CTCP Cấp nước Thanh Hóa (thn)

3.80
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2012Năm 2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh475,000456,084428,501410,255389,045366,361352,814317,010305,273281,103193,805180,934120,975112,877
2. Các khoản giảm trừ doanh thu2071,4276,28629182
3. Doanh thu thuần (1)-(2)475,000456,084428,501410,255389,045366,361352,814317,010305,273280,896192,378174,648120,683112,795
4. Giá vốn hàng bán320,308313,566285,852274,885264,125254,714222,658224,969227,543211,365139,788132,35887,85484,161
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)154,692142,518142,649135,370124,920111,647130,15692,04177,72969,53052,59042,28932,83028,633
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,5611,3042,9772,1203,8305,7154,7553,2492,7651,7931,7042,2721,5921,093
7. Chi phí tài chính8,2929,82313,45716,49214,94417,52418,88515,04810,4597,6685,2065,6213,9014,651
-Trong đó: Chi phí lãi vay8,2929,82316,4927,7048,90318,88515,04810,4597,6685,2065,6213,2364,651
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng44,47939,07340,66936,15831,48328,73830,89927,84226,79323,64419,28516,50211,8397,895
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp33,81227,13331,09938,74434,62624,76052,72730,33826,58729,61623,01916,86113,13111,498
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)69,67167,79460,40146,09647,69946,34032,40022,06216,65610,3956,7845,5785,5515,683
12. Thu nhập khác68711,2973317,4353,3993,809687841,438471471,0601,358222
13. Chi phí khác2119,5911223136891011191,09437411,08980
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)4751,7072087,4043,3633,720586-3534410106-291,278222
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)70,14669,50060,60953,50051,06250,06032,98622,02716,99910,4056,8915,5496,8295,905
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành7,2037,35313,04010,77610,21210,2056,6574,4753,4002,0781,5161,2211,7071,476
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)7,2037,35313,04010,77610,21210,2056,6574,4753,4002,0781,5161,2211,7071,476
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)62,94462,14747,56942,72440,84939,85526,33017,55313,5998,3275,3754,3285,1224,429
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)62,94462,14747,56942,72440,84939,85526,33017,55313,5998,3275,3754,3285,1224,429

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn62,08096,517117,637110,115101,199140,844131,659141,679152,217123,79187,294100,72874,59659,16056,693
I. Tiền và các khoản tương đương tiền15,29945,36667,90434,75022,6654,8426,14314,57828,41440,43424,3556,51322,6548,1942,149
1. Tiền2,0602,6533,0232,0973,1529341,1431,5782,8142,4346,5556,5133,0541,2032,149
2. Các khoản tương đương tiền13,23942,71364,88232,65319,5133,9085,00013,00025,60038,00017,80019,6006,991
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn6001,77220,47925,28176,89963,00045,00025,50032,3836,8505,7006,431
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn6001,77220,47925,28176,89963,00045,00025,50032,3836,8505,7006,431
III. Các khoản phải thu ngắn hạn29,09127,53724,80431,88131,44135,10041,97157,74372,68458,41344,99441,36624,61020,67124,738
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng24,98227,68129,01731,42438,85437,43655,15255,49857,93346,30332,23130,07419,76817,76418,826
2. Trả trước cho người bán12,0685837959418991,168337907631216817801,1432871,131
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác11,63522,16122,18425,12414,49618,92417,7588,80018,45116,45112,08210,5123,8802,7994,781
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-19,594-22,888-27,192-25,608-22,809-22,427-31,276-6,645-4,462-4,462-180-180
IV. Tổng hàng tồn kho15,57119,63522,60022,15420,45622,92319,77619,14020,64424,59916,57420,12319,73022,95621,361
1. Hàng tồn kho17,98822,05122,60022,15420,45622,92319,77619,14020,64424,59916,57420,12319,73022,95621,361
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-2,417-2,417
V. Tài sản ngắn hạn khác1,5183,9785568511,3561,0807685,2184,9753451,3713447521,6392,013
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,4392224658261,3221,0527255,0244,7802671,204
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước793,75791253427431941957816722145
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác3427311,6391,968
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn653,028596,098574,646591,083608,067597,177617,802624,373576,979498,850444,279308,423298,350319,435225,833
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định538,271559,066554,739563,347568,942567,118569,364594,570547,245490,592425,319299,766296,742311,381200,266
1. Tài sản cố định hữu hình537,807558,682554,682563,279568,842566,987569,364594,570547,234490,568425,221299,766296,737311,337200,155
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình4633835768100132112498545111
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn86,27519,6356,96715,91028,04320,26234,51418,80721,6643,44910,1393,9851923,96417,113
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn86,275
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang19,6356,96715,91028,04320,26234,51418,80721,6643,44910,1393,9851923,96417,113
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác28,48217,39812,94011,82711,0829,79713,92410,9978,0704,8098,8214,6721,4174,0908,454
1. Chi phí trả trước dài hạn28,48217,39812,94011,82711,0829,79713,92410,9978,0704,8098,8214,6721,4174,0908,454
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN715,108692,614692,283701,198709,266738,022749,461766,052729,196622,641531,572409,151372,946378,596282,525
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả277,771265,396286,778306,947323,017358,745387,659415,660386,837287,051212,891180,890157,108162,75888,034
I. Nợ ngắn hạn146,762140,096139,642135,580125,201133,703131,926147,709146,14196,91268,82652,57429,27828,72635,814
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn21,83721,83723,97526,11326,11324,54320,62320,62311,5044,205
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn48,39336,33020,46322,35033,97726,37955,17822,62725,18714,86713,33713,2063,0652,4782,592
4. Người mua trả tiền trước5003488,0413,7943,7015,0856781,9693,2657,5113,8871,5481,3482,0825,033
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước4,2502,4565,1124,3833,8983,5797353,3525,3031,3891,1392,3684911,198818
6. Phải trả người lao động25,85119,53619,14714,46310,70011,58412,7408,2206,8524,7246,8035,4773,4301,05283
7. Chi phí phải trả ngắn hạn8,08011,6876,0255,8152,8124,0086432,4865,02112,2895,1752,2802,5012,7612,981
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác29,58241,93648,16451,66636,90553,71735,48583,36781,02448,20235,22526,63817,77417,70518,917
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn782
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi8,2705,9688,7166,9987,0944,8085,8465,0657,2047,9303,2601,0576691,4501,184
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn131,009125,300147,137171,367197,816225,042255,733267,951240,696190,138144,065128,316127,830134,03252,220
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn2,0242,4182,4182,6743,0104,1234,7815,313
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn128,985122,882144,719168,693194,806220,919250,952262,638240,696190,138144,065128,316127,830134,03250,942
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm1,277
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu437,337427,218405,505394,251386,249379,277361,802350,392342,359335,590318,681228,261215,838215,838194,492
I. Vốn chủ sở hữu437,337427,218405,505394,251386,249379,277361,802350,392342,359335,590318,681228,261215,838215,838194,492
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu329,954329,954329,954329,954329,954329,954329,954329,954329,954329,954307,110217,094209,566209,566188,979
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển44,43935,11727,98221,57315,4469,4685,5182,8852,8856,1964,1324,1324,1323,788
9. Quỹ dự phòng tài chính2,0642,1402,1401,725
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối62,94462,14747,56942,72440,84939,85526,33017,5539,5195,6365,3754,971
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN715,108692,614692,283701,198709,266738,022749,461766,052729,196622,641531,572409,151372,946378,596282,525
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |