CTCP Tập đoàn Thành Nam (tni)

6.03
-0.04
(-0.66%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.07
6.07
6.07
5.86
164,100
9.6K
0K
0x
0.2x
0% # 0%
1.2
99 Bi
53 Mi
125,495
2.9 - 1.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.02 1,200 6.03 200
5.93 100 6.05 10,000
5.92 900 6.06 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 700

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 36.05 (1.65) 65.6%
DGW 42.50 (-1.05) 10.9%
HHS 13.90 (-0.15) 6.1%
VFG 53.10 (-0.20) 4.4%
SGT 16.15 (-0.30) 4.0%
PET 35.80 (0.50) 3.1%
GMA 38.00 (3.00) 1.7%
VPG 6.14 (-0.01) 1.6%
CLM 68.40 (1.40) 1.4%
SHN 4.80 (-0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 6.07 0 100 100
09:17 6.07 0 3,000 3,100
09:26 6 -0.07 400 3,500
09:27 6 -0.07 100 3,600
09:40 6 -0.07 100 3,700
09:41 6 -0.07 1,000 4,700
09:43 6 -0.07 900 5,600
09:51 5.96 -0.11 1,000 6,600
09:53 5.96 -0.11 800 7,400
09:54 5.96 -0.11 100 7,500
10:10 5.87 -0.20 16,700 24,200
10:13 5.87 -0.20 10,000 34,200
10:21 5.90 -0.17 100 34,300
10:22 5.90 -0.17 200 34,500
10:31 5.90 -0.17 600 35,100
10:42 5.90 -0.17 100 35,200
11:10 5.90 -0.17 16,000 51,200
11:13 5.91 -0.16 500 51,700
11:15 5.91 -0.16 500 52,200
11:17 5.91 -0.16 500 52,700
11:18 5.91 -0.16 500 53,200
11:20 5.91 -0.16 500 53,700
11:23 5.90 -0.17 100 53,800
11:24 5.90 -0.17 400 54,200
11:25 5.91 -0.16 200 54,400
11:26 5.91 -0.16 100 54,500
11:30 5.90 -0.17 400 54,900
13:10 5.91 -0.16 4,000 58,900
13:14 5.90 -0.17 500 59,400
13:16 5.91 -0.16 500 59,900
13:17 5.91 -0.16 500 60,400
13:18 5.90 -0.17 1,400 61,800
13:19 6.04 -0.03 19,000 80,800
13:26 5.96 -0.11 2,500 83,300
13:33 5.95 -0.12 1,000 84,300
13:34 5.95 -0.12 200 84,500
13:36 5.90 -0.17 100 84,600
13:38 5.90 -0.17 700 85,300
13:41 5.90 -0.17 1,000 86,300
13:47 5.89 -0.18 5,100 91,400
13:48 5.90 -0.17 800 92,200
13:53 5.90 -0.17 100 92,300
13:57 5.88 -0.19 28,300 120,600
14:10 5.91 -0.16 28,000 148,600
14:11 5.91 -0.16 100 148,700
14:15 5.92 -0.15 100 148,800
14:16 5.92 -0.15 100 148,900
14:18 5.93 -0.14 100 149,000
14:19 5.93 -0.14 400 149,400
14:25 5.93 -0.14 6,000 155,400
14:26 5.93 -0.14 600 156,000
14:29 5.92 -0.15 4,100 160,100
14:45 6.03 -0.04 4,000 164,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,008 (1.05) 0% 20 (0.02) 0%
2018 1,500 (1.55) 0% 45.60 (0.01) 0%
2019 1,800 (1.85) 0% 17.60 (0.02) 0%
2020 1,404 (1.45) 0% 18 (0.00) 0%
2021 1,554 (1.91) 0% 8 (-0.02) -0%
2022 1,947 (1.71) 0% 3,880 (0.00) 0%
2023 1,240 (0.22) 0% 3,600 (-0.03) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV382,176259,844224,262126,421992,704761,3871,710,4991,905,7931,454,6461,853,0451,545,0851,047,391709,0791,287,199
Tổng lợi nhuận trước thuế-21,4125,97292-8,961-24,30956530,061-16,1121,05423,73317,28123,08518,27614,453
Lợi nhuận sau thuế -21,5855,97292-8,961-24,4834782,805-16,27011318,53512,83017,82113,93411,019
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-21,2995,870-21-9,021-24,4722592,804-16,27011318,53512,83017,82113,93411,019
Tổng tài sản930,680871,260886,0965,355930,680904,406935,6601,124,8221,083,4181,329,6371,007,810533,911528,939547,784
Tổng nợ427,459342,473363,562360,654427,459373,004404,372553,007494,950740,491437,199290,942294,405327,185
Vốn chủ sở hữu503,220528,787522,534522,442503,220531,403531,288571,815588,469589,146570,611242,970234,534220,599


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |