CTCP Ô tô TMT (tmt)

13
0.20
(1.56%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh490,524387,763558,412676,976654,682355,958815,214516,859661,315446,357831,661713,033771,896464,635806,7691,001,053851,488525,887639,541516,010
2. Các khoản giảm trừ doanh thu4,0421,0877911,2945,4833,7978,3207554764444,85112,1379,6866244,3943,9681,904-1441,665
3. Doanh thu thuần (1)-(2)486,482386,676557,620675,682649,199352,161806,894516,104660,840445,913826,810700,897762,210464,011802,375997,085849,583525,887639,685514,345
4. Giá vốn hàng bán449,374340,621485,683614,410691,239393,846854,510458,836679,444386,772773,357625,032746,762398,057712,920901,644747,121491,837585,750465,091
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)37,10846,05571,93861,272-42,041-41,686-47,61657,268-18,60559,14153,45275,86515,44865,95389,45695,441102,46234,04953,93549,254
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,8333,7482,4845811902,2891,70429569,6125626673,39024,55892520,3503,4681,71513,6022,75011
7. Chi phí tài chính14,33314,92616,3916,62945,32912,16022,60526,63336,92339,75741,02038,91322,69041,31422,53027,44245,51111,1515,37011,647
-Trong đó: Chi phí lãi vay11,8129,7736,3996,6297,7609,69121,23026,63336,90638,23740,06138,83522,69020,95017,16719,36111,1421,1425,27111,576
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng22,58019,29819,0328,70922,72222,68213,73915,15220,33111,33016,79216,67011,17715,43026,00329,01322,81810,09217,23816,418
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp13,47513,48213,96313,02012,85918,37019,09014,99614,3949,2518,61820,94621,76010,0028,49211,10015,63817,10717,03911,151
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-11,4482,09625,03533,495-122,761-92,608-101,346782-20,641-635-12,3112,725-15,62013252,78131,35420,2099,30217,03810,049
12. Thu nhập khác31,36650587727073901,39984047,8281,20713,4201,0981706932311646002352292
13. Chi phí khác13,9316364,51921,53630598366274022088474151914,1268-230240
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)17,435-131-3,641268-1,529851,30080347,20180513,2121,089123278212163-3,52622723252
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)5,9871,96521,39433,763-124,290-92,523-100,0461,58526,5601709013,814-15,49841052,99331,51616,6839,53017,27010,100
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành-1,0851,08526,335295401,8691,395211,5956,4133,4732,0523,6502,068
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại4985225-5612592782325131,143-131313
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4985225-561259-8061,31726,847291,6831,8561,3951511,6076,4133,4732,0523,6502,068
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)5,9381,87921,16933,763-123,729-92,782-99,240269-288141-7811,958-16,89339641,38625,10313,2117,47813,6208,032
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-7-6-5-848-51-33-7-74-201-138-4566242793
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)5,9451,88621,17533,771-123,777-92,732-99,207275-213342-6432,003-16,95937141,35825,09413,2087,47813,6208,032

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,118,5511,271,1321,409,8921,362,8171,087,960781,802986,7301,457,4941,637,6121,780,4662,017,3772,295,0843,012,7342,582,4472,435,5532,117,9162,715,5832,344,0091,962,1251,279,723
I. Tiền và các khoản tương đương tiền129,754305,164288,891398,406287,98918,1705,73537,68728,03148,00751,28735,19530,08936,69648,40263,95628,09811,53118,88962,225
1. Tiền129,754305,164288,891320,406283,91918,1705,73530,03712,42536,25142,37328,61621,63322,82422,74263,95628,09811,53118,88962,225
2. Các khoản tương đương tiền78,0004,0707,65015,60611,7568,9146,5798,45613,87225,661
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn601601138,98614,24113,6286,4687,4773,9892,6899,94730,788106,645103,39992,94971,04965,924116,312148,9393,000
1. Chứng khoán kinh doanh1111111111111111111
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-1-1-1
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn60060038,98514,24013,6276,4677,4763,9892,6899,94630,788106,644103,39992,94971,04965,923116,311148,9383,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn530,721257,715427,997342,137287,336145,668141,934216,592207,862234,239204,323233,121318,048250,008413,466638,606516,891286,819216,359236,405
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng78,46886,11988,927151,38681,92144,53563,85146,22473,94474,30254,96568,23873,26034,37135,844154,986119,78198,11432,97453,791
2. Trả trước cho người bán44,04143,59349,27952,83482,70848,05641,30660,18633,229126,94862,73763,21260,49759,72045,68979,60923,94418,42632,52310,933
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn212,187212,18711,386
6. Phải thu ngắn hạn khác425,167145,492307,280154,461134,44259,05442,755113,198103,02635,32688,957104,008186,628158,253122,273194,353374,648171,761152,345161,778
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-16,954-17,490-17,490-16,545-11,735-5,978-5,978-3,016-2,337-2,337-2,337-2,337-2,337-2,337-2,528-2,528-1,482-1,482-1,482-1,482
IV. Tổng hàng tồn kho449,566689,584673,415567,766486,974594,763825,5001,188,8531,392,0051,481,8711,717,7931,937,7672,440,9322,101,9851,821,1281,309,3862,009,6311,838,9411,517,056965,107
1. Hàng tồn kho466,081695,899676,683571,178490,627614,167853,6441,188,8531,407,5101,481,8711,730,9491,963,4322,499,2242,120,3681,839,5121,334,8612,024,1081,844,8501,522,966968,525
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-16,514-6,315-3,268-3,412-3,653-19,404-28,144-15,505-13,155-25,666-58,291-18,384-18,384-25,476-14,477-5,910-5,910-3,419
V. Tài sản ngắn hạn khác7,90818,06819,58915,52211,4199,5747,0936,8865,72613,65934,02758,213117,02090,36059,60734,91995,04090,40760,88212,985
1. Chi phí trả trước ngắn hạn3,2264,1793,7302,3522,4332,5973,5053,7134,1345,3885,6205,7617,5078,4207,20310,2949,42010,3176,4446,845
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ4,53413,28415,66112,8246,8106,5843,5593,1691,4878,23028,20452,406109,47281,89852,36224,56785,50380,08254,4316,132
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1486051983462,176393293105412034541414258117778
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn394,458370,625374,085368,380377,790501,817514,192520,328533,057514,846505,408501,334508,431519,671385,585388,627394,147393,494397,422396,822
I. Các khoản phải thu dài hạn1,151115110110255255255255110100245100100100100100100110100
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác1,151115110110255255255255110100245100100100100100100110100
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định190,068196,500196,194194,739284,594294,306294,999299,707302,191298,010300,285304,342308,658310,995304,137307,615310,780302,342305,700307,651
1. Tài sản cố định hữu hình179,097194,833194,441192,857232,210241,840242,447247,060249,450245,174247,354251,317255,539260,157253,437256,906260,062251,615254,963256,899
2. Tài sản cố định thuê tài chính9,386
3. Tài sản cố định vô hình1,5861,6681,7531,88352,38452,46652,55252,64752,74152,83652,93153,02553,12050,83850,70050,70950,71850,72750,73750,752
III. Bất động sản đầu tư83,44284,00284,56285,031
- Nguyên giá102,543102,543102,543102,456
- Giá trị hao mòn lũy kế-19,101-18,541-17,981-17,425
IV. Tài sản dở dang dài hạn7,1033,0953,5319719351,7926,4161,87618,08218,01416,1183,7381,7292,8443,7522,2891,97510,84610,66712,355
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang7,1033,0953,5319719351,7926,4161,87618,08218,01416,1183,7381,7292,8443,7522,2891,97510,84610,66712,355
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn-356-11
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn1
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-356-1
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác112,69486,91389,68987,52992,00684,71987,97490,42881,00966,12061,83962,67563,90666,01364,84065,82067,78466,34166,68864,963
1. Chi phí trả trước dài hạn105,19079,03481,43578,90081,93084,71987,97490,42881,00966,12061,83962,67563,90666,01364,84065,82067,78466,34166,68864,963
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại7,5047,8798,2548,62910,076120,746124,548128,062131,665132,601126,921130,479134,038139,71912,75613,25813,50813,86614,25711,752
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,513,0091,641,7571,783,9771,731,1971,465,7501,283,6201,500,9221,977,8222,170,6692,295,3112,522,7852,796,4183,521,1653,102,1182,821,1392,506,5433,109,7312,737,5032,359,5471,676,545
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả1,337,8161,472,5691,616,6691,585,0581,343,1391,037,8811,162,2771,540,0611,734,1481,858,5142,086,0682,358,9813,083,6582,647,7182,369,9722,023,2822,649,9592,291,1421,920,6541,251,534
I. Nợ ngắn hạn1,110,3561,267,4381,403,1761,334,1691,078,602984,2631,107,4261,405,2031,547,3281,738,3041,963,1422,240,1352,918,3262,522,5112,310,1651,946,5702,570,6262,208,1701,851,6941,153,275
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn450,680495,539489,939349,910441,638446,624555,9701,129,9881,262,1821,420,0911,406,5471,322,940976,606899,712671,878746,619756,791570,865357,149254,649
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn551,917663,202795,172669,959310,008133,30573,750146,390165,424197,976412,969737,7211,753,3431,439,0131,313,738941,0991,568,0921,439,0191,357,921778,542
4. Người mua trả tiền trước66,38364,90169,632112,973122,94933,13770,47455,15356,32980,17284,55479,06591,35184,14299,296189,231112,158102,39270,72365,607
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước10,0497,0727,72853,24654,19249,93360,10254,87832,8397,0016,2836,93325,54124,71820,8348,51112,54210,44510,8599,654
6. Phải trả người lao động4,2983,7714,9685,1254,7142,1682,3523,4095,2955,4304,8556,32315,4646,2256,1651,6718,9215,6857,4325,565
7. Chi phí phải trả ngắn hạn11,91717,10219,72410,13111,4265,5975,1582,7265,4701,82613,71712,54723,47915,052122,70730,99743,23738,23139,70724,090
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác14,52915,25915,418132,230133,080312,904339,02612,05819,43825,43533,84274,23232,16953,27675,17528,06868,87541,5237,82615,128
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi58359359359359359359459935037437437437437437437410107740
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn227,460205,131213,493250,889264,53753,61954,851134,859186,821120,210122,926118,846165,332125,20759,80776,71279,33382,97268,95998,258
1. Phải trả người bán dài hạn5,3416,73118,00328,97162,27767,19773,09265,534111,112
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác29,46231,16258,31857,96859,16835,95036,25095,251111,86936,20029,40030,40030,25529,40028,60027,40026,40024,10023,60026,710
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn196,083166,761146,663191,364185,84313,69414,8987,0909,48214,13317,75421,37523,96595,80731,20749,31252,93358,87245,35971,548
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả1,9151,8661,7811,5561,5223,9753,7033,5473,1932,6802,6801,537
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu175,192169,188167,308146,139122,611245,738338,645437,761436,521436,797436,717437,437437,507454,400451,167483,261459,771446,361438,894425,011
I. Vốn chủ sở hữu175,192169,188167,308146,139122,611245,738338,645437,761436,521436,797436,717437,437437,507454,400451,167483,261459,771446,361438,894425,011
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu372,877372,877372,877372,877372,877372,877372,877372,877372,877372,877372,877372,877372,877372,877372,877372,877372,877372,877372,877372,877
2. Thặng dư vốn cổ phần361361361361361361361361361361361361361361361361361361361361
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu483483483483483483483483483483483483483483483483483483483483
5. Cổ phiếu quỹ-8,681-8,681-8,681-8,681-8,681-8,681-8,681-8,681-8,681-8,681-8,681-8,681-8,681-8,681-8,681-8,681-8,681-8,681-8,681-8,681
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển17,28917,28917,28917,28917,28917,28917,28917,28916,80716,80716,80716,80716,80716,80716,80716,80716,39316,39316,39316,339
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-207,203-213,148-215,034-236,209-259,703-138,940-46,08552,99852,27452,47552,19552,77752,79569,75469,091101,20678,13664,92857,46143,632
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát6671319-152,3492,4002,4332,4012,4752,6762,8142,8662,800229209203
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,513,0091,641,7571,783,9771,731,1971,465,7501,283,6201,500,9221,977,8222,170,6692,295,3112,522,7852,796,4183,521,1653,102,1182,821,1392,506,5433,109,7312,737,5032,359,5471,676,545
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |