CTCP Thủy sản và Thương mại Thuận Phước (thp)

9.80
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn880,6851,045,129811,063857,678700,130634,384608,915673,312503,433
I. Tiền và các khoản tương đương tiền61,95648,96613,39411,76319,20023,18453,5478,25382,907
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn7,3647,1609,2025,8305,1085,10040,10310,11010,115
III. Các khoản phải thu ngắn hạn354,312328,678279,446358,083439,012325,576212,002219,764167,039
IV. Tổng hàng tồn kho446,025646,902501,529470,339224,606270,374293,881430,365236,410
V. Tài sản ngắn hạn khác11,02713,4237,49211,66312,20410,1519,3824,8206,962
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn444,231483,240519,302519,090485,455228,732164,625214,753131,750
I. Các khoản phải thu dài hạn6,4146,1165,9465,7515,8517,816
II. Tài sản cố định393,708432,395463,985412,283123,877137,976108,622149,984103,512
III. Bất động sản đầu tư26,32926,449
IV. Tài sản dở dang dài hạn7,0624,6944048,504306,80748,17520,23725
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn200200
VI. Tổng tài sản dài hạn khác37,04840,03549,33152,55348,92034,76535,76738,2401,563
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,324,9161,528,3691,330,3641,376,7681,185,585863,117773,541888,065635,183
A. Nợ phải trả969,1671,174,175980,0621,037,798847,435619,896562,541730,165490,871
I. Nợ ngắn hạn859,6441,021,388798,756849,974632,030586,444546,268708,567485,461
II. Nợ dài hạn109,523152,787181,306187,824215,40533,45116,27321,5985,410
B. Nguồn vốn chủ sở hữu355,749354,194350,302338,970338,150243,221210,999157,901144,312
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,324,9161,528,3691,330,3641,376,7681,185,585863,117773,541888,065635,183
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |