CTCP Tập đoàn Thành Nam (tni)

4.67
-0.03
(-0.64%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh354,147175,040113,085208,941382,176259,844224,262126,421205,722238,69294,647222,326289,202722,997479,625218,908836,272427,564473,118168,838
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)354,147175,040113,085208,941382,176259,844224,262126,421205,722238,69294,647222,326289,202722,997479,625218,908836,272427,564473,118168,838
4. Giá vốn hàng bán380,506168,359104,110204,495392,127242,080215,819115,849179,942210,39773,877244,847317,121581,624467,351210,296828,654419,500461,986167,030
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-26,3596,6828,9764,447-6,71017,7648,44310,57225,78128,29420,770-22,521-27,919141,37312,2738,6127,6188,06411,1331,808
6. Doanh thu hoạt động tài chính59,7081601774839710413613589715617129282927081891,116
7. Chi phí tài chính3,7583,726203,4927,6646,1857,7266,6597,7466,5308,1676,3386,8356,1255,7576,0096,7685,7795,8535,310
-Trong đó: Chi phí lãi vay3,7773,726-223,4927,6125,4568,6715,5025,3904,1858,3276,0566,5006,1255,7576,0096,3285,7795,7485,310
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-273-1,80663-1,882-1,576-1,548-1,636-1,451-1,578-1,475-2,923
9. Chi phí bán hàng1,3651,184-1931,2961,7761,1651,4691,8531,3081,3222,340358930796321180330161180132
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,3043,164-1,1613,5223,6382,680-4,6909,6623,40015,0632,9163,96946,15924,8243,3522,3491,7621,0341,2161,299
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)23,649-3,03810,550-5,262-21,2676,2902,438-8,92012,6454,0604,595-32,895-81,014109,6303,55273-1,0541,0905,000-4,933
12. Thu nhập khác31,12325615,285795,000-2,6812,6811428
13. Chi phí khác1,68210384881473742,3474290128801202,5231,263-7,69910,00613,3482,83375
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)29,441-103-85-88-145-318-2,347-415,195-48-80-1202,477-1,2637,699-10,006-16,0282,681-2,819-48
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)53,090-2,05510,465-5,350-21,4125,97292-8,96117,8414,0124,515-33,015-78,537108,36711,251-9,932-17,0823,7712,181-4,981
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3086-994,60322,87652715-3715638
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại196153112167
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)504153112173-994,60322,87652715-3715638
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)52,586-2,20810,353-5,350-21,5855,97292-8,96117,8504,0024,515-33,015-83,14085,49110,724-9,948-17,0453,6142,142-4,981
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-34035103-28-2861021136015727364
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)53,232-2,24310,250-5,322-21,2995,870-21-9,02117,8353,9304,442-33,079-83,14085,49110,724-9,948-17,0453,6142,142-4,981

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn706,677466,444485,557441,088634,298576,718589,016582,598610,455619,380564,344603,913634,2771,165,454759,090886,627878,174822,478826,438849,329
I. Tiền và các khoản tương đương tiền16,06518,04921,0779,7307,3058,71410,3011,8339,5137,4766,8739,93213,9672,2882,9572,7817,4603,8377,0073,194
1. Tiền9,00311,04921,0779,7307,3058,71410,3011,8339,5137,4766,8739,93213,9672,2882,9572,7817,4603,8377,0073,194
2. Các khoản tương đương tiền7,0627,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn7,7529,2319,1709,098176,00710,0549,8039,5139,3429,2228,3727,93714,48813,3006,3006,3006,3006,3006,3006,300
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn7,7529,2319,1709,098176,00710,0549,8039,5139,3429,2228,3727,93714,48813,3006,3006,3006,3006,3006,3006,300
III. Các khoản phải thu ngắn hạn494,011194,294172,534173,749225,275270,659276,935281,011298,350359,909337,366387,824365,076833,080452,673527,526569,671484,039513,185512,880
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng244,429216,314189,692156,123226,079222,271236,796245,249256,290337,646254,148306,647227,882357,269248,030344,621471,406440,746480,527426,956
2. Trả trước cho người bán1,3478058865,0847,77465,62682,64877,71674,19337,13188,51249,21219,48332,41329,49129,4958,38172144724,885
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn8,70011,50033,061
6. Phải thu ngắn hạn khác248,23523,97528,75659,34238,22229,5634,29212,10114,66838,82335,72672,985158,732443,397175,151153,63790,11034,09820,93828,207
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-46,801-46,801-46,801-46,801-46,801-46,801-54,055-46,801-53,692-41,021-41,021-41,021-227-227-227-227-229
IV. Tổng hàng tồn kho181,794236,791274,072240,044217,341286,890281,046289,717282,529232,763211,114188,017225,869310,681292,539303,921244,193318,841286,648315,985
1. Hàng tồn kho181,794236,791274,072240,044217,341286,890284,587289,717282,529233,018213,673189,498230,486310,681292,539303,921244,193318,841286,648315,985
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-3,541-254-2,560-1,481-4,617
V. Tài sản ngắn hạn khác7,0558,0788,7068,4678,37140210,93252410,72110,01162010,20414,8776,1064,62246,09850,5519,46113,29910,970
1. Chi phí trả trước ngắn hạn6611,1551,0068776004026755245834536205175551512739,27249,09686,319
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ6,3926,9237,6927,5897,77110,17910,1389,5589,68714,3235,9554,5956,8261,4559,4536,97910,970
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1181
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác77
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn227,725355,717358,078293,051296,382294,542297,080300,497309,633313,295311,362316,418336,06141,394247,994247,953246,649245,482245,598245,837
I. Các khoản phải thu dài hạn37,50987,58587,585
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác37,50987,58587,585
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định84,82988,10589,98692,04693,42189,53590,53292,00594,17195,56296,42598,227123,4042,8162,9523,1883,4322,8032,9633,121
1. Tài sản cố định hữu hình84,82188,09689,97692,03593,40989,50590,51691,94794,07395,42296,24498,005123,1412,5112,6072,8012,9952,3122,4172,520
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình8910111229165799140181222263304345387437492546601
III. Bất động sản đầu tư152,925152,925152,925152,925152,925152,925
- Nguyên giá152,925152,925152,925152,925152,925152,925
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn102,9151,4703431081372391,7221,7221,7221,7228784,3283,98889,95889,49889,39889,398
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn1081372391,7221,7221,7221,72287889,49889,398
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang102,9151,4703434,3283,98889,95889,398
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn261,067262,873195,929197,811199,668200,935202,571209,566210,000207,077210,000210,00020,010
1. Đầu tư vào công ty con20,010
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh261,067262,873195,929197,811199,668200,935202,571210,000210,000207,077210,000210,000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-434
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác39,9815,0754,8764,968258293276328386348320533935191205267334256312394
1. Chi phí trả trước dài hạn2,451646294230258293276328386348320367935191205267334256312394
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác166
VII. Lợi thế thương mại37,5314,4284,5834,7375,0465,2005,3555,5095,6645,8185,937
TỔNG CỘNG TÀI SẢN934,402822,160843,636734,138930,680871,260886,0965,355920,088932,676875,706920,331970,3381,206,8481,007,0851,134,5791,124,8221,067,9601,072,0361,095,166
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả338,456323,390341,572236,306427,459342,473363,562360,654383,054421,953373,253422,459462,150597,807483,535572,712553,007479,100486,790511,679
I. Nợ ngắn hạn329,242298,754323,723216,319409,748322,668341,395336,327356,554393,192342,232380,135431,850493,507379,235468,412437,707343,570351,211376,051
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn191,053172,195170,983122,689293,101279,009276,628277,530263,380257,610257,220247,657298,404366,592276,075338,556338,145287,428294,401275,778
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn119,923105,773105,22577,27193,06432,93744,65846,71762,37487,80356,40868,45953,76955,73560,25077,20444,87147,94754,32096,479
4. Người mua trả tiền trước2,3381673625,3255,3252,3055275239,08647414,7825593,0103,0103,9804741,960
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước15,55515,23613,93513,98716,2442,65011,7234,75126,08933,26224,65436,59642,51736,26770517315819538359
6. Phải trả người lao động58551745138642541537436538440937433232831944529515111912695
7. Chi phí phải trả ngắn hạn6917738652141,1923201,0996611961,2335,05894424424480780729129124
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn2
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác7956630,738554,3676562325,607512,02746411,59034,05818,21239,60047,01149,2102,254204
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,3561,3561,3561,3561,3561,3561,3561,3561,3561,3561,3561,3561,3561,3561,3561,3561,3561,3561,3561,356
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn9,21424,63717,84919,98717,71119,80522,16824,32626,50028,76131,02142,32530,300104,300104,300104,300115,300135,530135,579135,628
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn30,300104,300104,300104,300
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác102115,300135,300135,300135,300
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn8,41524,03317,39819,80617,45719,71821,97924,23926,50028,76131,02142,325230279328
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả799604451181254878787
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu595,946498,770502,063497,832503,220528,787522,534522,442537,033510,723502,453497,872508,188609,041523,550561,867571,815588,860585,246583,488
I. Vốn chủ sở hữu595,946498,770502,063497,832503,220528,787522,534522,442537,033510,723502,453497,872508,188609,041523,550561,867571,815588,860585,246583,488
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu525,000525,000525,000525,000525,000525,000525,000525,000525,000525,000525,000525,000531,000525,000525,000525,000525,000525,000525,000525,000
2. Thặng dư vốn cổ phần3,8113,8113,8113,8113,8113,8113,8113,8113,8113,8113,8113,8113,8113,8113,8113,8113,8113,8113,8113,811
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển4,1804,1804,1804,1804,1804,1804,1804,1804,1804,1804,1804,1804,1804,1804,1804,1804,1804,1804,1802,787
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối12,875-40,357-37,029-41,179-35,862-10,582-16,733-16,712-2,060-28,356-36,542-41,067-30,80476,049-9,44228,87538,82355,86952,25451,890
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát50,0796,1356,1006,0196,0916,3776,2756,1626,1026,0876,0045,947
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN934,402822,160843,636734,138930,680871,260886,096883,096920,088932,676875,706920,331970,3381,206,8481,007,0851,134,5791,124,8221,067,9601,072,0361,095,166
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |