Tổng Công ty cổ phần Xây dựng Thủy Lợi 4 (tl4)

6.30
0.20
(3.28%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.10
6.50
6.50
6.30
1,400
Giá sổ sách
EPS
PE
ROA
ROE
18.4
-0.2k
0 lần
-0%
-1%
Beta
Vốn thị trường
KL niêm yết
KLGD 30d
Cao - thấp 52w
1.5
131 tỷ
16 triệu
18,985
8.5 - 4.9
Nợ
Vốn CSH
%Nợ/Vốn CSH
%Vốn CSH/Tổng tài sản
Tiền mặt
427 tỷ
176 tỷ
242.8%
29.2%
11 tỷ

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (837 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
ACV 84.40 (-0.60) 15.8%
VGI 52.20 (0.50) 13.2%
MCH 139.50 (1.40) 8.3%
BSR 18.00 (-0.60) 5.0%
VEA 35.80 (-0.30) 4.1%
VEF 183.40 (-5.90) 2.7%
DNH 58.00 (-2.20) 2.2%
PGV 20.25 (-0.20) 2.0%
FOX 55.00 (-1.00) 1.6%
MVN 16.30 (-0.50) 1.5%
VSF 33.20 (0.90) 1.5%
SSH 65.60 (-0.90) 1.4%
QNS 45.50 (-0.50) 1.4%
MSR 13.60 (-0.30) 1.3%
IDP 249.00 (0.00) 1.3%
CTR 112.20 (-6.50) 1.2%
SNZ 31.00 (0.20) 1.0%
OIL 9.20 (-0.30) 0.9%
MML 28.00 (0.10) 0.7%
VTP 69.30 (1.10) 0.6%

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.80 1,000 6.30 300
0 6.40 1,500
0.00 0 6.50 800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:40 6.50 0.40 200 200
13:10 6.40 0.30 200 400
14:10 6.30 0.20 500 900
14:33 6.30 0.20 500 1,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 400 (0.35) 0% 15.60 (0.02) 0%
2017 400 (0.18) 0% 17.60 (0.00) 0%
2019 410 (0.35) 0% 16.20 (0.01) 0%
2020 400 (0.46) 0% 13.38 (0.00) 0%
2021 420 (0.21) 0% 13.50 (-0.01) -0%
2022 280 (0.08) 0% 6.68 (-0.00) -0%
2023 80 (0.01) 0% 1.20 (-0.00) -0%


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc