CTCP Tập đoàn Thành Nam (tni)

4.10
-0.01
(-0.24%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.11
4.11
4.11
4.05
22,100
11.0K
1.2K
3.6x
0.4x
6% # 11%
1.5
232 Bi
55 Mi
357,556
7.0 - 4.0

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.10 9,800 4.11 8,900
4.06 400 4.15 10,000
4.05 100 4.19 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 700

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 35.30 (-0.35) 65.6%
DGW 45.50 (0.30) 10.9%
HHS 9.50 (0.03) 6.1%
VFG 41.55 (-0.15) 4.4%
SGT 9.96 (0.13) 4.0%
PET 53.10 (-1.90) 3.1%
GMA 53.60 (0.00) 1.7%
VPG 1.00 (-0.02) 1.6%
CLM 58.20 (-3.80) 1.4%
SHN 7.50 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:10 4.10 -0.11 3,400 3,400
10:20 4.11 -0.10 400 3,800
10:44 4.05 -0.16 100 3,900
10:54 4.11 -0.10 200 4,100
13:10 4.11 -0.10 500 4,600
13:16 4.10 -0.11 100 4,700
13:27 4.07 -0.14 400 5,100
13:31 4.07 -0.14 100 5,200
13:38 4.07 -0.14 100 5,300
13:39 4.06 -0.15 200 5,500
13:40 4.06 -0.15 700 6,200
13:41 4.10 -0.11 200 6,400
13:45 4.10 -0.11 500 6,900
13:47 4.10 -0.11 5,100 12,000
14:10 4.11 -0.10 100 12,100
14:46 4.10 -0.11 10,000 22,100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV354,147175,040113,085208,941851,214992,704761,3871,710,4991,905,7931,454,6461,853,0451,545,0851,047,391709,079
Tổng lợi nhuận trước thuế53,090-2,05510,465-5,35056,150-27,53856530,061-16,1121,05423,73317,28123,08518,276
Lợi nhuận sau thuế 52,586-2,20810,353-5,35055,382-27,7614782,805-16,27011318,53512,83017,82113,934
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ53,232-2,24310,250-5,32255,917-27,7482592,804-16,27011318,53512,83017,82113,934
Tổng tài sản934,402822,160843,636734,138934,402930,643904,406935,6601,124,8221,083,4181,329,6371,007,810533,911528,939
Tổng nợ338,456323,390341,572236,306338,456427,462373,004404,372553,007494,950740,491437,199290,942294,405
Vốn chủ sở hữu595,946498,770502,063497,832595,946503,182531,403531,288571,815588,469589,146570,611242,970234,534


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc