CTCP Kinh doanh Than Miền Bắc - Vinacomin (tmb)

54.60
2.40
(4.60%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh6,091,6115,348,4359,013,2019,733,9769,577,1568,505,97611,484,51712,151,1628,238,6418,676,24111,464,3648,733,9378,655,5616,732,6336,172,7953,278,0263,148,3292,153,1903,538,3222,189,061
4. Giá vốn hàng bán5,790,6685,121,2808,623,0899,388,3559,212,2198,236,91711,062,25211,688,9927,843,5788,404,38310,911,9798,477,9598,325,6706,560,5725,915,1183,026,0312,988,2662,049,3063,294,3112,052,883
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)300,943227,155390,112345,621364,937269,059422,266462,170395,064271,857552,385255,978329,891172,061257,676251,995160,063103,884244,011136,177
6. Doanh thu hoạt động tài chính6787,22813,87321,9987,40638,557-7,0927,280-23,9459,64612,17612,16092,44172603329232417
7. Chi phí tài chính24,69137,36840,92733,19043,54634,43053,15843,088-22,54669,43455,99228,11786,85934,43243,8834,4693,4606,2579,31215,931
-Trong đó: Chi phí lãi vay24,52937,31336,60829,64143,54650,43437,15443,088-62,48052,82745,65424,82726,60717,6616,8763,5162,2502,6239,25115,931
9. Chi phí bán hàng240,819212,558315,940286,601264,244250,271290,072378,590221,708187,233312,808202,768192,682135,128151,613193,032108,53392,532186,112103,579
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp33,10911,63716,01817,18037,79911,37012,04415,56531,39718,54515,94111,22626,97713,93410,8539,08819,3664,2829,9287,694
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)3,001-27,18131,10130,65026,75311,54459,89932,206140,5596,290179,82026,026115,814-11,36051,38845,43928,73383638,6828,991
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)13,9364,93848,36154,01440,81840,84180,08239,673184,57935,545188,18129,303126,0081,12752,95646,52124,9102,16839,27110,718
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)7,971-2,81535,23540,34227,45326,40362,15927,727145,15924,242152,34221,645100,72090242,34237,21719,3191,53132,4177,005
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)7,971-2,81535,23540,34227,45326,40362,15927,727145,15924,242152,34221,645100,72090242,34237,21719,3191,53132,4177,005

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn3,201,7524,118,6165,459,1645,513,2993,872,9047,838,1184,702,7775,376,7523,848,6763,293,0414,018,9884,174,0712,166,9492,502,4912,384,8831,047,450916,559932,3101,285,4721,983,092
I. Tiền và các khoản tương đương tiền69,78334,37533,41229,93917,76720,37232,72841,07527,46562,37222,843161,14039,96143,88665,62226,92313,80930,29829,22322,112
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn601,101349,3471,298,8951,891,600967,0182,200,4661,183,2982,269,878986,9441,235,3801,627,643859,476122,620404,434101,25495,867103,488117,256115,009168,190
IV. Tổng hàng tồn kho2,515,1463,611,2814,007,5983,512,9682,840,3395,395,9493,369,8962,994,6912,755,1081,984,9742,315,1233,008,3661,994,5042,026,0712,115,421892,867759,799749,7941,072,1721,659,627
V. Tài sản ngắn hạn khác15,722123,613119,26078,79247,780221,331116,85671,10979,15810,31553,379145,0899,86328,100102,58631,79339,46434,96369,068133,163
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn118,169108,591109,983112,795101,16386,86788,01086,43192,22084,93087,29990,31693,46587,26690,29791,10693,11390,49192,76292,788
I. Các khoản phải thu dài hạn3,2907,5977,5977,597
II. Tài sản cố định67,32056,78758,68459,37447,54942,80443,96042,55579,34878,43579,67581,38483,12078,53980,41281,75683,57379,39981,39483,301
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn8,0504,6002,7793,6139,8842,2892,2411,8921,8195313903903906086085984783,9113,9114,028
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác39,50939,60640,92242,21143,73141,77441,80941,98511,0525,9647,2358,5439,9558,1199,2778,7529,0627,1817,4575,458
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3,319,9214,227,2075,569,1475,626,0943,974,0687,924,9864,790,7875,463,1833,940,8963,377,9704,106,2884,264,3872,260,4142,589,7572,475,1811,138,5561,009,6731,022,8011,378,2342,075,880
A. Nợ phải trả2,448,9813,364,2384,703,3644,740,7433,183,3357,169,8564,062,0624,741,3953,206,8172,789,0513,541,6113,792,2151,829,5732,258,4062,144,731815,701724,890750,8151,107,7781,810,900
I. Nợ ngắn hạn2,448,9813,364,2384,703,3644,740,7433,183,3357,169,8564,062,0624,741,3953,206,8172,789,0513,541,6113,792,2151,829,5732,258,4062,144,731815,701724,890750,8151,107,7781,810,900
II. Nợ dài hạn
B. Nguồn vốn chủ sở hữu870,940862,968865,783885,352790,733755,129728,726721,788734,079588,919564,677472,172430,841331,351330,449322,855284,783271,986270,455264,980
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3,319,9214,227,2075,569,1475,626,0943,974,0687,924,9864,790,7875,463,1833,940,8963,377,9704,106,2884,264,3872,260,4142,589,7572,475,1811,138,5561,009,6731,022,8011,378,2342,075,880
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |