CTCP Tập đoàn Thành Nam (tni)

4.67
-0.03
(-0.64%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2010Năm 2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh851,214992,704761,3871,710,4991,905,7931,454,6461,853,0451,545,0851,047,391709,0791,287,199773,0101,283,1191,006,076406,000
2. Các khoản giảm trừ doanh thu32,347612421299,25911
3. Doanh thu thuần (1)-(2)851,214992,704761,3871,710,4991,905,7931,454,6461,853,0451,545,0821,045,044709,0181,287,175772,9891,283,090996,816405,989
4. Giá vốn hàng bán857,468965,875709,0631,575,7091,877,1701,416,3651,779,5411,505,878999,348668,5521,264,275759,2251,286,211935,471366,724
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-6,25426,82852,324134,79128,62238,28273,50439,20445,69640,46622,89913,763-3,12061,34539,264
6. Doanh thu hoạt động tài chính60,5284721,5151,4961,3062,9124,33412,5058,5187,77625,10663,1704,78838,1568,963
7. Chi phí tài chính10,99628,23428,71824,59723,71030,93824,23716,45618,25220,81620,88014,40834,55134,11622,486
-Trong đó: Chi phí lãi vay10,97328,02024,30724,26223,16527,93522,46515,58118,02719,58117,05910,32624,82219,4033,368
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-3,898-6,211-5,978-68
9. Chi phí bán hàng3,6526,2525,33622,2278041,28315,4104,0329651,3673,8462,0203,8012,562
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp9,82911,29118,13154,1785,3127,57314,05113,7149,9676,9108,1997,13410,55839,91218,440
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)25,899-24,687-4,32535,2841031,39924,14017,50725,03019,14815,08153,371-47,24222,8437,301
12. Thu nhập khác31,123585,36542106911907171,491982916,0844,307164
13. Chi phí khác1,9582,9094755,22416,2563551,0984172,6622,3637272644,2005,02230
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)29,166-2,8514,890-5,224-16,215-345-407-226-1,945-873-628271,884-714133
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)56,150-27,53856530,061-16,1121,05423,73317,28123,08518,27614,45353,398-45,35822,1297,435
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3085727,2551589425,1974,4515,2634,3423,4342,4376,0921,301
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại46016787-351
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)7682238727,2551589425,1974,4515,2634,3423,4342,4375,7411,301
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)55,382-27,7614782,805-16,27011318,53512,83017,82113,93411,01950,961-45,35816,0376,134
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-229-132192
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)55,917-27,7482592,804-16,27011318,53512,83017,82113,93411,01950,961-45,35816,0376,134

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2010Năm 2009
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn706,677634,250600,317616,843878,174837,3911,169,419848,500367,541364,709249,618342,827418,260545,837202,655
I. Tiền và các khoản tương đương tiền16,065174,3059,51318,1687,4607,491128,73315,71523,2339942152,36015,58736,70347,266
1. Tiền9,0037,3059,51318,1687,4607,49139,94915,7156,7369942152,3601,15220,36547,266
2. Các khoản tương đương tiền7,062167,00088,78416,49614,43516,338
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn7,7529,0079,3429,0646,3006,3007,70062,1815,8709,09414,050865
1. Chứng khoán kinh doanh9,09414,050865
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn7,7529,0079,3429,0646,3006,3007,70062,1815,870
III. Các khoản phải thu ngắn hạn494,011219,481298,350363,692569,671615,591545,198576,844159,646165,729132,477196,908257,089212,37176,005
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng244,429226,079256,290227,863471,406482,149236,960302,378132,123115,22485,91599,73843,602145,88364,798
2. Trả trước cho người bán1,3472,01874,19319,4458,38153,94293,73393,7837,3511,38899647,09734,73965,5317,278
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn52,0501,20012,20117,35542,45731,727
6. Phải thu ngắn hạn khác248,23538,18514,668157,40590,11027,678213,304168,4822,8176,66013,83950,072178,7489583,929
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-46,801-46,801-41,021-227-227
IV. Tổng hàng tồn kho181,794223,097282,529225,418244,193207,746464,399247,871182,980135,790110,982132,560127,489232,14357,848
1. Hàng tồn kho181,794223,097282,529230,035244,193207,746464,399247,871182,980135,790110,982132,560127,489232,14357,848
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-4,617
V. Tài sản ngắn hạn khác7,0558,35958350150,55126223,3898,0711,68214741,9064,04563,75521,536
1. Chi phí trả trước ngắn hạn66158858350149,096147941422491,972
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ6,3927,7711,45526223,3847,5921,2681452314546,6623,035
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1521,079608
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác51,8222,87114,51418,501
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn227,725296,393304,089318,817246,649246,028160,218159,310166,371164,230298,166210,85765,48157,9896,078
I. Các khoản phải thu dài hạn87,585
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác87,585
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định84,82993,42194,171100,3933,4323,3174,8754,5405,8524,3645,7087,4608,87620,2332,078
1. Tài sản cố định hữu hình84,82193,40994,073100,1302,9952,6704,1794,5035,8114,2735,5697,4608,75020,2282,078
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình812992634376476963741901391265
III. Bất động sản đầu tư152,925152,925152,925152,925152,925152,925285,460
- Nguyên giá152,925152,925152,925152,925152,925152,925285,460
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn102,9151,7222,37389,3981,8131,8131,5938788788748744,260
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn1,722
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang102,9152,37389,3981,8131,8131,593878878874
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn197,811204,022210,0006,0006,0006,000202,34055,31032,4384,000
1. Đầu tư vào công ty con49,310
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh197,811204,022210,00040,000436
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn162,3406,00032,0034,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn6,0006,0006,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác39,9815,1615,8956,70233438860533641211844211,057
1. Chi phí trả trước dài hạn2,4512703863763343886053364121184353
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại199351
3. Tài sản dài hạn khác68706
VII. Lợi thế thương mại37,5314,8925,5096,127
TỔNG CỘNG TÀI SẢN934,402930,643904,406935,6601,124,8221,083,4181,329,6371,007,810533,911528,939547,784553,685483,741603,826208,733
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả338,456427,462373,004404,372553,007494,950740,491437,199290,942294,405327,185343,800424,817530,786164,088
I. Nợ ngắn hạn329,242409,751346,417338,530437,707359,273604,012435,604288,929294,405327,185343,800424,217530,786164,088
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn191,053293,101263,380251,230338,145293,787387,397267,274217,450193,900206,863174,425255,505244,828105,026
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn119,92393,05362,37452,64644,87162,058199,005114,98653,27470,85983,660128,564147,644250,94240,426
4. Người mua trả tiền trước2,3054743,0104909,17913,4782,8543,3209,2835,54618,6506,016
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước15,55516,29415,95131,5691588675,7884,1006,9087,4049,1333,9182,5087,3871,450
6. Phải trả người lao động5854253843051511281372744471094631485681,389510
7. Chi phí phải trả ngắn hạn6911,13866194480740624720
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác794,3855549,21018090334,0986,60322,13323,74527,44212,4467,59110,659
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,3561,3561,3561,3561,3561,3561,3561,3931,393-1
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn9,21417,71126,58765,843115,300135,677136,4791,5952,012600
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác30,300115,300135,300135,300
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn8,41517,45726,50035,5433771,1791,5952,012600
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả79925487
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu595,946503,182531,403531,288571,815588,469589,146570,611242,970234,534220,599209,88558,92473,03944,645
I. Vốn chủ sở hữu595,946503,182531,403531,288571,815588,469589,146570,611242,970234,534220,599209,88558,92473,03944,645
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu525,000525,000525,000525,000525,000525,000525,000525,000210,000200,000200,000200,000100,00070,00039,677
2. Thặng dư vốn cổ phần3,8113,8113,8113,8113,8113,8113,8113,8114,0004,0004,0004,0004,0004,000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-17,347-1,299
8. Quỹ đầu tư phát triển4,1804,1804,1804,1804,1802,7871,3931,3931,393
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối12,875-35,857-7,691-7,58638,82356,87058,94140,40627,57630,53416,5995,885-45,07616,3876,267
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát50,0796,0476,1025,883
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN934,402930,643904,406935,6601,124,8221,083,4181,329,6371,007,810533,911528,939547,784553,685483,741603,826208,733
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |