Tổng Công ty cổ phần Xây dựng Thủy Lợi 4 (tl4)

13.10
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV12,51810,55011,44911,31310,22845,83033,94077,228108,249213,700460,261346,907358,081184,914349,582
Giá vốn hàng bán8,9237,8767,8046,8538,17931,45626,00991,54183,221200,749436,609326,797323,791161,931324,581
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV3,5952,6743,6454,4602,04914,3747,931-14,31325,02812,95223,65220,10934,29122,98325,001
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh2,860-3,735-3,2102,215-19,235-1,87014,965-59,265-2,563-16,1408093,94510,508-582,647
Tổng lợi nhuận trước thuế2,926-446-3,0332,007-27,3371,4554,409-48,177-1,945-11,4817,16612,81913,25221827,953
Lợi nhuận sau thuế 2,504-446-2,5621,537-30,9741,0331,715-48,177-3,105-11,4814,5049,84911,44911822,562
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,486-407-2,5251,574-30,9351,1271,929-47,678-2,393-10,8944,77511,83511,44933221,272
Tổng tài sản ngắn hạn79,13891,531108,82379,13777,84979,13877,673161,622334,805404,805546,742616,520658,688652,759591,622
Tiền mặt10,64217,88212,8884,4611,77710,6421,77731,07436,74683,746134,210114,104160,406130,758117,017
Đầu tư tài chính ngắn hạn1,69692121,9932846571,6966574002,5004,5004,65810,720
Hàng tồn kho12,10510,92611,01811,00311,00312,10511,00314,36599,20189,25697,372125,365149,192152,673104,624
Tài sản dài hạn432,855433,314425,709457,735459,133432,855459,334440,233536,304533,962507,926481,281480,784377,502386,052
Tài sản cố định165,537165,838166,218166,635167,052165,537167,052169,454172,398401,181341,467346,451348,546225,424226,011
Đầu tư tài chính dài hạn10,6499,54230,00030,00010,64930,00014,44036,53536,53536,53536,53545,20644,48145,372
Tổng tài sản511,992524,844534,532536,872536,982511,992537,007601,855871,109938,7671,054,6681,097,8021,139,4721,030,261977,674
Tổng nợ329,272344,628353,870353,529355,176329,272355,202425,774576,291638,729733,646766,877806,302680,141600,953
Vốn chủ sở hữu182,720180,217180,662183,343181,806182,720181,806176,081294,818300,037321,022330,925333,170350,119376,721

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.07K0.12KKKK0.30K0.74K0.72K0.02K1.33K1.81K1.74K1.41K1.31K1.80K2.48K2.30K1.34K
Giá cuối kỳ11.70K7K7.60K5.90K20.70K7.81K6.99K6.07K5.21K4.28K5.45K4.74K10K10K10K10K10K10K
Giá / EPS (PE)166.19 (lần)58.09 (lần) (lần) (lần) (lần)26.18 (lần)9.45 (lần)8.49 (lần)251.22 (lần)3.22 (lần)3.01 (lần)2.72 (lần)7.07 (lần)7.61 (lần)5.57 (lần)4.03 (lần)4.35 (lần)7.48 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)4.09 (lần)3.30 (lần)1.58 (lần)0.87 (lần)1.55 (lần)0.27 (lần)0.32 (lần)0.27 (lần)0.45 (lần)0.20 (lần)0.17 (lần)0.09 (lần)0.21 (lần)0.20 (lần)0.16 (lần)0.09 (lần)0.11 (lần)0.14 (lần)
Giá sổ sách11.41K11.36K11K18.42K18.74K20.05K20.67K20.81K21.87K23.53K22.66K20.55K19.59K17.82K17.89K15.81K13.73K5.58K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.03 (lần)0.62 (lần)0.69 (lần)0.32 (lần)1.10 (lần)0.39 (lần)0.34 (lần)0.29 (lần)0.24 (lần)0.18 (lần)0.24 (lần)0.23 (lần)0.51 (lần)0.56 (lần)0.56 (lần)0.63 (lần)0.73 (lần)1.79 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản15.46%14.46%26.85%38.43%43.12%51.84%56.16%57.81%63.36%60.51%68.33%64.52%55.03%60.81%66.42%66.66%63.93%53.47%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản84.54%85.54%73.15%61.57%56.88%48.16%43.84%42.19%36.64%39.49%31.67%35.48%44.97%39.19%33.58%33.34%36.07%46.53%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn64.31%66.14%70.74%66.16%68.04%69.56%69.86%70.76%66.02%61.47%69%73.59%80.14%82.69%83.96%85.88%85.93%93.54%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu180.21%195.37%241.81%195.47%212.88%228.53%231.74%242.01%194.26%159.52%222.60%278.69%403.42%477.54%523.54%608.20%610.71%1,449.05%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn35.69%33.86%29.26%33.84%31.96%30.44%30.14%29.24%33.98%38.53%31%26.41%19.86%17.31%16.04%14.12%14.07%6.46%
6/ Thanh toán hiện hành79.85%59.72%112.48%135.84%110.80%117%132.44%145.27%156.56%170.15%165.95%157.26%152.90%107.77%106.73%102.41%101.58%99.25%
7/ Thanh toán nhanh67.64%51.26%102.49%95.59%86.37%96.17%105.51%112.37%119.94%140.06%133.79%120.84%123.17%75.90%82.66%78.96%82.60%69.09%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn10.74%1.37%21.63%14.91%22.92%28.72%24.51%35.38%31.36%33.65%29.48%30.98%21.97%18.85%17.24%11.12%22.53%18.31%
9/ Vòng quay Tổng tài sản8.95%6.32%12.83%12.43%22.76%43.64%31.60%31.43%17.95%35.76%43.20%66.95%47.50%47.44%57.02%95.27%92.53%82.28%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn57.91%43.70%47.78%32.33%52.79%84.18%56.27%54.36%28.33%59.09%63.23%103.77%86.31%78.02%85.84%142.93%144.73%153.87%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu25.08%18.67%43.86%36.72%71.22%143.37%104.83%107.48%52.81%92.80%139.37%253.54%239.10%274.01%355.53%674.71%657.65%1,274.60%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho259.86%236.38%637.25%83.89%224.91%448.39%260.68%217.03%106.06%310.24%275.75%399.50%401.16%247.83%341.74%573.34%714.59%471.39%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần2.46%5.68%-61.74%-2.21%-5.10%1.04%3.41%3.20%0.18%6.08%5.73%3.35%3.02%2.69%2.82%2.33%2.54%1.88%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.22%0.36%%%%0.45%1.08%1%0.03%2.18%2.48%2.24%1.43%1.28%1.61%2.22%2.35%1.55%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)0.62%1.06%%%%1.49%3.58%3.44%0.09%5.65%7.99%8.49%7.22%7.37%10.04%15.70%16.74%23.96%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)4%7%-52%-3%-5%1%4%4%%7%7%4%3%3%3%3%3%2%
Tăng trưởng doanh thu35.03%-56.05%-28.66%-49.35%-53.57%32.68%-3.12%93.65%-47.10%-30.85%-39.40%11.27%-4.07%-23.24%-40.39%18.12%27%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-41.58%-104.05%1,892.39%-78.03%-328.15%-59.65%3.37%3,348.49%-98.44%-26.58%3.73%23.34%7.66%-26.86%-27.62%7.97%71.91%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-7.30%-16.57%-26.12%-9.78%-12.94%-4.33%-4.89%18.55%13.18%-25.58%-11.94%-27.51%-7.12%-9.15%-2.62%14.65%3.74%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu0.50%3.25%-40.27%-1.74%-6.54%-2.99%-0.67%-4.84%-7.06%3.85%10.25%4.94%9.94%-0.40%13.12%15.13%146.14%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-4.66%-10.77%-30.91%-7.21%-10.99%-3.93%-3.66%10.60%5.38%-16.45%-6.08%-21.06%-4.17%-7.74%-0.40%14.72%12.93%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |