CTCP Tập đoàn Thành Nam (tni)

4.79
0.09
(1.91%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh354,147175,040113,085208,941382,176259,844224,262126,421205,722238,69294,647222,326289,202722,997479,625218,908836,272427,564473,118168,838
4. Giá vốn hàng bán380,506168,359104,110204,495392,127242,080215,819115,849179,942210,39773,877244,847317,121581,624467,351210,296828,654419,500461,986167,030
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-26,3596,6828,9764,447-6,71017,7648,44310,57225,78128,29420,770-22,521-27,919141,37312,2738,6127,6188,06411,1331,808
6. Doanh thu hoạt động tài chính59,7081601774839710413613589715617129282927081891,116
7. Chi phí tài chính3,7583,726203,4927,6646,1857,7266,6597,7466,5308,1676,3386,8356,1255,7576,0096,7685,7795,8535,310
-Trong đó: Chi phí lãi vay3,7773,726-223,4927,6125,4568,6715,5025,3904,1858,3276,0566,5006,1255,7576,0096,3285,7795,7485,310
9. Chi phí bán hàng1,3651,184-1931,2961,7761,1651,4691,8531,3081,3222,340358930796321180330161180132
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,3043,164-1,1613,5223,6382,680-4,6909,6623,40015,0632,9163,96946,15924,8243,3522,3491,7621,0341,2161,299
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)23,649-3,03810,550-5,262-21,2676,2902,438-8,92012,6454,0604,595-32,895-81,014109,6303,55273-1,0541,0905,000-4,933
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)53,090-2,05510,465-5,350-21,4125,97292-8,96117,8414,0124,515-33,015-78,537108,36711,251-9,932-17,0823,7712,181-4,981
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)52,586-2,20810,353-5,350-21,5855,97292-8,96117,8504,0024,515-33,015-83,14085,49110,724-9,948-17,0453,6142,142-4,981
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)53,232-2,24310,250-5,322-21,2995,870-21-9,02117,8353,9304,442-33,079-83,14085,49110,724-9,948-17,0453,6142,142-4,981

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn706,677466,444485,557441,088634,298576,718589,016582,598610,455619,380564,344603,913634,2771,165,454759,090886,627878,174822,478826,438849,329
I. Tiền và các khoản tương đương tiền16,06518,04921,0779,7307,3058,71410,3011,8339,5137,4766,8739,93213,9672,2882,9572,7817,4603,8377,0073,194
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn7,7529,2319,1709,098176,00710,0549,8039,5139,3429,2228,3727,93714,48813,3006,3006,3006,3006,3006,3006,300
III. Các khoản phải thu ngắn hạn494,011194,294172,534173,749225,275270,659276,935281,011298,350359,909337,366387,824365,076833,080452,673527,526569,671484,039513,185512,880
IV. Tổng hàng tồn kho181,794236,791274,072240,044217,341286,890281,046289,717282,529232,763211,114188,017225,869310,681292,539303,921244,193318,841286,648315,985
V. Tài sản ngắn hạn khác7,0558,0788,7068,4678,37140210,93252410,72110,01162010,20414,8776,1064,62246,09850,5519,46113,29910,970
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn227,725355,717358,078293,051296,382294,542297,080300,497309,633313,295311,362316,418336,06141,394247,994247,953246,649245,482245,598245,837
I. Các khoản phải thu dài hạn37,50987,58587,585
II. Tài sản cố định84,82988,10589,98692,04693,42189,53590,53292,00594,17195,56296,42598,227123,4042,8162,9523,1883,4322,8032,9633,121
III. Bất động sản đầu tư152,925152,925152,925152,925152,925152,925
IV. Tài sản dở dang dài hạn102,9151,4703431081372391,7221,7221,7221,7228784,3283,98889,95889,49889,39889,398
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn261,067262,873195,929197,811199,668200,935202,571209,566210,000207,077210,000210,00020,010
VI. Tổng tài sản dài hạn khác39,9815,0754,8764,968258293276328386348320533935191205267334256312394
VII. Lợi thế thương mại37,5314,4284,5834,7375,0465,2005,3555,5095,6645,8185,937
TỔNG CỘNG TÀI SẢN934,402822,160843,636734,138930,680871,260886,0965,355920,088932,676875,706920,331970,3381,206,8481,007,0851,134,5791,124,8221,067,9601,072,0361,095,166
A. Nợ phải trả338,456323,390341,572236,306427,459342,473363,562360,654383,054421,953373,253422,459462,150597,807483,535572,712553,007479,100486,790511,679
I. Nợ ngắn hạn329,242298,754323,723216,319409,748322,668341,395336,327356,554393,192342,232380,135431,850493,507379,235468,412437,707343,570351,211376,051
II. Nợ dài hạn9,21424,63717,84919,98717,71119,80522,16824,32626,50028,76131,02142,32530,300104,300104,300104,300115,300135,530135,579135,628
B. Nguồn vốn chủ sở hữu595,946498,770502,063497,832503,220528,787522,534522,442537,033510,723502,453497,872508,188609,041523,550561,867571,815588,860585,246583,488
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN934,402822,160843,636734,138930,680871,260886,096883,096920,088932,676875,706920,331970,3381,206,8481,007,0851,134,5791,124,8221,067,9601,072,0361,095,166
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |