CTCP Thủy sản và Thương mại Thuận Phước (thp)

8.80
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV924,120944,637801,743663,266800,7603,333,7663,092,1332,908,6023,146,1312,685,5772,315,7532,123,7682,134,1072,091,1111,729,332
Giá vốn hàng bán819,778861,946723,115610,909735,7963,015,7492,823,3642,651,0822,818,1792,421,1352,095,5871,943,1261,915,3151,946,4801,610,890
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV93,91581,68468,76144,45159,536288,812260,067229,990289,948249,626196,832150,706201,981126,57298,162
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh13,94015,40112,1192,92623744,38818,88319,70522,55518,82752,77832,51975,96733,13221,349
Tổng lợi nhuận trước thuế13,67915,34613,5273,026-9145,57818,31219,94825,96020,43355,18532,414112,41632,91821,169
Lợi nhuận sau thuế 10,14415,34611,1353,026-2,35739,47516,45414,20520,38315,95946,67827,59692,47527,94817,949
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,14415,34611,1353,026-2,35739,47516,45414,20520,38315,95946,67827,59692,47527,94817,949
Tổng tài sản ngắn hạn972,6051,530,9201,220,417729,461883,4291,016,043880,6851,045,129811,063857,678700,130634,384608,915673,312503,433
Tiền mặt38,43111,0795,6787,40061,95638,43161,95648,96613,39411,76319,20023,18453,5478,25382,907
Đầu tư tài chính ngắn hạn5,9545,0367,2787,3647,3645,9547,3647,1609,2025,8305,1085,10040,10310,11010,115
Hàng tồn kho587,941998,886809,887438,704433,519639,361446,027646,982501,609470,881227,791270,374293,881430,365236,410
Tài sản dài hạn419,671416,895416,437432,283444,350419,671444,231483,240519,302519,090485,455228,732164,625214,753131,750
Tài sản cố định372,332368,651373,778383,696393,708372,332393,708432,395463,985412,283123,877137,976108,622149,984103,512
Đầu tư tài chính dài hạn200200
Tổng tài sản1,392,2761,947,8151,636,8541,161,7441,327,7791,435,7151,324,9161,528,3691,330,3641,376,7681,185,585863,117773,541888,065635,183
Tổng nợ1,005,8991,571,5821,275,967811,992968,1271,055,995969,1671,174,175980,0621,037,798847,435619,896562,541730,165490,871
Vốn chủ sở hữu386,377376,234360,887349,753359,652379,719355,749354,194350,302338,970338,150243,221210,999157,901144,312

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.83K0.76K0.66K0.94K0.74K2.16K3.83K12.84K3.88K2.49K
Giá cuối kỳ10.30K7.83K8.10K8.72K12.26K9.31K7.27K22.90K22.90K22.90K
Giá / EPS (PE)5.64 (lần)10.28 (lần)12.32 (lần)9.25 (lần)16.60 (lần)4.31 (lần)1.90 (lần)1.78 (lần)5.90 (lần)9.19 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.07 (lần)0.05 (lần)0.06 (lần)0.06 (lần)0.10 (lần)0.09 (lần)0.02 (lần)0.08 (lần)0.08 (lần)0.10 (lần)
Giá sổ sách17.57K16.46K16.39K16.21K15.69K15.65K33.76K29.29K21.92K20.03K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.59 (lần)0.48 (lần)0.49 (lần)0.54 (lần)0.78 (lần)0.59 (lần)0.22 (lần)0.78 (lần)1.04 (lần)1.14 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ22 (Mi)22 (Mi)22 (Mi)22 (Mi)22 (Mi)22 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản70.77%66.47%68.38%60.97%62.30%59.05%73.50%78.72%75.82%79.26%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản29.23%33.53%31.62%39.03%37.70%40.95%26.50%21.28%24.18%20.74%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn73.55%73.15%76.83%73.67%75.38%71.48%71.82%72.72%82.22%77.28%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu278.10%272.43%331.51%279.78%306.16%250.61%254.87%266.61%462.42%340.15%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn26.45%26.85%23.17%26.33%24.62%28.52%28.18%27.28%17.78%22.72%
6/ Thanh toán hiện hành100.84%102.45%102.32%101.54%100.91%110.77%108.17%111.47%95.02%103.70%
7/ Thanh toán nhanh37.39%50.56%38.98%38.74%45.51%74.73%62.07%57.67%34.29%55%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn3.81%7.21%4.79%1.68%1.38%3.04%3.95%9.80%1.16%17.08%
9/ Vòng quay Tổng tài sản232.20%233.38%190.31%236.49%195.06%195.33%246.06%275.89%235.47%272.26%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn328.11%351.11%278.30%387.90%313.12%330.76%334.78%350.48%310.57%343.51%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu877.96%869.19%821.19%898.12%792.28%684.83%873.18%1,011.43%1,324.32%1,198.33%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho471.68%633%409.76%561.83%514.17%919.96%718.68%651.73%452.29%681.40%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần1.18%0.53%0.49%0.65%0.59%2.02%1.30%4.33%1.34%1.04%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)2.75%1.24%0.93%1.53%1.16%3.94%3.20%11.95%3.15%2.83%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)10.40%4.63%4.01%5.82%4.71%13.80%11.35%43.83%17.70%12.44%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)1%1%1%1%1%2%1%5%1%1%
Tăng trưởng doanh thu7.81%6.31%-7.55%17.15%15.97%9.04%-0.48%2.06%20.92%%
Tăng trưởng Lợi nhuận139.91%15.83%-30.31%27.72%-65.81%69.15%-70.16%230.88%55.71%%
Tăng trưởng Nợ phải trả8.96%-17.46%19.81%-5.56%22.46%36.71%10.20%-22.96%48.75%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu6.74%0.44%1.11%3.34%0.24%39.03%15.27%33.63%9.42%%
Tăng trưởng Tổng tài sản8.36%-13.31%14.88%-3.37%16.13%37.36%11.58%-12.90%39.81%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |