CTCP Tập đoàn Thành Nam (tni)

5.11
0.06
(1.19%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.05
5.11
5.11
5.11
700
9.6K
0K
0x
0.2x
0% # 0%
1.2
99 Bi
53 Mi
125,495
2.9 - 1.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.86 700 5.10 800
4.85 1,600 5.11 6,300
4.84 2,000 5.12 1,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 57.20 (-1.70) 65.6%
DGW 45.60 (1.60) 10.9%
HHS 11.25 (0.05) 6.1%
VFG 54.30 (-0.70) 4.4%
SGT 14.90 (-0.45) 4.0%
PET 31.50 (0.00) 3.1%
GMA 57.00 (0.00) 1.7%
VPG 5.03 (0.00) 1.6%
CLM 68.00 (-2.00) 1.4%
SHN 4.50 (-0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 5.11 0.05 500 500
09:27 5.11 0.05 100 600
09:29 5.11 0.05 100 700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,008 (1.05) 0% 20 (0.02) 0%
2018 1,500 (1.55) 0% 45.60 (0.01) 0%
2019 1,800 (1.85) 0% 17.60 (0.02) 0%
2020 1,404 (1.45) 0% 18 (0.00) 0%
2021 1,554 (1.91) 0% 8 (-0.02) -0%
2022 1,947 (1.71) 0% 3,880 (0.00) 0%
2023 1,240 (0.22) 0% 3,600 (-0.03) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV382,176259,844224,262126,421992,704761,3871,710,4991,905,7931,454,6461,853,0451,545,0851,047,391709,0791,287,199
Tổng lợi nhuận trước thuế-21,4125,97292-8,961-24,30956530,061-16,1121,05423,73317,28123,08518,27614,453
Lợi nhuận sau thuế -21,5855,97292-8,961-24,4834782,805-16,27011318,53512,83017,82113,93411,019
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-21,2995,870-21-9,021-24,4722592,804-16,27011318,53512,83017,82113,93411,019
Tổng tài sản930,680871,260886,0965,355930,680904,406935,6601,124,8221,083,4181,329,6371,007,810533,911528,939547,784
Tổng nợ427,459342,473363,562360,654427,459373,004404,372553,007494,950740,491437,199290,942294,405327,185
Vốn chủ sở hữu503,220528,787522,534522,442503,220531,403531,288571,815588,469589,146570,611242,970234,534220,599


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |