CTCP Phát triển Nhà Thủ Đức (tdh)

3.56
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV68,56535,75817,8397,99412,085130,15548,997120,442172,747522,6601,961,0503,929,4342,400,1801,842,5781,061,090
Giá vốn hàng bán52,11130,38311,6873,1373,46397,31727,996103,71984,542553,6961,751,2923,776,4442,210,2221,601,293848,682
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV14,9125,0716,1434,8578,62230,98321,00116,72288,205-66,481209,758152,990189,843238,726211,613
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh8,690-3,043-3,707-1,456-284,901483-335,060-61,08643,862-174,299-270,839213,64660,496146,294134,185
Tổng lợi nhuận trước thuế7,50984,49513,2635,682-283,577110,949-303,362-61,92617,791-863,807-281,757216,136115,127161,087135,821
Lợi nhuận sau thuế 7,27284,23613,2405,682-284,459110,430-304,703-62,7538,121-890,497-309,841178,26892,936130,685108,294
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,27484,36413,2615,670-284,459110,570-304,690-62,4364,935-942,055-363,426139,303115,425131,000108,276
Tổng tài sản ngắn hạn399,922409,993410,060394,495416,882399,922400,018853,499903,1621,175,7532,912,4452,469,8192,114,3381,565,7981,185,061
Tiền mặt23,1995,65227,88750,67051,93323,19951,93312,3322,80829,642231,10590,861185,07895,961172,087
Đầu tư tài chính ngắn hạn1,9651,7071,9691,9433,2601,9652,3963,7964,045113,5366,944152,71428,24729,81959,967
Hàng tồn kho441,297419,579415,759395,341395,301441,297395,301436,580463,810610,4201,028,7481,037,287695,835401,837260,849
Tài sản dài hạn285,439281,485283,893285,656285,672285,439285,672480,004515,272666,3702,658,1152,857,5652,447,2031,307,5181,615,564
Tài sản cố định2,5282,6832,8151,7622142,5282143259443,753449,146476,277505,33494,11583,503
Đầu tư tài chính dài hạn24,28923,94425,63225,62025,62024,28925,62025,849146,427125,274303,006637,604392,610800,158753,055
Tổng tài sản685,361691,478693,953680,150702,554685,361685,6901,333,5021,418,4331,842,1235,570,5595,327,3834,561,5412,873,3162,800,625
Tổng nợ501,946515,335602,047603,984615,438501,946615,206957,819979,7561,221,3503,333,3612,767,6762,085,2621,037,9671,029,674
Vốn chủ sở hữu183,415176,14391,90676,16687,116183,41570,485375,683438,677620,7732,237,1992,559,7072,476,2781,835,3491,770,950

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2005
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.98KKK0.04KKK1.49K1.42K1.61K1.53K1.13K1.35K0.57K0.87K1.18K6.57K11.66K8.18K9.61K2.38K
Giá cuối kỳ4.37K2.86K4.64K2.80K13.30K10.15K8.31K6.73K9.23K5.11K5.57K6.76K4.77K4.21K3.97K11.37K20.88K5.65K24.10K300K
Giá / EPS (PE)4.44 (lần) (lần) (lần)63.71 (lần) (lần) (lần)5.58 (lần)4.74 (lần)5.73 (lần)3.33 (lần)4.92 (lần)5 (lần)8.32 (lần)4.84 (lần)3.35 (lần)1.73 (lần)1.79 (lần)0.69 (lần)2.51 (lần)125.79 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)3.77 (lần)6.55 (lần)4.33 (lần)1.82 (lần)2.86 (lần)0.58 (lần)0.20 (lần)0.23 (lần)0.41 (lần)0.34 (lần)0.26 (lần)0.42 (lần)0.40 (lần)0.55 (lần)0.22 (lần)0.71 (lần)1.08 (lần)0.23 (lần)2.17 (lần)20.58 (lần)
Giá sổ sách1.63K0.63K3.35K3.91K5.53K19.92K27.37K30.47K22.58K25.07K33.26K40.07K38.34K37.55K37.54K39.31K50.73K41.54K44.90K12.48K
Giá / Giá sổ sách (PB)2.68 (lần)4.56 (lần)1.39 (lần)0.72 (lần)2.41 (lần)0.51 (lần)0.30 (lần)0.22 (lần)0.41 (lần)0.20 (lần)0.17 (lần)0.17 (lần)0.12 (lần)0.11 (lần)0.11 (lần)0.29 (lần)0.41 (lần)0.14 (lần)0.54 (lần)24.03 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ112 (Mi)112 (Mi)112 (Mi)112 (Mi)112 (Mi)112 (Mi)94 (Mi)81 (Mi)81 (Mi)71 (Mi)42 (Mi)38 (Mi)38 (Mi)38 (Mi)38 (Mi)38 (Mi)25 (Mi)24 (Mi)17 (Mi)17 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản58.35%58.34%64%63.67%63.83%52.28%46.36%46.35%54.49%42.31%54.98%48.73%43.99%42.97%41.19%48.35%48.57%49.09%54.60%75.26%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản41.65%41.66%36%36.33%36.17%47.72%53.64%53.65%45.51%57.69%45.02%51.27%56.01%57.03%58.81%51.65%51.43%50.91%45.40%24.74%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn73.24%89.72%71.83%69.07%66.30%59.84%51.95%45.71%36.12%36.77%45.30%37.91%35.88%36.14%37.54%36.31%30.14%29.71%31.23%65.64%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu273.67%872.82%254.95%223.34%196.75%149%108.12%84.21%56.55%58.14%82.81%61.06%55.95%56.60%60.09%57.01%43.14%42.27%45.42%191.07%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn26.76%10.28%28.17%30.93%33.70%40.16%48.05%54.29%63.88%63.23%54.70%62.09%64.12%63.86%62.46%63.69%69.86%70.29%68.77%34.36%
6/ Thanh toán hiện hành92.28%68.98%92.38%95.59%101.89%114.69%110.50%129.07%192.21%162.85%214.45%223.26%204.66%214.90%227.64%230.93%294.32%327.32%302.27%386.78%
7/ Thanh toán nhanh-9.55%0.81%45.13%46.50%48.99%74.18%64.09%86.59%142.88%127%152.52%95.25%112.33%106.79%130.39%145.29%138.93%143.40%79.09%128.86%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn5.35%8.96%1.33%0.30%2.57%9.10%4.07%11.30%11.78%23.65%47.06%17.73%9.48%8.59%11.90%21.16%32.37%48.27%6.98%17.48%
9/ Vòng quay Tổng tài sản18.99%7.15%9.03%12.18%28.37%35.20%73.76%52.62%64.13%37.89%35.03%25.20%19.91%13.01%29.75%25.77%26.61%42.45%17.05%40.12%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn32.55%12.25%14.11%19.13%44.45%67.33%159.10%113.52%117.68%89.54%63.71%51.72%45.26%30.28%72.22%53.29%54.79%86.47%31.22%53.31%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu70.96%69.51%32.06%39.38%84.20%87.66%153.51%96.93%100.39%59.92%64.03%40.59%31.05%20.38%47.63%40.46%38.09%60.39%24.79%116.79%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho22.05%7.08%23.76%18.23%90.71%170.24%364.07%317.64%398.49%325.35%187.87%69.25%62.42%31.53%87.19%78.20%46.08%72.77%24.22%60.48%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần84.95%-621.85%-51.84%2.86%-180.24%-18.53%3.55%4.81%7.11%10.20%5.32%8.31%4.82%11.37%6.62%41.31%60.34%32.61%86.38%16.36%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)16.13%%%0.35%%%2.61%2.53%4.56%3.87%1.86%2.09%0.96%1.48%1.97%10.64%16.06%13.84%14.73%6.56%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)60.28%%%1.12%%%5.44%4.66%7.14%6.11%3.40%3.37%1.50%2.32%3.15%16.71%22.98%19.70%21.41%19.11%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)114%-1,088%-60%6%-170%-21%4%5%8%13%6%11%8%22%13%76%136%69%151%22%
Tăng trưởng doanh thu165.64%-59.32%-30.28%-66.95%-73.35%-50.09%63.71%30.26%73.65%19.77%44.13%36.63%56%-57.21%11.88%23.48%-19.80%221.49%%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-136.29%388%-1,365.17%-100.52%159.22%-360.89%20.69%-11.89%20.99%129.88%-7.74%135.52%-33.86%-26.55%-82.07%-15.46%48.40%21.37%%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-18.41%-35.77%-2.24%-19.78%-63.36%20.44%32.73%100.90%0.81%-10.13%23.90%14.07%1.21%-5.81%0.18%53.62%29.79%22.82%%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu160.22%-81.24%-14.36%-29.33%-72.25%-12.60%3.37%34.92%3.64%28%-8.64%4.52%2.37%0.01%-4.95%16.25%27.17%31.97%%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-0.05%-48.58%-5.99%-23%-66.93%4.56%16.79%58.76%2.60%10.73%3.69%7.94%1.95%-2.17%-3.09%27.51%27.95%29.11%%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |