CTCP Than Hà Tu - Vinacomin (tht)

8.80
0.10
(1.15%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,186,439776,224694,951773,158602,313818,438600,298444,236412,939296,672306,906430,371395,787350,102393,807333,042235,656
I. Tiền và các khoản tương đương tiền11,0964,2795,2345,4066,42910,9565,5333,0023,23644068,0943,3691,5422,6916,38896,90093,600
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn358,720224,520201,101372,025176,651437,988225,964215,07410,86453,29932,516228,215183,690136,491237,980150,68347,996
IV. Tổng hàng tồn kho735,910479,507395,196348,511359,930340,099316,652190,953374,068211,883180,696186,277201,477194,286148,56785,46092,578
V. Tài sản ngắn hạn khác80,71467,91893,42047,21759,30329,39652,14935,20624,77131,05125,60012,5109,07916,6348721,482
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn659,690790,049916,920797,7321,099,241963,207812,367418,126304,921361,481433,441295,793376,266348,935341,374367,213479,808
I. Các khoản phải thu dài hạn112,20797,31094,38799,811106,875103,934101,070126,883123,304113,631110,281
II. Tài sản cố định452,657581,572737,700592,156926,988794,010659,24493,119116,529168,991198,705165,819259,870273,188335,384337,418441,305
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,5834,4471,12451,35011,77030,60729,071164,26515,1096,2516,93710,7732,9703,6905,18921,73531,343
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5,5006,360
VI. Tổng tài sản dài hạn khác93,242106,72183,71054,41553,60734,65622,98233,85949,98072,608117,518119,201113,42772,0588002,560800
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,846,1291,566,2731,611,8711,570,8901,701,5541,781,6461,412,665862,362717,860658,153740,347726,164772,053699,038735,181700,255715,464
A. Nợ phải trả1,456,2901,197,6831,208,6101,217,5401,345,6121,424,2241,052,659532,724428,892372,796472,902468,588521,497455,096489,653485,068527,629
I. Nợ ngắn hạn1,252,607987,089954,897947,595748,384689,128770,565420,261425,302372,761472,781426,607440,297333,738333,596337,242242,961
II. Nợ dài hạn203,683210,594253,712269,945597,228735,096282,094112,4633,5903412141,98281,200121,358156,057147,826284,668
B. Nguồn vốn chủ sở hữu389,839368,590403,261353,350355,942357,422360,006329,639288,968285,358267,446257,576250,556243,942245,527215,187187,835
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,846,1291,566,2731,611,8711,570,8901,701,5541,781,6461,412,665862,362717,860658,153740,347726,164772,053699,038735,181700,255715,464
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |