CTCP Tổng hợp Gỗ Tân Mai (tmw)

23.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh117,79591,86145,67845,75178,363168,900223,191284,748325,133287,013349,568292,646308,660358,707250,620151,294223,619
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1251136152331754364460660
3. Doanh thu thuần (1)-(2)117,79591,86145,67845,75178,363168,888223,140284,612325,132286,961349,565292,646308,343358,163250,556150,834222,959166,348
4. Giá vốn hàng bán97,65475,02729,60531,58668,948154,077198,506264,550288,708232,791280,678236,889250,155292,970210,071126,290189,892147,048
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)20,14116,83416,07314,1659,41414,81124,63420,06236,42454,16968,88755,75758,18865,19340,48424,54533,06819,300
6. Doanh thu hoạt động tài chính1651,6939273384982,4313,8292,7453,0351,2061,1046,13182630,4951,3342,1053,2261,404
7. Chi phí tài chính8883241159771,7323,5542,3763,4215,9284,2115,8363,53019,4523,1552,0602,7661,640
-Trong đó: Chi phí lãi vay86832448041,4752,0501,7271,7731,8752,4434,7373,7581,4991,7291,537840
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng1301001601185071,3323,5464,4955,7059,8067,7206,8269,1608,3105,4624,4867,3983,738
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,2185,4258,9405,47515,46616,84418,5767,05429,36736,75342,22837,63332,11840,59329,54916,41915,4249,660
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)14,06912,6777,8988,896-7,037-2,6672,7878,8829662,88815,83111,59414,20627,3333,6523,68310,7055,666
12. Thu nhập khác37,470372351,1841,3291,28893810,8181406662006,2191,4761,24656,60715,3852,4938,994
13. Chi phí khác21224661096322034,507724481952,4379871,4696,5517,6981,964
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)37,25737-125743671,0689356,3126821853,782489-22350,0567,6865298,994
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)51,32612,7147,8879,470-6,670-1,5993,72215,1941,0343,10615,83615,37614,69427,11053,70911,37011,23514,660
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành10,4802,6101,7104897473,121286503,3763,4179694,47112,9922,5431,058-48
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại132-6172-73134-39
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)10,4802,6101,7104897473,121286503,5083,3561,0404,39813,0052,5471,020-48
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)40,84710,1046,1778,981-6,670-1,5992,97512,0731,0072,45612,32812,02013,65422,71240,7038,82310,21514,708
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)40,84710,1046,1778,981-6,670-1,5992,97512,0731,0072,45612,32812,02013,65422,71240,7038,82310,21514,708

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |