CTCP Vải sợi May mặc Miền Bắc (tet)

29.20
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh6,3655,5145,3426,2265,9105,7114,7347,1865,8806,7105,4305,9695,7485,7255,7705,7555,6885,6705,5745,661
4. Giá vốn hàng bán2,4693,1813,5293,9344,0423,9854,1213,2643,2703,1552,7222,3042,1952,1142,1052,0037842,0102,0952,092
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)3,8972,3331,8122,2921,8681,7266133,9222,6103,5552,7073,6643,5523,6113,6653,7524,9043,6603,4803,568
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,0239801,93881,0219791,95393,655113,567271,2671,0911,397701,537581,42357
7. Chi phí tài chính1
-Trong đó: Chi phí lãi vay
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,2001,7041,7311,7451,7511,6721,8101,7389481,8041,5301,3811,5001,4851,2821,3928841,5041,4371,404
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)3,7201,6092,0195551,1381,0337562,1945,3161,7634,7452,3103,3203,2173,7802,4305,5572,2143,4652,221
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3,6321,5086,8034621,0409312,3502,0995,2571,7186,3712,1163,2363,1873,7372,3375,5412,1853,3942,241
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3,2601,1555,3823177766911,8241,6274,1521,3204,9571,6202,5302,4952,9341,8195,2441,6932,6631,740
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3,2601,1555,3823177766911,8241,6274,1521,3204,9571,6202,5302,4952,9341,8195,2441,6932,6631,740

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn98,25895,98993,47091,24387,66688,11485,04488,75287,29483,82280,37882,44679,39379,89077,08875,25573,09372,90169,25769,465
I. Tiền và các khoản tương đương tiền83,33328,78925,53932,23580,15726,83623,10727,10276,24323,27620,12425,12775,86622,37719,02049,50670,38846,64642,50544,052
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn9,93562,66562,21956,4415,11759,06158,18959,5407,52658,74558,78957,2753,51257,46656,42325,29451526,24726,50225,297
IV. Tổng hàng tồn kho3,8733,9843,1702,5412,3522,1571,9622,0722,5301,6208244414
V. Tài sản ngắn hạn khác1,1175512,5432639601,78638996181641481,6464552,1918251117
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn25,20025,98826,77630,87331,30932,17433,03933,90734,77635,62436,50334,47535,12535,77436,43037,07437,72538,38239,04039,697
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định24,49525,01625,53729,35929,99330,62631,26031,89632,53433,17733,82634,47535,12535,77436,42437,07437,72538,38239,04039,697
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác7049721,2391,5141,3161,5471,7792,0102,2422,4472,6776
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN123,458121,977120,246122,117118,975120,288118,083122,659122,070119,446116,880116,921114,517115,664113,518112,329110,818111,283108,297109,163
A. Nợ phải trả3,3745,1534,5776,7753,9496,0404,5255,4365,4096,9365,6916,2925,5075,7426,0914,9915,2997,5866,2937,264
I. Nợ ngắn hạn3,0124,7914,2156,4133,5876,0404,5255,4365,4096,9365,5286,2925,5075,7426,0914,9915,2997,5866,2937,264
II. Nợ dài hạn362362362362362163
B. Nguồn vốn chủ sở hữu120,084116,824115,669115,341115,026114,248113,557117,223116,661112,509111,189110,630109,010109,922107,427107,338105,519103,697102,004101,899
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN123,458121,977120,246122,117118,975120,288118,083122,659122,070119,446116,880116,921114,517115,664113,518112,329110,818111,283108,297109,163
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |