CTCP Sản xuất Kinh doanh Xuất nhập khẩu Dịch vụ và Đầu tư Tân Bình (tix)

40
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn576,130515,615378,031342,886406,924262,696395,227420,313445,952688,320703,962543,177489,550567,932696,166644,434504,287467,517458,026393,166
I. Tiền và các khoản tương đương tiền53,17455,72752,33951,00369,90082,55953,945174,84091,31293,079107,018166,184195,273211,971276,173172,15021,64343,39241,151280,374
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn474,068436,748275,528238,677270,000156,500165,00096,000193,898211,600193,70094,17024,02727,00021,500235,712290,582269,492
III. Các khoản phải thu ngắn hạn45,78323,02546,68451,68655,20321,46165,40639,82159,52636,361109,989109,88163,75785,824113,238211,060106,10264,07279,62831,497
IV. Tổng hàng tồn kho2653,3711,40911,4011,613110,877109,637101,042339,495292,818167,297205,040268,973261,278236,168136,30964,90562,98445,144
V. Tài sản ngắn hạn khác2,840115108111420564151747,7854375,6451,4541,16418,4773,5564,5214,5654,77236,151
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn619,871667,531818,198836,722778,500844,921699,922712,387578,774540,731537,577478,458474,476436,119451,520530,518530,208706,834684,149657,433
I. Các khoản phải thu dài hạn15,9537,28511,85816,8887,28518,7201,8513,1036,10128,87542,46452,58510,29712,69730,15553,47360,96139,71040,688
II. Tài sản cố định29,36933,72314,28917,47420,26424,02821,63330,74841,49829,81532,40249,33976,173187,856189,203223,081173,655175,500222,925202,761
III. Bất động sản đầu tư142,985175,780197,873235,391228,726232,182262,369186,471218,622187,280208,368173,248125,888108,045124,10464,08149,63233,970
IV. Tài sản dở dang dài hạn126,033126,131130,586117,870112,312122,88361,7473,70720,7214,1719,59219,82735,47450,260130,151180,593364,408360,624387,183
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn140,658156,465288,454271,945222,218266,728262,805290,268170,450159,718124,04770,52069,75284,64855,52268,21460,96656,06249,69713,344
VI. Tổng tài sản dài hạn khác164,874168,147175,138177,154187,696180,380153,116141,302141,394137,096139,713133,295130,2509,80019,73514,83811,89015,93311,19213,457
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,196,0021,183,1471,196,2291,179,6091,185,4241,107,6181,095,1491,132,7001,024,7261,229,0511,241,5391,021,635964,0261,004,0521,147,6861,174,9521,034,4951,174,3511,142,1751,050,599
A. Nợ phải trả347,979350,149364,968350,892367,265355,111335,613357,382333,396662,584624,891436,811400,117443,533576,522678,710596,641780,287933,2071,002,481
I. Nợ ngắn hạn91,70589,44780,64988,19375,13471,25580,84495,80886,190426,035205,300187,40098,08381,278160,026140,886162,242156,985134,598153,348
II. Nợ dài hạn256,274260,702284,319262,699292,131283,857254,769261,575247,205236,549419,590249,411302,034362,255416,496537,824434,400623,302798,609849,133
B. Nguồn vốn chủ sở hữu848,022832,997831,261828,717818,159752,507759,536775,318691,330566,467616,649584,824563,909560,519571,165496,242437,854394,063208,96848,118
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,196,0021,183,1471,196,2291,179,6091,185,4241,107,6181,095,1491,132,7001,024,7261,229,0511,241,5391,021,635964,0261,004,0521,147,6861,174,9521,034,4951,174,3511,142,1751,050,599
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |