CTCP Tập đoàn Thành Nam (tni)

5.30
0.05
(0.95%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.25
5.25
5.50
5.03
468,800
9.6K
0K
0x
0.2x
0% # 0%
1.2
99 Bi
53 Mi
125,495
2.9 - 1.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.26 500 5.42 700
5.25 3,000 5.43 3,300
5.20 7,400 5.44 2,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
28,600 26,300

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 35.20 (-0.30) 65.6%
DGW 44.40 (-0.35) 10.9%
HHS 10.00 (-0.60) 6.1%
VFG 43.85 (-0.15) 4.4%
SGT 8.84 (-0.66) 4.0%
PET 38.30 (-0.25) 3.1%
GMA 57.00 (0.00) 1.7%
VPG 1.65 (-0.06) 1.6%
CLM 56.00 (0.00) 1.4%
SHN 6.40 (-0.70) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:22 5.25 0 1,000 1,000
09:23 5.25 0 2,100 3,100
09:25 5.03 -0.22 5,500 8,600
09:26 5.03 -0.22 1,900 10,500
09:27 5.11 -0.14 4,000 14,500
09:28 5.20 -0.05 2,000 16,500
09:29 5.19 -0.06 2,500 19,000
09:30 5.20 -0.05 5,400 24,400
09:31 5.19 -0.06 5,000 29,400
09:32 5.19 -0.06 300 29,700
09:33 5.10 -0.15 3,200 32,900
09:34 5.11 -0.14 4,200 37,100
09:35 5.11 -0.14 12,600 49,700
09:36 5.11 -0.14 5,400 55,100
09:40 5.25 0 4,400 59,500
09:41 5.25 0 9,900 69,400
09:42 5.25 0 13,600 83,000
09:43 5.25 0 4,000 87,000
09:44 5.25 0 10,200 97,200
09:45 5.25 0 10,500 107,700
09:46 5.25 0 10,600 118,300
09:47 5.25 0 40,800 159,100
09:48 5.24 -0.01 22,900 182,000
09:49 5.25 0 39,800 221,800
09:50 5.25 0 18,000 239,800
09:51 5.25 0 39,000 278,800
09:52 5.24 -0.01 57,500 336,300
09:53 5.25 0 78,500 414,800
10:10 5.33 0.08 12,200 427,000
10:24 5.49 0.24 700 427,700
10:35 5.47 0.22 200 427,900
10:38 5.33 0.08 100 428,000
10:41 5.47 0.22 1,000 429,000
10:42 5.47 0.22 3,000 432,000
10:45 5.47 0.22 1,000 433,000
10:46 5.48 0.23 1,500 434,500
10:47 5.48 0.23 500 435,000
10:49 5.49 0.24 3,000 438,000
10:52 5.50 0.25 500 438,500
10:53 5.50 0.25 800 439,300
10:55 5.50 0.25 200 439,500
10:56 5.50 0.25 400 439,900
11:10 5.49 0.24 3,500 443,400
13:10 5.49 0.24 100 443,500
13:45 5.44 0.19 200 443,700
13:46 5.44 0.19 100 443,800
13:47 5.44 0.19 4,200 448,000
14:13 5.33 0.08 18,000 466,000
14:33 5.33 0.08 400 466,400
14:49 5.30 0.05 2,400 468,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,008 (1.05) 0% 20 (0.02) 0%
2018 1,500 (1.55) 0% 45.60 (0.01) 0%
2019 1,800 (1.85) 0% 17.60 (0.02) 0%
2020 1,404 (1.45) 0% 18 (0.00) 0%
2021 1,554 (1.91) 0% 8 (-0.02) -0%
2022 1,947 (1.71) 0% 3,880 (0.00) 0%
2023 1,240 (0.22) 0% 3,600 (-0.03) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV354,147175,040113,085208,941851,214992,704761,3871,710,4991,905,7931,454,6461,853,0451,545,0851,047,391709,079
Tổng lợi nhuận trước thuế53,090-2,05510,465-5,35056,150-27,53856530,061-16,1121,05423,73317,28123,08518,276
Lợi nhuận sau thuế 52,586-2,20810,353-5,35055,382-27,7614782,805-16,27011318,53512,83017,82113,934
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ53,232-2,24310,250-5,32255,917-27,7482592,804-16,27011318,53512,83017,82113,934
Tổng tài sản934,402822,160843,636734,138934,402930,643904,406935,6601,124,8221,083,4181,329,6371,007,810533,911528,939
Tổng nợ338,456323,390341,572236,306338,456427,462373,004404,372553,007494,950740,491437,199290,942294,405
Vốn chủ sở hữu595,946498,770502,063497,832595,946503,182531,403531,288571,815588,469589,146570,611242,970234,534


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |