0.05 1,000 2,700
10:10 4.05 0 3,000 5,700
10:15 4.05 0 100 5,800
10:23 4.05 0 1,100 6,900
10:27 4 -0.05 1,100 8,000
10:39 4.05 0 100 8,100
10:45 4.01 -0.04 400 8,500
10:48 4 -0.05 8,900 17,400
10:51 4 -0.05 100 17,500
10:53 3.95 -0.10 400 17,900
11:10 4 -0.05 1,800 19,700
13:10 4 -0.05 3,800 23,500
13:11 4 -0.05 2,000 25,500
13:13 4 -0.05 100 25,600
13:14 4 -0.05 2,000 27,600
13:27 3.98 -0.07 100 27,700
13:32 4 -0.05 2,600 30,300
13:34 4 -0.05 300 30,600
13:35 4 -0.05 300 30,900
13:39 4 -0.05 100 31,000
13:41 4 -0.05 2,500 33,500
13:43 4 -0.05 1,400 34,900
13:44 4.05 0 600 35,500
13:46 4.10 0.05 1,400 36,900
14:10 4.09 0.04 600 37,500
14:15 3.96 -0.09 15,000 52,500
14:26 3.97 -0.08 3,300 55,800
14:27 4.04 -0.01 200 56,000
14:28 4.04 -0.01 100 56,100
14:29 4.05 0 2,000 58,100
14:30 4.05 0 200 58,300
14:45 4.05 0 200 58,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,357.95 (1.84) 0% 130.12 (0.13) 0%
2018 2,276.62 (2.40) 0% 151.22 (0.09) 0%
2019 2,550 (3.93) 0% 171 (0.18) 0%
2020 2,735.88 (1.96) 0% 314.43 (-0.28) -0%
2022 791.40 (0.18) 0% 342.48 (0.03) 0%
2023 440.15 (0.05) 0% 88.20 (-0.01) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV12,0856,75519,98210,13848,959120,442172,747522,6601,961,0503,929,4342,400,1801,842,5781,061,090885,909
Tổng lợi nhuận trước thuế-283,57729,551-31,026-1,679-286,731-61,92617,791-863,807-281,757216,136115,127161,087135,82146,433
Lợi nhuận sau thuế -284,45929,594-31,513-1,695-288,072-62,7538,121-890,497-309,841178,26892,936130,685108,29445,937
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-284,45929,604-31,826-1,377-288,058-62,4364,935-942,055-363,426139,303115,425131,000108,27647,101
Tổng tài sản702,554982,6831,322,9141,362,381702,5541,333,5021,418,4331,842,1235,570,5595,327,3834,561,5412,873,3162,800,6252,529,328
Tổng nợ615,438611,108980,934988,490615,438957,819979,7561,221,3503,333,3612,767,6762,085,2621,037,9671,029,6741,145,750
Vốn chủ sở hữu87,116371,575341,980373,89187,116375,683438,677620,7732,237,1992,559,7072,476,2781,835,3491,770,9501,383,578


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |