CTCP Đầu tư và Xây dựng Tiền Giang (thg)

44.60
0.05
(0.11%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,412,9121,867,2001,669,7801,648,0531,318,9641,782,1501,295,043960,465909,854829,805699,753525,600432,629489,478437,224422,409386,613146,426108,880120,044
2. Các khoản giảm trừ doanh thu3,7771942825513836641,3183,16636
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2,412,9121,867,2001,669,7801,648,0531,318,9641,782,1501,295,043956,687909,854829,611699,471525,049432,245488,814435,907419,243386,577146,426108,880120,044
4. Giá vốn hàng bán1,892,8101,426,7901,287,9841,272,964996,0931,334,640985,897730,035683,568643,742549,159437,038351,439388,289342,298323,520295,560115,16485,681101,076
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)520,102440,410381,797375,090322,871447,510309,146226,652226,286185,869150,31288,01080,806100,52593,60995,72391,01731,26323,19918,968
6. Doanh thu hoạt động tài chính6,6655,1118,9955,3843,4506,4843,9998,0859,9545,5533,2741,2571,2969951,7815,7792,1261,2175052,110
7. Chi phí tài chính26,02314,05519,89911,30013,22014,65214,92514,6117,6264,8543,3214,9396,95611,44015,89812,5029,1137,5022,079592
-Trong đó: Chi phí lãi vay25,71213,58719,86811,29013,20414,45414,91014,6097,6234,8483,3094,8956,71711,44015,89712,5028,6187,3352,030592
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh998784799913269112873559421729207
9. Chi phí bán hàng229,299195,663161,087142,808116,197170,722126,57687,45568,04158,57958,41245,38733,09337,81134,49415,1097,19916
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp70,22763,51662,00047,46635,48968,01037,37435,99249,61229,28730,03725,98228,28332,95724,67121,28534,88314,67410,1959,845
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)201,316172,374147,890178,980161,513200,743134,33996,792111,04898,73761,87613,00113,78719,34120,53452,60641,94810,28711,43010,642
12. Thu nhập khác2,4572,6637153,6093,6571,7641,0762,7393,0292,6145,6639,2387,1858,7034,4351,6191,6663,1102,4494,329
13. Chi phí khác2,2685451,3221,0242,6052,3051,0564953,8123,7813,9213,5284,3623,4762,7481,9729542,338610196
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1892,118-6072,5851,052-541202,244-783-1,1671,7425,7102,8235,2271,686-3537127731,8404,134
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)201,505174,492147,283181,564162,566200,202134,35999,036110,26597,57063,61818,71116,61024,56822,22052,25442,66011,06013,26914,775
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành51,35931,72927,36036,17634,06933,88127,00017,02818,34612,2687,3183,2732,8196,3382,88211,5747,6521,5644,1744,810
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-13,909-1,6351,0881,480-41-2,894-6623,49492-1,195289-1,575160-432-1,022239-5,500
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)37,45030,09528,44837,65634,02730,98726,33820,52218,43711,0727,6071,6982,9795,9061,86011,8132,1531,5644,1744,810
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)164,055144,397118,835143,908128,538169,215108,02178,51491,82786,49856,01117,01213,63018,66220,36040,44140,5079,4969,0969,965
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát3,6242,5832,1701,7775021,6771,3721,840-1,024150668614957204403681
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)160,431141,814116,665142,131128,036167,537106,64976,67492,85286,34855,94516,92713,48218,60520,15640,03839,8269,4969,0969,965

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,597,4261,554,5021,312,9521,237,599942,363817,487739,332601,194510,178436,263450,921295,740242,194275,042302,067266,903236,842197,905158,130108,046
I. Tiền và các khoản tương đương tiền380,674298,868216,604221,286219,351151,349164,573109,324130,922101,89182,141112,38428,18741,04518,20334,91853,43825,90325,57917,464
1. Tiền239,678122,784103,155124,481125,90086,27079,89142,57835,18524,82826,26750,94314,27524,86018,20314,7059,60921,4404,666
2. Các khoản tương đương tiền140,996176,084113,45096,80593,45165,07984,68266,74695,73777,06355,87461,44113,91216,18520,21343,8304,13912,798
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn34,56254,14965,92041,73332,01741,41014,88519,57637,85539,5637,5381775,000
1. Chứng khoán kinh doanh1775,000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn34,56254,14965,92041,73332,01741,41014,88519,57637,85539,5637,538
III. Các khoản phải thu ngắn hạn320,176319,794287,482335,661266,354235,185243,633264,980202,640171,268168,677110,214120,224119,031101,982131,92188,97291,14478,54165,846
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng274,908267,139264,860292,263256,685229,929229,411200,096177,408145,696161,455118,671123,925119,45497,213123,50473,07044,87845,955
2. Trả trước cho người bán37,76517,5115,65014,91911,01211,7617,34239,58611,33231,0957,3413,4877,9558,0285,0848,2728,73522,3232,090
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn3,6033,832423
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng5472,1253,0537716,44314,396
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác54,30874,99152,31160,88329,32324,71928,35247,76034,08415,85820,3445,0983,5693,7934,0462,3557,9681,0642,982
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-46,805-39,847-35,338-32,403-30,667-31,772-21,472-24,586-23,237-21,380-20,464-17,042-15,226-12,244-4,361-2,209-5,175
IV. Tổng hàng tồn kho836,167857,581730,160628,795419,788373,828301,611198,760137,963119,775190,38963,83587,715109,589174,53993,97680,38371,64546,87521,914
1. Hàng tồn kho836,534857,949730,528629,162420,155374,196301,978199,127138,330120,590190,71164,15787,715109,589174,53993,97680,38346,87521,914
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-367-367-367-367-367-367-367-367-367-815-322-322
V. Tài sản ngắn hạn khác25,84724,11012,78610,1244,85315,71614,6298,5537993,7672,1779,1296,0685,3767,3436,0889,0489,2137,1342,822
1. Chi phí trả trước ngắn hạn881632173337403610821510640212345082876085492
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ20,18719,1858,6252,4891,05411,2819,2658,2944943,2622,1198941493,9561,678903382
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước4,7784,8613,9447,6033,7624,3955,328152904001996439430150
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác7,9286,0294,7193,0973,7087,2956,7012,822
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn824,143627,241539,278610,984613,285631,329502,660371,273350,773257,263151,290109,965119,802124,058142,588147,474139,399106,23842,18623,697
I. Các khoản phải thu dài hạn33733133133133133133177110612969
1. Phải thu dài hạn của khách hàng398
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ82
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác33733133133133133133177110612969
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-480
II. Tài sản cố định353,258327,102305,206338,960363,113382,309329,592291,423186,03499,806104,55894,028101,499110,571128,803137,974127,26095,84116,99916,838
1. Tài sản cố định hữu hình321,505294,299271,340306,644331,633349,762316,597278,165183,86597,660102,29791,65399,008102,037114,031119,795106,66395,84116,99916,825
2. Tài sản cố định thuê tài chính6,33712,59015,84320,596
3. Tài sản cố định vô hình31,75332,80333,86532,31631,48132,54712,99513,2582,1692,1462,2612,3762,4912,1972,1822,33512
III. Bất động sản đầu tư16,06617,63819,21017,35918,72420,08921,45420,3101,536802802802802802802802802802
- Nguyên giá26,57826,57826,57823,28823,59723,59723,31420,8661,580802802802802802802802802
- Giá trị hao mòn lũy kế-10,512-8,940-7,368-5,930-4,873-3,508-1,860-556-44
IV. Tài sản dở dang dài hạn401,263270,511204,545241,872214,790209,965133,49933,435121,35988,1966,9402,5265,5361,6157639562,0753,07920,7892,422
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang401,263270,511204,545241,872214,790209,965133,49933,435121,35988,1966,940
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2,9093603693654104343997,41122,99054,39027,9253023062892602605531,200563563
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh342360369365410434399395350290325302306289260260553553553
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn27,6001010
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2,5687,01622,64154,100
VI. Tổng tài sản dài hạn khác50,30911,3009,61812,09715,91718,20117,38417,92318,74614,74211,79812,30711,65810,77911,9617,4838,7085,3163,0333,072
1. Chi phí trả trước dài hạn29,5414,4404,3945,7858,12410,45012,52713,7289,5845,4873,7383,3404,2661,7782,1491,1612,0653,0333,072
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại20,7686,8595,2256,3127,7937,7514,8574,1959,1639,2558,0598,3486,7736,9337,3606,3226,643
3. Tài sản dài hạn khác6196192,0682,452
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,421,5682,181,7431,852,2301,848,5831,555,6481,448,8161,241,991972,467860,951693,526602,210405,705361,996399,100444,655414,377376,240304,143200,316131,744
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả1,627,1251,450,4121,163,7561,206,8461,025,071955,655842,852623,101539,287417,887397,304242,605202,560239,701289,130269,433272,854219,949126,11797,234
I. Nợ ngắn hạn1,198,2411,214,926990,639898,164780,751729,325663,723542,092422,397362,121365,520236,844184,904203,805219,922190,313189,805130,53993,17081,479
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn259,414263,550316,578188,765199,223145,035171,267205,880132,74585,130179,58170,33442,76752,17251,86245,37445,88429,7045,236
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn447,931450,736321,578269,248252,949233,045227,452160,651114,347115,74388,88360,41350,78445,67540,23143,85630,68917,14521,569
4. Người mua trả tiền trước343,821314,363252,278284,381176,056149,539169,32271,34742,71956,00837,40349,17627,11629,28149,40016,30044,58716,9669,512
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước42,46421,38716,6796,98511,98627,86223,59117,08910,39410,2929,2559,2088,18010,4296,20211,71711,5842,8113,558
6. Phải trả người lao động21,48723,46020,74315,98714,91832,28722,28417,56523,72310,0809,4557,8826,4126,0932,6706,7846,0821,7217,330
7. Chi phí phải trả ngắn hạn53,92894,86743,922109,76493,018113,85827,84440,24749,76761,81931,35230,53039,55447,72830,16927,90017,1222,804591
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn585513326201,86024,02211,9671,419
11. Phải trả ngắn hạn khác1,08129,6031,3504,7579,97810,0039,9444,26213,6542,6044,3014,9195,0616,35830,57923,73825,67820,77230,479
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn15,67411,8539,8619,89614,15213,2226,6645,2395,7103,4393,1242,8642,4252,6492,9232,3481,851
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi11,8564,5967,3258,3618,4694,4735,35517,9535,3175,0397481,5182,6033,4205,88512,2976,3297761,2473,206
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn428,883235,486173,117308,683244,320226,330179,12981,008116,89055,76631,7855,76117,65635,89669,20879,12083,04989,41032,94815,755
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn51,091
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác408408533533553573632578225
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn370,483229,998169,062303,168243,767225,757178,49780,431116,66555,76631,7855,76117,65635,89669,18878,71382,58732,46015,300
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm20407461488455
10. Dự phòng phải trả dài hạn6,9015,0793,5224,982
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu794,444731,332688,474641,737530,577493,161399,139349,366321,664275,639204,906163,099159,436159,399155,525144,945103,38684,19474,19834,510
I. Vốn chủ sở hữu794,444731,332688,474641,737530,577493,161399,139349,366321,664275,639204,906163,099159,436159,399155,525144,945103,38684,19474,19834,510
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu311,299259,419229,579199,639159,713145,196131,998131,998119,999119,999100,000100,00080,00080,00080,00080,00070,00070,00063,00019,621
2. Thặng dư vốn cổ phần5,7015,7015,7015,7015,7015,7015,7015,7015,7015,70110,70010,70010,70010,70010,70010,700300300
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu1,0001,0001,000
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-111
8. Quỹ đầu tư phát triển241,238212,359188,592159,810134,103100,26078,65662,98244,99036,35530,76121,16241,12137,06632,07832,01916,2917,46913,877
9. Quỹ dự phòng tài chính7,9067,2126,3765,4245,3923,4401,408981
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối222,174241,314252,867267,415222,635233,381175,257142,095146,662108,24858,25418,22914,98419,85419,2879,1655,46410,4802,02131
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát13,03111,53910,7369,1728,4258,6247,5296,5904,3125,3365,1915,1025,4185,4038,0357,6708,002
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,421,5682,181,7431,852,2301,848,5831,555,6481,448,8161,241,991972,467860,951693,526602,210405,705361,996399,100444,655414,377376,240304,143200,316131,744
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |