CTCP Cấp nước Thanh Hóa (thn)

3.80
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn62,08096,517117,637110,115101,199140,844131,659141,679152,217123,79187,294100,72874,59659,16056,693
I. Tiền và các khoản tương đương tiền15,29945,36667,90434,75022,6654,8426,14314,57828,41440,43424,3556,51322,6548,1942,149
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn6001,77220,47925,28176,89963,00045,00025,50032,3836,8505,7006,431
III. Các khoản phải thu ngắn hạn29,09127,53724,80431,88131,44135,10041,97157,74372,68458,41344,99441,36624,61020,67124,738
IV. Tổng hàng tồn kho15,57119,63522,60022,15420,45622,92319,77619,14020,64424,59916,57420,12319,73022,95621,361
V. Tài sản ngắn hạn khác1,5183,9785568511,3561,0807685,2184,9753451,3713447521,6392,013
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn653,028596,098574,646591,083608,067597,177617,802624,373576,979498,850444,279308,423298,350319,435225,833
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định538,271559,066554,739563,347568,942567,118569,364594,570547,245490,592425,319299,766296,742311,381200,266
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn86,27519,6356,96715,91028,04320,26234,51418,80721,6643,44910,1393,9851923,96417,113
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác28,48217,39812,94011,82711,0829,79713,92410,9978,0704,8098,8214,6721,4174,0908,454
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN715,108692,614692,283701,198709,266738,022749,461766,052729,196622,641531,572409,151372,946378,596282,525
A. Nợ phải trả277,771265,396286,778306,947323,017358,745387,659415,660386,837287,051212,891180,890157,108162,75888,034
I. Nợ ngắn hạn146,762140,096139,642135,580125,201133,703131,926147,709146,14196,91268,82652,57429,27828,72635,814
II. Nợ dài hạn131,009125,300147,137171,367197,816225,042255,733267,951240,696190,138144,065128,316127,830134,03252,220
B. Nguồn vốn chủ sở hữu437,337427,218405,505394,251386,249379,277361,802350,392342,359335,590318,681228,261215,838215,838194,492
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN715,108692,614692,283701,198709,266738,022749,461766,052729,196622,641531,572409,151372,946378,596282,525
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |