CTCP Tập đoàn Thành Nam (tni)

4.79
0.09
(1.91%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.70
4.88
4.88
4.70
22,400
9.6K
0K
0x
0.2x
0% # 0%
1.2
99 Bi
53 Mi
125,495
2.9 - 1.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.70 9,900 4.79 200
4.60 100 4.80 2,800
4.56 2,000 4.82 2,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
2,000 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 40.05 (0.20) 65.6%
DGW 38.90 (-0.25) 10.9%
HHS 11.15 (-0.10) 6.1%
VFG 46.20 (-0.20) 4.4%
SGT 14.90 (-0.20) 4.0%
PET 48.90 (-0.10) 3.1%
GMA 57.00 (0.00) 1.7%
VPG 2.91 (-0.14) 1.6%
CLM 72.00 (0.00) 1.4%
SHN 3.40 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:17 4.88 0.18 100 100
09:24 4.80 0.10 200 300
09:50 4.78 0.08 100 400
09:59 4.80 0.10 100 500
10:10 4.80 0.10 100 600
10:17 4.80 0.10 100 700
10:18 4.78 0.08 1,200 1,900
10:19 4.78 0.08 500 2,400
10:23 4.80 0.10 100 2,500
10:24 4.85 0.15 100 2,600
10:46 4.78 0.08 300 2,900
10:52 4.80 0.10 100 3,000
13:41 4.79 0.09 200 3,200
13:50 4.80 0.10 18,000 21,200
14:10 4.80 0.10 600 21,800
14:29 4.70 0 300 22,100
14:45 4.79 0.09 300 22,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,008 (1.05) 0% 20 (0.02) 0%
2018 1,500 (1.55) 0% 45.60 (0.01) 0%
2019 1,800 (1.85) 0% 17.60 (0.02) 0%
2020 1,404 (1.45) 0% 18 (0.00) 0%
2021 1,554 (1.91) 0% 8 (-0.02) -0%
2022 1,947 (1.71) 0% 3,880 (0.00) 0%
2023 1,240 (0.22) 0% 3,600 (-0.03) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV354,147175,040113,085208,941851,214992,704761,3871,710,4991,905,7931,454,6461,853,0451,545,0851,047,391709,079
Tổng lợi nhuận trước thuế53,090-2,05510,465-5,35056,150-27,53856530,061-16,1121,05423,73317,28123,08518,276
Lợi nhuận sau thuế 52,586-2,20810,353-5,35055,382-27,7614782,805-16,27011318,53512,83017,82113,934
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ53,232-2,24310,250-5,32255,917-27,7482592,804-16,27011318,53512,83017,82113,934
Tổng tài sản934,402822,160843,636734,138934,402930,643904,406935,6601,124,8221,083,4181,329,6371,007,810533,911528,939
Tổng nợ338,456323,390341,572236,306338,456427,462373,004404,372553,007494,950740,491437,199290,942294,405
Vốn chủ sở hữu595,946498,770502,063497,832595,946503,182531,403531,288571,815588,469589,146570,611242,970234,534


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |