CTCP Tập đoàn Thành Nam (tni)

4.67
-0.03
(-0.64%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.70
4.69
4.71
4.38
148,000
9.6K
0K
0x
0.2x
0% # 0%
1.2
99 Bi
53 Mi
125,495
2.9 - 1.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.40 3,900 4.67 1,300
4.39 39,700 4.68 200
4.38 4,900 4.69 2,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 48.40 (-3.60) 65.6%
DGW 43.15 (-1.00) 10.9%
HHS 11.20 (0.20) 6.1%
VFG 50.60 (-0.40) 4.4%
SGT 15.50 (-0.05) 4.0%
PET 38.00 (-0.05) 3.1%
GMA 57.00 (0.00) 1.7%
VPG 4.82 (0.13) 1.6%
CLM 75.50 (3.30) 1.4%
SHN 3.60 (0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:26 4.70 0 55,100 55,100
10:27 4.70 0 9,900 65,000
10:30 4.71 0.01 100 65,100
10:31 4.39 -0.31 31,600 96,700
10:32 4.39 -0.31 1,000 97,700
10:33 4.39 -0.31 5,000 102,700
10:34 4.39 -0.31 600 103,300
10:35 4.39 -0.31 7,000 110,300
10:36 4.39 -0.31 5,600 115,900
10:37 4.39 -0.31 200 116,100
11:21 4.40 -0.30 1,000 117,100
11:22 4.39 -0.31 300 117,400
11:23 4.39 -0.31 4,200 121,600
13:10 4.39 -0.31 3,400 125,000
13:12 4.39 -0.31 800 125,800
13:13 4.39 -0.31 5,500 131,300
13:14 4.39 -0.31 500 131,800
13:16 4.39 -0.31 600 132,400
13:17 4.39 -0.31 500 132,900
13:32 4.39 -0.31 100 133,000
13:33 4.39 -0.31 100 133,100
13:35 4.39 -0.31 100 133,200
13:37 4.39 -0.31 500 133,700
13:38 4.39 -0.31 1,000 134,700
13:39 4.39 -0.31 200 134,900
13:41 4.39 -0.31 13,000 147,900
14:45 4.67 -0.03 100 148,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,008 (1.05) 0% 20 (0.02) 0%
2018 1,500 (1.55) 0% 45.60 (0.01) 0%
2019 1,800 (1.85) 0% 17.60 (0.02) 0%
2020 1,404 (1.45) 0% 18 (0.00) 0%
2021 1,554 (1.91) 0% 8 (-0.02) -0%
2022 1,947 (1.71) 0% 3,880 (0.00) 0%
2023 1,240 (0.22) 0% 3,600 (-0.03) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV354,147175,040113,085208,941851,214992,704761,3871,710,4991,905,7931,454,6461,853,0451,545,0851,047,391709,079
Tổng lợi nhuận trước thuế53,090-2,05510,465-5,35056,150-27,53856530,061-16,1121,05423,73317,28123,08518,276
Lợi nhuận sau thuế 52,586-2,20810,353-5,35055,382-27,7614782,805-16,27011318,53512,83017,82113,934
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ53,232-2,24310,250-5,32255,917-27,7482592,804-16,27011318,53512,83017,82113,934
Tổng tài sản934,402822,160843,636734,138934,402930,643904,406935,6601,124,8221,083,4181,329,6371,007,810533,911528,939
Tổng nợ338,456323,390341,572236,306338,456427,462373,004404,372553,007494,950740,491437,199290,942294,405
Vốn chủ sở hữu595,946498,770502,063497,832595,946503,182531,403531,288571,815588,469589,146570,611242,970234,534


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |