CTCP Sản xuất Kinh doanh Xuất nhập khẩu Dịch vụ và Đầu tư Tân Bình (tix)

43.50
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV58,32361,98673,50157,46957,184251,279221,975212,471232,147266,08247,832206,241214,708478,537260,753
Giá vốn hàng bán12,20711,18216,61014,43414,71054,43364,05149,21556,15478,5419,59456,53951,908302,779143,389
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV46,11650,80456,89143,03542,474196,846157,924163,255175,994187,54138,237148,862162,800175,747117,364
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh35,88328,81348,20133,94331,740146,839124,393123,095129,339152,44831,916109,406112,221136,28786,051
Tổng lợi nhuận trước thuế36,56524,79848,06933,94332,502143,375131,007133,058127,930153,07228,866107,874130,265136,64683,937
Lợi nhuận sau thuế 30,53420,78438,91527,04427,190117,277106,765108,416103,394124,07723,64487,303104,440110,78867,705
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ30,53420,78438,91527,04427,190117,277106,765108,416103,394124,07723,64487,303104,440110,78867,705
Tổng tài sản ngắn hạn576,130596,427573,891548,831515,615576,130515,615378,031342,886406,924262,696395,227420,313445,952688,320
Tiền mặt53,17460,20553,52371,16755,72753,17455,72752,33951,00369,90082,55953,945174,84091,31293,079
Đầu tư tài chính ngắn hạn474,068478,109475,249447,949436,748474,068436,748275,528238,677270,000156,500165,00096,000193,898211,600
Hàng tồn kho2652653,3711,40911,4011,613110,877109,637101,042339,495
Tài sản dài hạn619,871630,020641,224654,624667,531619,871667,531818,198836,722778,500844,921699,922712,387578,774540,731
Tài sản cố định29,36931,06132,71232,12733,72329,36933,72314,28917,47420,26424,02821,63330,74841,49829,815
Đầu tư tài chính dài hạn140,658140,658153,971153,971156,465140,658156,465288,454271,945222,218266,728262,805290,268170,450159,718
Tổng tài sản1,196,0021,226,4471,215,1151,203,4551,183,1471,196,0021,183,1471,196,2291,179,6091,185,4241,107,6181,095,1491,132,7001,024,7261,229,051
Tổng nợ347,979371,459383,549373,304350,149347,979350,149364,968350,892367,265355,111335,613357,382333,396662,584
Vốn chủ sở hữu848,022854,989831,566830,151832,997848,022832,997831,261828,717818,159752,507759,536775,318691,330566,467

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)4.12K3.75K3.81K3.63K4.35K0.83K3.06K4.20K4.45K2.91K3.89K2.91K2.62K2.29K6.26K6.78K6.09K4.31K3.32K
Giá cuối kỳ41K35.77K29.43K28.33K26.09K20.65K19.22K16.13K20.26K21.04K12.27K9.88K7.62K7.02K5.77K6.92K8.86K65K65K
Giá / EPS (PE)9.96 (lần)9.55 (lần)7.73 (lần)7.81 (lần)5.99 (lần)24.88 (lần)6.27 (lần)3.84 (lần)4.55 (lần)7.22 (lần)3.15 (lần)3.39 (lần)2.91 (lần)3.06 (lần)0.92 (lần)1.02 (lần)1.45 (lần)15.09 (lần)19.57 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)4.65 (lần)4.59 (lần)3.95 (lần)3.48 (lần)2.79 (lần)12.30 (lần)2.66 (lần)1.87 (lần)1.05 (lần)1.88 (lần)1.40 (lần)0.70 (lần)0.70 (lần)0.33 (lần)0.10 (lần)0.10 (lần)0.25 (lần)1.08 (lần)1.44 (lần)
Giá sổ sách29.76K29.24K29.18K29.09K28.72K26.41K26.66K31.15K27.77K24.37K26.53K25.16K24.26K24.11K23.80K41.35K36.49K32.84K17.41K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.38 (lần)1.22 (lần)1.01 (lần)0.97 (lần)0.91 (lần)0.78 (lần)0.72 (lần)0.52 (lần)0.73 (lần)0.86 (lần)0.46 (lần)0.39 (lần)0.31 (lần)0.29 (lần)0.24 (lần)0.17 (lần)0.24 (lần)1.98 (lần)3.73 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ28 (Mi)28 (Mi)28 (Mi)28 (Mi)28 (Mi)28 (Mi)28 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)23 (Mi)23 (Mi)23 (Mi)23 (Mi)23 (Mi)24 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản48.17%43.58%31.60%29.07%34.33%23.72%36.09%37.11%43.52%56%56.70%53.17%50.78%56.56%60.66%54.85%48.75%39.81%40.10%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản51.83%56.42%68.40%70.93%65.67%76.28%63.91%62.89%56.48%44%43.30%46.83%49.22%43.44%39.34%45.15%51.25%60.19%59.90%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn29.10%29.59%30.51%29.75%30.98%32.06%30.65%31.55%32.54%53.91%50.33%42.76%41.50%44.17%50.23%57.76%57.67%66.44%81.70%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu41.03%42.03%43.91%42.34%44.89%47.19%44.19%46.09%48.23%116.97%101.34%74.69%70.95%79.13%100.94%136.77%136.26%198.01%446.58%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn70.90%70.41%69.49%70.25%69.02%67.94%69.35%68.45%67.46%46.09%49.67%57.24%58.50%55.83%49.77%42.24%42.33%33.56%18.30%
6/ Thanh toán hiện hành628.24%576.45%468.74%388.79%541.60%368.67%488.88%438.70%517.41%161.56%342.89%289.85%499.12%698.75%435.03%457.42%310.82%297.81%340.29%
7/ Thanh toán nhanh627.95%576.45%464.56%387.19%526.42%366.41%351.73%324.27%400.17%81.88%200.26%200.58%290.07%367.82%271.76%289.78%226.53%255.49%293.50%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn57.98%62.30%64.90%57.83%93.03%115.86%66.73%182.49%105.94%21.85%52.13%88.68%199.09%260.80%172.58%122.19%13.34%27.64%30.57%
9/ Vòng quay Tổng tài sản21.01%18.76%17.76%19.68%22.45%4.32%18.83%18.96%46.70%21.22%16.40%31.93%26.23%48.86%117.18%71.19%40.84%61.79%47.37%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn43.61%43.05%56.20%67.70%65.39%18.21%52.18%51.08%107.31%37.88%28.93%60.05%51.65%86.39%193.18%129.79%83.77%155.20%118.13%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu29.63%26.65%25.56%28.01%32.52%6.36%27.15%27.69%69.22%46.03%33.02%55.77%44.84%87.53%235.46%168.55%96.48%184.13%258.93%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho20,540.75%%1,459.95%3,985.38%688.90%594.79%50.99%47.35%299.66%42.24%25.87%111.17%59.97%131.07%378.08%275.69%222.55%902.25%723.14%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần46.67%48.10%51.03%44.54%46.63%49.43%42.33%48.64%23.15%25.97%44.42%20.76%24.11%10.86%11.17%9.73%17.30%7.12%7.36%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)9.81%9.02%9.06%8.77%10.47%2.13%7.97%9.22%10.81%5.51%7.29%6.63%6.32%5.31%13.08%6.93%7.07%4.40%3.49%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)13.83%12.82%13.04%12.48%15.17%3.14%11.49%13.47%16.03%11.95%14.67%11.58%10.81%9.51%26.29%16.40%16.70%13.12%19.07%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)215%167%220%184%158%246%154%201%37%47%119%36%50%15%15%13%24%9%9%
Tăng trưởng doanh thu13.20%4.47%-8.48%-12.75%456.28%-76.81%-3.94%-55.13%83.52%28.05%-37.57%29.01%-48.47%-63.52%60.79%97.99%-41.78%34.10%%
Tăng trưởng Lợi nhuận9.85%-1.52%4.86%-16.67%424.77%-72.92%-16.41%-5.73%63.63%-25.15%33.56%11.09%14.43%-64.52%84.48%11.35%41.42%29.73%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-0.62%-4.06%4.01%-4.46%3.42%5.81%-6.09%7.19%-49.68%6.03%43.06%9.17%-9.79%-23.07%-15.06%13.76%-23.54%-16.39%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu1.80%0.21%0.31%1.29%8.72%-0.93%-2.04%12.15%22.04%-8.14%5.44%3.71%0.60%-1.86%15.10%13.34%11.11%88.58%%
Tăng trưởng Tổng tài sản1.09%-1.09%1.41%-0.49%7.02%1.14%-3.32%10.54%-16.62%-1.01%21.52%5.98%-3.99%-12.52%-2.32%13.58%-11.91%2.82%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |