CTCP Sản xuất Kinh doanh Xuất nhập khẩu Dịch vụ và Đầu tư Tân Bình (tix)

40.65
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
40.65
40.65
40.65
40.65
0
26.9K
3.7K
11.0x
1.5x
10% # 14%
0.3
1,271 Bi
32 Mi
561
46.3 - 38

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 41.00 100
0 41.50 100
0.00 0 42.00 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 240.20 (3.20) 32.2%
VHM 63.50 (-0.40) 31.7%
VRE 24.40 (0.10) 6.9%
BCM 40.55 (-0.80) 6.9%
KDH 14.70 (-0.05) 3.3%
NVL 10.55 (0.00) 2.9%
KSF 73.80 (-0.10) 2.3%
KBC 26.95 (0.15) 2.2%
VPI 56.80 (0.00) 1.9%
PDR 11.60 (-0.10) 1.7%
DXG 10.00 (-0.10) 1.6%
TCH 12.10 (0.20) 1.4%
HUT 12.50 (-0.10) 1.3%
NLG 22.85 (-0.15) 1.3%
SJS 54.50 (-0.10) 1.2%
DIG 9.78 (-0.17) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV58,32361,98673,50157,469251,279221,975212,471232,147266,08247,832206,241214,708478,537260,753
Tổng lợi nhuận trước thuế36,56524,79848,06933,943143,375131,007133,058127,930153,07228,866107,874130,265136,64683,937
Lợi nhuận sau thuế 30,53420,78438,91527,044117,277106,765108,416103,394124,07723,64487,303104,440110,78867,705
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ30,53420,78438,91527,044117,277106,765108,416103,394124,07723,64487,303104,440110,78867,705
Tổng tài sản1,196,0021,226,4471,215,1151,203,4551,196,0021,183,1471,196,2291,179,6091,185,4241,107,6181,095,1491,132,7001,024,7261,229,051
Tổng nợ347,979371,459383,549373,304347,979350,149364,968350,892367,265355,111335,613357,382333,396662,584
Vốn chủ sở hữu848,022854,989831,566830,151848,022832,997831,261828,717818,159752,507759,536775,318691,330566,467


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc