CTCP Năng lượng và Bất động sản Trường Thành (teg)

5.90
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh54,647298,752325,521222,414249,830214,715157,925181,892185,079133,41528,45233,0177,776
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)54,647298,752325,521222,414249,830214,715157,925181,892185,079133,41528,45233,0177,776
4. Giá vốn hàng bán32,627279,247290,265170,178216,648203,457135,087117,491141,787101,12923,02732,8827,665
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)22,02019,50535,25652,23633,18211,25822,83864,40143,29232,2865,425135110
6. Doanh thu hoạt động tài chính33,45743,421121,64158,09644,38816,5505,0182,6678,75613,0033,9461,350
7. Chi phí tài chính9,38712,03010,66510,45030,5622,9312,2218,596988448121
-Trong đó: Chi phí lãi vay5,4245,5277,3326,3433,6482,8992,2211,09477663109
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-52-81-582-50-111-3,217190-78
9. Chi phí bán hàng9382204713945959919882,794
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp19,13623,96428,37426,72814,42513,34212,69212,8226,3065,2171,77960270
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)25,96426,852117,05672,68332,14010,8288,73444,85241,88139,6247,4701,425-159
12. Thu nhập khác5,19175451128,7171125
13. Chi phí khác2,18619,4581,24914,8771291,0883576461,1586645
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)3,005-19,384-798-14,87628,589-1,076-332-646-1,158-66-45
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)28,9697,469116,25857,80760,7299,7518,40244,20640,72339,5587,4701,380-159
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4,0013,87434,59914,13913,8651,4653,05711,6638,4867,8861,651253
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-397923
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,6044,79734,59914,13913,8651,4653,05711,6638,4867,8861,651253
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)25,3652,67181,65943,66846,8648,2865,34532,54332,23731,6725,8191,127-159
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát3,417-2,29013,4212,5455807321,8567552,642
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)21,9474,96168,23841,12246,2847,5553,48931,78729,59531,6725,8191,127-159

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn760,551875,196429,407552,205546,359210,912229,321132,460120,30259,96048,5882,23019,855
I. Tiền và các khoản tương đương tiền9,6752,94424,9226,69764,1047,6476,58913,29834,2831,0603,11886919,842
1. Tiền4,8252,94424,9216,69724,1047,6475,08913,29825,2831,06011886919,842
2. Các khoản tương đương tiền4,850140,0001,5009,0003,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2,08462,667403
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2,08462,667403
III. Các khoản phải thu ngắn hạn733,423753,726350,324492,821419,768128,438176,03992,37839,84358,84045,3911
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng359,243442,28441,672143,134133,69827,78638,41148,9167,1379,106
2. Trả trước cho người bán95,935101,44633,8685,6773,3908,75352,7092,6312,0041
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn165,570116,37089,688177,30055,30020,47620,28028028015,5426,092
6. Phải thu ngắn hạn khác112,69693,626185,096166,957227,55371,59564,76240,55130,42334,19239,299
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-20-246-173-173-123
IV. Tổng hàng tồn kho1,87752,67151,26550,20058,90772,55644,65226,74546,0731111
1. Hàng tồn kho1,87752,67151,26550,20058,90772,55644,65226,74546,0731111
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác13,4923,1882,4932,4873,5792,2702,0403910261791,350
1. Chi phí trả trước ngắn hạn2281079067361,4588031,28439826179
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ13,1053,0811,5871,7512,1201,46875719
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1592
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác1,350
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,083,907858,099738,824681,376678,195354,081303,620220,836158,063138,381110,80619,000
I. Các khoản phải thu dài hạn75,40130,00113212312314,6914,69147,06340,24040,025
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác75,40130,00113212312314,6914,69147,06340,24040,025
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định75,6006,6027,71719,45218,65324,94023,7701,9551,3921,1231,359
1. Tài sản cố định hữu hình75,6006,6027,71719,15218,20524,34323,7701,9551,3921,1231,359
2. Tài sản cố định thuê tài chính300449597
3. Tài sản cố định vô hình
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn299,280195,95743,73035,2664,6174,5252,168
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn640
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang298,640195,95743,73035,2664,6174,5252,168
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn632,489614,327669,199600,009623,226288,698231,901173,51164,47595,41969,21719,000
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh212,516161,924205,47333,39719,997178,642231,476107,51119,07278,30069,230
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn429,561459,648467,209570,322603,822110,08842566,00045,90017,50019,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-9,587-7,246-3,483-3,710-593-32-497-381-13
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,13611,21218,17726,32931,4681705343492801,600204
1. Chi phí trả trước dài hạn7631,4504618959931705343492801,600204
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại372154
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại9,60717,71525,43330,47535,51640,55740,33144,854
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,844,4581,733,2951,168,2311,233,5811,224,554564,992532,941353,297278,365198,341159,39421,23019,855
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả343,413255,214190,857271,777306,307116,449107,13095,46552,1069,8782,6022579
I. Nợ ngắn hạn168,084102,106187,070198,318235,128111,918101,00495,04952,1069,6402,0472579
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn86,89563,358125,45274,59270,80331,77911,85121,81626,305317317
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn5,7928,0276,76090,46646,83542,33841,5929,5071,391356
4. Người mua trả tiền trước50,9191,2492,7014,77471,5464,5089,4376,10713,2132
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước9,55613,77836,91315,56217,4931,5593,59915,38610,0478,5751,7302569
6. Phải trả người lao động1,0121,1321,3931,5901,1906741,1444,012374200
7. Chi phí phải trả ngắn hạn11,6469,6258,6408,4563,8481,177585262321
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1803,1213,121180180
11. Phải trả ngắn hạn khác2,2654,7525,0262,69223,22829,51729,48934,60756413
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi186186186186186186231
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn175,329153,1083,78773,45971,1794,5316,126416238554
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn174,430152,0303,78773,45971,1794,5316,126416238554
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả8991,078
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,501,0441,478,081977,374961,805918,247448,543425,811257,832226,259188,464156,79220,97319,846
I. Vốn chủ sở hữu1,501,0441,478,081977,374961,805918,247448,543425,811257,832226,259188,464156,79220,97319,846
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1,208,0661,208,066728,066655,918655,918323,836323,836194,399180,000150,000150,00020,00020,000
2. Thặng dư vốn cổ phần3,4683,4683,6103,8513,961-231-231
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối140,736112,957101,850106,87265,75036,38628,83154,78038,05938,4646,792973-154
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát148,775153,590143,848195,163192,61888,55273,3748,6538,200
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,844,4581,733,2951,168,2311,233,5811,224,554564,992532,941353,297278,365198,341159,39421,23019,855
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |