CTCP Vải sợi May mặc Miền Bắc (tet)

29.20
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV6,3655,5145,3426,2265,91023,44823,54223,98922,99822,59322,68324,85538,85836,41040,100
Giá vốn hàng bán2,4693,1813,5293,9344,04213,11415,41212,7858,4026,98110,01312,38714,54914,48319,967
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV3,8972,3331,8122,2921,86810,3348,13011,20414,59615,61212,67012,46824,30821,92720,133
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh3,7201,6092,0195551,1387,9035,12112,80212,74713,45710,2668,53922,20618,9894,262
Tổng lợi nhuận trước thuế3,6321,5086,8034621,04012,4056,42014,12912,49713,36110,0348,72523,49825,9125,067
Lợi nhuận sau thuế 3,2601,1555,38231777610,1144,91910,9839,75711,3408,4676,67318,70520,5183,620
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,2601,1555,38231777610,1144,91910,9839,75711,3408,4676,67318,70520,5183,620
Tổng tài sản ngắn hạn98,25895,98993,47091,24387,66698,25887,66685,96279,39373,09366,17830,69955,74537,72017,459
Tiền mặt83,33328,78925,53932,23580,15783,33380,15776,24375,86670,38865,39929,42655,25836,3992,309
Đầu tư tài chính ngắn hạn12,960
Hàng tồn kho8,2838,4096,5464,7114,5228,2834,5222,53014
Tài sản dài hạn25,20025,98826,77630,87331,30925,20031,30934,77635,12537,72540,35569,47549,21854,20257,242
Tài sản cố định24,49525,01625,53729,35929,99324,49529,99332,53435,12537,72540,35543,06245,91648,83655,495
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản123,458121,977120,246122,117118,975123,458118,975120,737114,517110,818106,533100,174104,96391,92274,701
Tổng nợ3,3745,1534,5776,7753,9493,3743,9505,1425,5085,2996,3746,1047,0003,8236,249
Vốn chủ sở hữu120,084116,824115,669115,341115,026120,084115,024115,595109,010105,519100,15994,07097,96388,09968,452

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.77K0.86K1.93K1.71K1.99K1.48K1.17K3.28K3.60K0.63K2.40K3.04K0.48K1.62K4.73K1.66K1.51K1.05K1.54K0.72K
Giá cuối kỳ33.30K30.44K28.38K28.08K28.35K26.04K26.04K28.97K23.79K24.59K14.45K13.26K6.24K9.80K12.14K14.03K35.50K35.50K35.50K35.50K
Giá / EPS (PE)18.78 (lần)35.29 (lần)14.74 (lần)16.41 (lần)14.26 (lần)17.54 (lần)22.25 (lần)8.83 (lần)6.61 (lần)38.74 (lần)6.02 (lần)4.36 (lần)13.09 (lần)6.05 (lần)2.57 (lần)8.44 (lần)23.54 (lần)33.85 (lần)23.04 (lần)49.43 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)8.10 (lần)7.37 (lần)6.75 (lần)6.96 (lần)7.16 (lần)6.55 (lần)5.97 (lần)4.25 (lần)3.73 (lần)3.50 (lần)2 (lần)1.77 (lần)0.68 (lần)1.17 (lần)1.36 (lần)1.70 (lần)3.71 (lần)2.84 (lần)2.05 (lần)2.20 (lần)
Giá sổ sách21.06K20.17K20.27K19.11K18.50K17.56K16.50K17.18K15.45K12K12.82K12.88K11.71K12.43K15.36K12.05K11.66K8.42K5.63K4.20K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.58 (lần)1.51 (lần)1.40 (lần)1.47 (lần)1.53 (lần)1.48 (lần)1.58 (lần)1.69 (lần)1.54 (lần)2.05 (lần)1.13 (lần)1.03 (lần)0.53 (lần)0.79 (lần)0.79 (lần)1.16 (lần)3.04 (lần)4.22 (lần)6.30 (lần)8.45 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản79.59%73.68%71.20%69.33%65.96%62.12%30.65%53.11%41.03%23.37%23.41%23.84%32.30%27.18%39.81%14.36%19.04%24.42%36.04%49.25%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản20.41%26.32%28.80%30.67%34.04%37.88%69.35%46.89%58.97%76.63%76.59%76.16%67.70%72.82%60.19%85.64%80.96%75.58%63.96%50.75%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn2.73%3.32%4.26%4.81%4.78%5.98%6.09%6.67%4.16%8.37%8.66%17.07%22.93%13.98%15.24%13.83%19.78%36.54%47.54%50.62%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu2.81%3.43%4.45%5.05%5.02%6.36%6.49%7.15%4.34%9.13%9.48%20.59%29.76%16.25%17.98%16.05%24.66%57.57%90.62%102.50%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn97.27%96.68%95.74%95.19%95.22%94.02%93.91%93.33%95.84%91.63%91.34%82.93%77.07%86.02%84.76%86.17%80.22%63.46%52.46%49.38%
6/ Thanh toán hiện hành3,262.22%2,443.31%1,671.76%1,441.41%1,379.37%1,038.25%502.93%796.36%986.66%285%275.30%139.73%141.46%194.87%264.55%126.06%96.78%105.88%76.78%102.04%
7/ Thanh toán nhanh2,987.22%2,317.28%1,622.56%1,441.16%1,379.37%1,038.25%502.93%796.36%986.66%285%271.35%138.49%132.09%174.66%250.22%107.15%57.88%68.74%76.78%102.04%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn2,766.70%2,234.03%1,482.75%1,377.38%1,328.33%1,026.03%482.08%789.40%952.11%37.69%229.98%119.46%107.46%156.69%76.56%30.47%8.48%6.27%12.38%19.50%
9/ Vòng quay Tổng tài sản18.99%19.79%19.87%20.08%20.39%21.29%24.81%37.02%39.61%53.68%51.59%48.21%60.49%58.14%49.15%59.15%65.85%94.27%161.11%189.35%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn23.86%26.85%27.91%28.97%30.91%34.28%80.96%69.71%96.53%229.68%220.34%202.21%187.27%213.87%123.45%411.89%345.90%385.99%447.07%384.50%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu19.53%20.47%20.75%21.10%21.41%22.65%26.42%39.67%41.33%58.58%56.48%58.14%78.49%67.58%57.99%68.64%82.09%148.55%307.10%383.44%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho158.32%340.82%505.34%60,014.29%%%%%%%8,885.50%7,825.53%1,595.52%1,210.25%1,201.21%1,664.90%629.12%910.75%%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần43.13%20.89%45.78%42.43%50.19%37.33%26.85%48.14%56.35%9.03%33.15%40.60%5.19%19.28%53.06%20.09%15.76%8.39%8.91%4.46%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)8.19%4.13%9.10%8.52%10.23%7.95%6.66%17.82%22.32%4.85%17.10%19.57%3.14%11.21%26.08%11.89%10.38%7.91%14.35%8.44%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)8.42%4.28%9.50%8.95%10.75%8.45%7.09%19.09%23.29%5.29%18.72%23.60%4.07%13.03%30.77%13.79%12.94%12.46%27.35%17.09%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)77%32%86%116%162%85%54%129%142%18%57%118%9%33%101%33%22%10%10%5%
Tăng trưởng doanh thu-0.40%-1.86%4.31%1.79%-0.40%-8.74%-36.04%6.72%-9.20%-2.88%-3.34%-18.51%9.45%-5.72%7.72%-13.60%-23.45%-27.74%7.35%%
Tăng trưởng Lợi nhuận105.61%-55.21%12.57%-13.96%33.93%26.88%-64.33%-8.84%466.80%-73.55%-21.09%538.12%-70.56%-65.75%184.44%10.17%43.82%-31.94%114.55%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-14.58%-23.18%-6.64%3.94%-16.87%4.42%-12.80%83.10%-38.82%-9.83%-54.18%-23.89%72.61%-26.91%42.85%-32.74%-40.68%-5.08%18.50%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu4.40%-0.49%6.04%3.31%5.35%6.47%-3.97%11.20%28.70%-6.37%-0.50%10.02%-5.76%-19.11%27.51%3.33%38.51%49.40%34.04%%
Tăng trưởng Tổng tài sản3.77%-1.46%5.43%3.34%4.02%6.35%-4.56%14.19%23.05%-6.67%-9.67%2.25%5.19%-20.29%29.63%-3.81%9.58%23.50%26.17%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |