CTCP Năng lượng và Bất động sản Trường Thành (teg)

5.95
0.15
(2.59%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn760,551875,196429,407552,205546,359210,912229,321132,460120,30259,96048,5882,23019,855
I. Tiền và các khoản tương đương tiền9,6752,94424,9226,69764,1047,6476,58913,29834,2831,0603,11886919,842
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2,08462,667403
III. Các khoản phải thu ngắn hạn733,423753,726350,324492,821419,768128,438176,03992,37839,84358,84045,3911
IV. Tổng hàng tồn kho1,87752,67151,26550,20058,90772,55644,65226,74546,0731111
V. Tài sản ngắn hạn khác13,4923,1882,4932,4873,5792,2702,0403910261791,350
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,083,907858,099738,824681,376678,195354,081303,620220,836158,063138,381110,80619,000
I. Các khoản phải thu dài hạn75,40130,00113212312314,6914,69147,06340,24040,025
II. Tài sản cố định75,6006,6027,71719,45218,65324,94023,7701,9551,3921,1231,359
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn299,280195,95743,73035,2664,6174,5252,168
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn632,489614,327669,199600,009623,226288,698231,901173,51164,47595,41969,21719,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,13611,21218,17726,32931,4681705343492801,600204
VII. Lợi thế thương mại9,60717,71525,43330,47535,51640,55740,33144,854
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,844,4581,733,2951,168,2311,233,5811,224,554564,992532,941353,297278,365198,341159,39421,23019,855
A. Nợ phải trả343,413255,214190,857271,777306,307116,449107,13095,46552,1069,8782,6022579
I. Nợ ngắn hạn168,084102,106187,070198,318235,128111,918101,00495,04952,1069,6402,0472579
II. Nợ dài hạn175,329153,1083,78773,45971,1794,5316,126416238554
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,501,0441,478,081977,374961,805918,247448,543425,811257,832226,259188,464156,79220,97319,846
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,844,4581,733,2951,168,2311,233,5811,224,554564,992532,941353,297278,365198,341159,39421,23019,855
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |