CTCP Tổng hợp Gỗ Tân Mai (tmw)

24
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn92,49576,30639,37729,78520,76551,37283,35174,84181,372104,49185,895100,50676,288125,492105,16963,051
I. Tiền và các khoản tương đương tiền32,7552,0801,4322,8921,83710,6891,7088,24817,71530,4399,05414,71595627,01328,56526,620
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn12,37017,2004,9002,00010,00048,34023,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn54,18150,7428,80813,2729,9249,17913,35210,70421,33530,92440,98256,33043,68272,24853,41016,935
IV. Tổng hàng tồn kho5,23711,00111,7228,4286,73721,15018,35029,21438,93439,26433,03128,23926,60423,78320,58717,595
V. Tài sản ngắn hạn khác3221132152922683541,6023,6753,3873,8642,8291,2235,0452,4482,6071,901
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn51,34657,08060,32064,12169,11476,67084,129110,648104,061113,131122,603127,574137,44289,25285,51881,041
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định21,34926,15927,74829,49832,46137,67942,66145,75651,80257,88662,86262,66168,60554,87645,37155,511
III. Bất động sản đầu tư28,86830,62932,39034,34836,38638,53240,74742,99445,32447,62650,10252,43554,8431,2731,4931,723
IV. Tài sản dở dang dài hạn212,2583,96224,41522,40112,183
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn505025025015021,1005,7005,6005,6005,6009,3098,54416,1843,418
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,108292132225172085717971,2352,0194,0394,620723143708,206
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN143,841133,38699,69793,90689,879128,042167,480185,489185,433217,622208,498228,080213,730214,744190,688144,092
A. Nợ phải trả18,50644,23616,92213,57718,53146,76081,97579,33686,489113,50096,441117,980115,649117,71699,30184,246
I. Nợ ngắn hạn12,47138,20111,16610,34215,68945,56780,12278,74385,873112,05394,653100,335106,162105,29284,28773,839
II. Nợ dài hạn6,0356,0355,7553,2352,8421,1921,8535926161,4471,78717,6459,48712,42415,01410,407
B. Nguồn vốn chủ sở hữu125,33589,15082,77680,32971,34881,28285,506106,15398,944104,122112,057110,10098,08197,02891,38759,846
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN143,841133,38699,69793,90689,879128,042167,480185,489185,433217,622208,498228,080213,730214,744190,688144,092
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |