Tổng Công ty cổ phần Xây dựng Thủy Lợi 4 (tl4)

9.60
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh45,83033,94077,228108,249213,700460,261346,907358,081184,914349,582505,573834,227749,702781,4731,018,0151,707,8651,445,9231,138,527
2. Các khoản giảm trừ doanh thu23537310339
3. Doanh thu thuần (1)-(2)45,83033,94077,228108,249213,700460,261346,907358,081184,914349,582505,573834,227749,702781,4731,017,7801,707,4921,445,9131,138,187
4. Giá vốn hàng bán31,45626,00991,54183,221200,749436,609326,797323,791161,931324,581427,276743,757677,538734,104913,8731,569,2431,333,5831,059,767
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)14,3747,931-14,31325,02812,95223,65220,10934,29122,98325,00178,29790,46972,16547,369103,907138,249112,33078,421
6. Doanh thu hoạt động tài chính56942,37143,4423,0884,2364,72020,6989,76710,49913,94712,27911,90513,94114,60715,13613,73810,40617,314
7. Chi phí tài chính33,3561,16212,28916,58913,37912,53015,33017,80114,24914,34516,27120,41233,10045,07863,29444,66633,08045,822
-Trong đó: Chi phí lãi vay32,78112,28916,58913,37912,52915,23317,41414,21813,91314,95919,90229,57545,09861,57843,38526,85644,112
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-3,486724-340-164-448-1,475-1,5282606321,827-934-733
9. Chi phí bán hàng3473171075876911,8254,19912,362
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp-16,54334,17576,10513,74319,63215,03317,93915,88618,26119,96715,52420,26827,93222,48129,75754,85342,90520,335
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-1,87014,965-59,265-2,563-16,1408093,94510,508-582,64754,13547,85723,546-5,32426,62454,29645,81728,846
12. Thu nhập khác7,4267,22811,4911,0605,4848,2979,2773,0601,98528,4004,9397,61412,37134,71026,0021,95610,2326,170
13. Chi phí khác4,10217,7844024438241,9404033161,7093,0934,0663,2076,2851,95514,4431,6205,5013,769
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)3,325-10,55611,0896184,6596,3578,8742,74427625,3068734,4076,08632,75511,5593364,7312,400
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,4554,409-48,177-1,945-11,4817,16612,81913,25221827,95355,00852,26429,63227,43138,18354,63250,54831,246
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3993,6671,1592,6612,9701,803524,99111,01610,4726,3595,9937,64712,78312,3759,002
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại23-9734840095303559
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4222,6941,1592,6612,9701,8031005,39111,11110,7756,9185,9937,64712,78312,3759,002
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,0331,715-48,177-3,105-11,4814,5049,84911,44911822,56243,89741,48922,71321,43830,53641,84938,17322,244
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-94-214-499-712-586-270-1,986-2141,29014,92513,560704041,7792,1201,378840
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,1271,929-47,678-2,393-10,8944,77511,83511,44933221,27228,97227,92922,64421,03328,75739,72936,79521,404

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |