CTCP Tập đoàn Thành Nam (tni)

4.67
-0.03
(-0.64%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV354,147175,040113,085208,941382,176851,214992,704761,3871,710,4991,905,7931,454,6461,853,0451,545,0851,047,391709,079
Giá vốn hàng bán380,506168,359104,110204,495392,127857,468965,875709,0631,575,7091,877,1701,416,3651,779,5411,505,878999,348668,552
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV-26,3596,6828,9764,447-6,710-6,25426,82852,324134,79128,62238,28273,50439,20445,69640,466
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh23,649-3,03810,550-5,262-21,26725,899-24,687-4,32535,2841031,39924,14017,50725,03019,148
Tổng lợi nhuận trước thuế53,090-2,05510,465-5,350-21,41256,150-27,53856530,061-16,1121,05423,73317,28123,08518,276
Lợi nhuận sau thuế 52,586-2,20810,353-5,350-21,58555,382-27,7614782,805-16,27011318,53512,83017,82113,934
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ53,232-2,24310,250-5,322-21,29955,917-27,7482592,804-16,27011318,53512,83017,82113,934
Tổng tài sản ngắn hạn706,677466,444485,557441,088634,298706,677634,250600,317616,843878,174837,3911,169,419848,500367,541364,709
Tiền mặt16,06518,04921,0779,7307,30516,065174,3059,51318,1687,4607,491128,73315,71523,233994
Đầu tư tài chính ngắn hạn7,7529,2319,1709,098176,0077,7529,0079,3429,0646,3006,3007,70062,181
Hàng tồn kho181,794236,791274,072240,044217,341181,794223,097282,529230,035244,193207,746464,399247,871182,980135,790
Tài sản dài hạn227,725355,717358,078293,051296,382227,725296,393304,089318,817246,649246,028160,218159,310166,371164,230
Tài sản cố định84,82988,10589,98692,04693,42184,82993,42194,171100,3933,4323,3174,8754,5405,8524,364
Đầu tư tài chính dài hạn261,067262,873195,929197,811197,811204,022210,0006,0006,000
Tổng tài sản934,402822,160843,636734,138930,680934,402930,643904,406935,6601,124,8221,083,4181,329,6371,007,810533,911528,939
Tổng nợ338,456323,390341,572236,306427,459338,456427,462373,004404,372553,007494,950740,491437,199290,942294,405
Vốn chủ sở hữu595,946498,770502,063497,832503,220595,946503,182531,403531,288571,815588,469589,146570,611242,970234,534

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2010Năm 2009
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.07KKK0.05KKK0.35K0.24K0.85K0.66K0.52K2.43KK0.76K0.29K
Giá cuối kỳ5.02K2.23K2.67K3.18K9.24K3.37K10.60K9.14K6.47K10.90K10.90K10.90K10.90K10.90K10.90K
Giá / EPS (PE)4.71 (lần) (lần)541.22 (lần)59.54 (lần) (lần)1,565.71 (lần)30.02 (lần)37.40 (lần)7.62 (lần)16.43 (lần)20.77 (lần)4.49 (lần) (lần)14.27 (lần)37.32 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.31 (lần)0.12 (lần)0.18 (lần)0.10 (lần)0.25 (lần)0.12 (lần)0.30 (lần)0.31 (lần)0.13 (lần)0.32 (lần)0.18 (lần)0.30 (lần)0.18 (lần)0.23 (lần)0.56 (lần)
Giá sổ sách11.35K9.58K10.12K10.12K10.89K11.21K11.22K10.87K11.57K11.17K10.50K9.99K2.81K3.48K2.13K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.44 (lần)0.23 (lần)0.26 (lần)0.31 (lần)0.85 (lần)0.30 (lần)0.94 (lần)0.84 (lần)0.56 (lần)0.98 (lần)1.04 (lần)1.09 (lần)3.88 (lần)3.13 (lần)5.13 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ53 (Mi)53 (Mi)53 (Mi)53 (Mi)53 (Mi)53 (Mi)53 (Mi)53 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản75.63%68.15%66.38%65.93%78.07%77.29%87.95%84.19%68.84%68.95%45.57%61.92%86.46%90.40%97.09%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản24.37%31.85%33.62%34.07%21.93%22.71%12.05%15.81%31.16%31.05%54.43%38.08%13.54%9.60%2.91%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn36.22%45.93%41.24%43.22%49.16%45.68%55.69%43.38%54.49%55.66%59.73%62.09%87.82%87.90%78.61%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu56.79%84.95%70.19%76.11%96.71%84.11%125.69%76.62%119.74%125.53%148.32%163.80%720.96%726.72%367.54%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn63.78%54.07%58.76%56.78%50.84%54.32%44.31%56.62%45.51%44.34%40.27%37.91%12.18%12.10%21.39%
6/ Thanh toán hiện hành214.64%154.79%173.29%182.21%200.63%233.08%193.61%194.79%127.21%123.88%76.29%99.72%98.60%102.84%123.50%
7/ Thanh toán nhanh159.42%100.34%91.74%114.26%144.84%175.26%116.72%137.88%63.88%77.76%42.37%61.16%68.54%59.10%88.25%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn4.88%42.54%2.75%5.37%1.70%2.09%21.31%3.61%8.04%0.34%0.07%0.69%3.67%6.91%28.81%
9/ Vòng quay Tổng tài sản91.10%106.67%84.19%182.81%169.43%134.26%139.36%153.31%196.17%134.06%234.98%139.61%265.25%166.62%194.51%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn120.45%156.52%126.83%277.30%217.02%173.71%158.46%182.10%284.97%194.42%515.67%225.48%306.78%184.32%200.34%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu142.83%197.29%143.28%321.95%333.29%247.19%314.53%270.78%431.08%302.34%583.50%368.30%2,177.58%1,377.45%909.40%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho471.67%432.94%250.97%684.99%768.72%681.78%383.19%607.52%546.15%492.34%1,139.17%572.74%1,008.88%402.97%633.94%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần6.57%-2.80%0.03%0.16%-0.85%0.01%1%0.83%1.70%1.97%0.86%6.59%-3.53%1.59%1.51%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)5.98%%0.03%0.30%%0.01%1.39%1.27%3.34%2.63%2.01%9.20%%2.66%2.94%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)9.38%%0.05%0.53%%0.02%3.15%2.25%7.33%5.94%5%24.28%%21.96%13.74%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)7%-3%%%-1%%1%1%2%2%1%7%-4%2%2%
Tăng trưởng doanh thu-14.25%30.38%-55.49%-10.25%31.01%-21.50%19.93%47.52%47.71%-44.91%66.52%-39.76%%147.80%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-301.52%-10,813.51%-90.76%-117.23%-14,498.23%-99.39%44.47%-28.01%27.90%26.45%-78.38%-212.35%%161.44%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-20.82%14.60%-7.76%-26.88%11.73%-33.16%69.37%50.27%-1.18%-10.02%-4.83%-19.07%%223.48%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu18.44%-5.31%0.02%-7.09%-2.83%-0.11%3.25%134.85%3.60%6.32%5.10%256.20%%63.60%%
Tăng trưởng Tổng tài sản0.40%2.90%-3.34%-16.82%3.82%-18.52%31.93%88.76%0.94%-3.44%-1.07%14.46%%189.28%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |