| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 139,463 | 182,191 | 287,537 | 450,037 | 238,266 | 592,854 | 920,238 | 804,795 | 447,469 | 412,668 | 121,963 | 126,154 | 116,561 | 21,299 | 266,944 | 219,706 | 511,568 | 346,391 | 374,586 | 320,192 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | 353 | 363 | 24 | 46 | 445 | 64 | 7 | |||||||||||||
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 139,463 | 182,191 | 287,537 | 450,037 | 238,266 | 592,854 | 919,885 | 804,795 | 447,469 | 412,668 | 121,600 | 126,154 | 116,537 | 21,299 | 266,944 | 219,660 | 511,124 | 346,328 | 374,579 | 320,192 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 133,886 | 177,330 | 278,270 | 433,476 | 223,756 | 572,489 | 898,798 | 790,037 | 444,087 | 405,086 | 119,503 | 120,717 | 116,923 | 23,123 | 256,216 | 210,084 | 499,544 | 332,282 | 359,262 | 313,097 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 5,576 | 4,861 | 9,268 | 16,561 | 14,509 | 20,365 | 21,087 | 14,758 | 3,382 | 7,582 | 2,097 | 5,438 | -386 | -1,824 | 10,728 | 9,576 | 11,579 | 14,046 | 15,318 | 7,094 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 9 | 17 | 15 | 21 | 15 | 17 | 18 | 20 | 24 | 20 | 40 | 88 | 254 | 122 | 88 | 34 | 635 | 110 | 378 | 58 |
| 7. Chi phí tài chính | 598 | 571 | 1,100 | 961 | -17,615 | 1,500 | 4,305 | 1,996 | -2,317 | 1,114 | 1,184 | 2,300 | 3,129 | 2,361 | 3,490 | 2,426 | -4,927 | 1,426 | 1,889 | 1,695 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 571 | 571 | 767 | 961 | -15,319 | 1,427 | 1,604 | 1,839 | -3,976 | 1,114 | 1,139 | 2,300 | 2,261 | 1,206 | 1,917 | 2,426 | -4,927 | 1,409 | 1,889 | 1,637 |
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 9. Chi phí bán hàng | 511 | 514 | 565 | 632 | 1,335 | 1,091 | 813 | 1,641 | 887 | 939 | 410 | 463 | 292 | 397 | 457 | 269 | 834 | 668 | 886 | 439 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 2,871 | 2,214 | 2,826 | 3,765 | 4,556 | 2,872 | 2,805 | 5,361 | 2,623 | 2,435 | 2,456 | 2,036 | 1,589 | 1,837 | 2,158 | 3,077 | 2,528 | 2,679 | 1,934 | 2,851 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 1,605 | 1,581 | 4,790 | 11,224 | 26,248 | 14,919 | 13,181 | 5,780 | 2,213 | 3,114 | -1,913 | 725 | -5,142 | -6,297 | 4,711 | 3,837 | 13,780 | 9,383 | 10,987 | 2,167 |
| 12. Thu nhập khác | 232 | 231 | 292 | 146 | 154 | 1,206 | 187 | 773 | 327 | 203 | 725 | 53 | 337 | |||||||
| 13. Chi phí khác | 91 | 278 | 250 | 405 | 317 | 786 | 101 | 331 | 147 | 189 | 115 | 2,787 | -1,242 | 403 | 475 | 258 | 1,289 | 37 | 68 | 193 |
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | -91 | -278 | -18 | -173 | -317 | -494 | 45 | -176 | 1,058 | -2 | 658 | -2,460 | 1,445 | 322 | -475 | -205 | -952 | -37 | -68 | -193 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 1,514 | 1,303 | 4,772 | 11,051 | 25,931 | 14,425 | 13,226 | 5,603 | 3,271 | 3,111 | -1,255 | -1,735 | -3,697 | -5,975 | 4,236 | 3,632 | 12,827 | 9,346 | 10,919 | 1,974 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 320 | 317 | 1,669 | 2,291 | 4,228 | 3,550 | 600 | -761 | 252 | 826 | ||||||||||
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 320 | 317 | 1,669 | 2,291 | 4,228 | 3,550 | 600 | -761 | 252 | 826 | ||||||||||
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 1,194 | 985 | 3,103 | 8,760 | 21,703 | 10,875 | 13,226 | 5,603 | 2,671 | 3,111 | -1,255 | -1,735 | -2,936 | -6,227 | 3,410 | 3,632 | 12,827 | 9,346 | 10,919 | 1,974 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 1,194 | 985 | 3,103 | 8,760 | 21,703 | 10,875 | 13,226 | 5,603 | 2,671 | 3,111 | -1,255 | -1,735 | -2,936 | -6,227 | 3,410 | 3,632 | 12,827 | 9,346 | 10,919 | 1,974 |
| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 203,479 | 82,588 | 92,475 | 228,948 | 221,391 | 170,543 | 330,794 | 251,547 | 163,740 | 126,355 | 121,935 | 112,376 | 87,902 | 95,454 | 101,223 | 116,845 | 113,797 | 156,423 | 259,246 | 112,697 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 4,513 | 9,916 | 5,778 | 5,168 | 4,221 | 14,436 | 16,478 | 19,294 | 8,713 | 16,010 | 8,574 | 9,108 | 23,976 | 26,533 | 4,746 | 19,698 | 31,557 | 15,766 | 76,103 | 25,855 |
| 1. Tiền | 4,513 | 9,916 | 5,778 | 5,168 | 4,221 | 14,436 | 16,478 | 19,294 | 8,713 | 16,010 | 8,574 | 9,108 | 1,784 | 6,426 | 4,746 | 19,698 | 24,640 | 8,932 | 67,353 | 24,398 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 22,192 | 20,107 | 6,917 | 6,834 | 8,750 | 1,458 | ||||||||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 16,077 | 17,920 | 21,382 | 34,608 | 13,676 | 31,787 | 40,424 | 16,976 | 45,950 | 19,827 | 29,016 | 23,072 | 1,765 | 11,258 | 34,577 | 32,104 | 8,885 | 57,937 | 124,627 | 6,549 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 989 | 3,221 | 3,159 | 20,592 | 4,898 | 15,699 | 29,774 | 7,991 | 38,674 | 9,763 | 21,556 | 16,907 | 386 | 8,494 | 30,921 | 21,165 | 2,900 | 49,283 | 90,743 | 2,772 |
| 2. Trả trước cho người bán | 9,189 | 9,158 | 12,768 | 6,614 | 3,276 | 5,930 | 5,147 | 3,516 | 1,749 | 3,979 | 4,562 | 891 | 271 | 1,700 | 701 | 3,154 | 3,396 | 5,427 | 30,638 | 2,155 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 5,899 | 5,541 | 5,454 | 7,401 | 5,502 | 10,157 | 5,503 | 5,469 | 5,527 | 6,085 | 2,898 | 5,274 | 1,108 | 1,064 | 2,955 | 7,785 | 2,589 | 3,227 | 3,247 | 1,601 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | 21 | |||||||||||||||||||
| IV. Tổng hàng tồn kho | 170,052 | 53,483 | 64,469 | 179,757 | 189,367 | 123,096 | 263,221 | 206,133 | 106,407 | 86,714 | 79,781 | 76,323 | 60,196 | 55,942 | 59,406 | 63,527 | 71,815 | 80,706 | 57,051 | 78,177 |
| 1. Hàng tồn kho | 170,052 | 53,483 | 64,469 | 179,757 | 189,367 | 123,096 | 263,221 | 206,133 | 106,407 | 86,714 | 79,781 | 76,323 | 60,196 | 55,942 | 59,406 | 63,527 | 71,815 | 80,706 | 57,051 | 78,177 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | ||||||||||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 12,838 | 1,269 | 846 | 9,414 | 14,127 | 1,224 | 10,671 | 9,144 | 2,669 | 3,802 | 4,564 | 3,873 | 1,966 | 1,721 | 2,495 | 1,516 | 1,540 | 2,015 | 1,465 | 2,116 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 1,078 | 1,104 | 846 | 1,155 | 1,111 | 1,224 | 1,394 | 1,389 | 1,279 | 1,921 | 2,081 | 1,963 | 838 | 1,567 | 2,256 | 114 | 1,522 | 1,143 | 1,405 | 1,174 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 11,760 | 166 | 8,259 | 13,016 | 9,277 | 7,755 | 1,324 | 1,215 | 1,817 | 1,136 | 236 | 18 | 18 | 1,346 | 18 | 843 | 18 | 887 | ||
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 66 | 666 | 666 | 775 | 892 | 136 | 220 | 56 | 29 | 42 | 55 | |||||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 209,629 | 205,422 | 211,712 | 217,459 | 229,171 | 212,749 | 215,832 | 225,745 | 235,066 | 241,793 | 241,383 | 254,884 | 255,709 | 252,607 | 257,320 | 266,912 | 265,694 | 263,495 | 270,435 | 279,243 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 154,787 | 155,428 | 161,618 | 168,702 | 175,483 | 176,492 | 179,722 | 189,418 | 198,873 | 205,769 | 212,252 | 218,681 | 221,694 | 226,009 | 229,904 | 238,784 | 246,769 | 246,264 | 250,506 | 260,989 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 154,787 | 155,428 | 161,618 | 168,702 | 175,483 | 176,492 | 179,722 | 189,418 | 198,873 | 205,769 | 212,252 | 218,681 | 221,694 | 226,009 | 229,904 | 238,784 | 246,769 | 246,264 | 250,506 | 260,989 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | ||||||||||||||||||||
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 855 | 855 | 855 | 855 | 5,280 | 525 | 525 | 525 | 464 | |||||||||||
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 855 | 855 | 855 | 855 | 5,280 | 525 | 525 | 525 | 464 | |||||||||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | ||||||||||||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 53,986 | 49,139 | 49,238 | 47,901 | 48,409 | 36,257 | 36,111 | 35,802 | 35,668 | 35,499 | 28,667 | 36,204 | 34,015 | 26,598 | 27,416 | 28,128 | 18,925 | 17,231 | 19,930 | 18,255 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 53,986 | 49,139 | 49,238 | 47,901 | 48,409 | 36,257 | 36,111 | 35,802 | 35,668 | 35,499 | 28,667 | 36,204 | 34,015 | 26,598 | 27,416 | 28,128 | 18,925 | 17,231 | 19,930 | 18,255 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 413,108 | 288,010 | 304,186 | 446,406 | 450,563 | 383,292 | 546,627 | 477,292 | 398,806 | 368,148 | 363,318 | 367,261 | 343,612 | 348,061 | 358,543 | 383,757 | 379,491 | 419,918 | 529,681 | 391,940 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 320,220 | 196,316 | 213,478 | 358,800 | 372,186 | 326,618 | 500,829 | 440,868 | 369,107 | 341,120 | 339,401 | 332,959 | 307,470 | 311,471 | 315,727 | 344,346 | 340,551 | 393,808 | 512,917 | 386,094 |
| I. Nợ ngắn hạn | 285,389 | 161,486 | 178,647 | 323,970 | 335,355 | 285,788 | 455,998 | 388,037 | 311,276 | 278,289 | 272,571 | 265,128 | 238,639 | 242,641 | 246,796 | 274,665 | 270,621 | 315,577 | 433,537 | 306,464 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 105,024 | 16,201 | 28,676 | 39,680 | 46,121 | 50,121 | 55,641 | 58,841 | 62,817 | 63,817 | 63,166 | 63,166 | 68,054 | 68,554 | 69,008 | 74,043 | 88,310 | |||
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 175,754 | 47,005 | 40,066 | 187,048 | 48,434 | 91,283 | 166,460 | 103,542 | 91,618 | 97,483 | 92,174 | 84,653 | 60,522 | 65,114 | 69,363 | 95,757 | 90,820 | 120,452 | 163,283 | 83,969 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 618 | 1,690 | 17,303 | 6,956 | 144,193 | 30,310 | 118,794 | 113,242 | 48,204 | 1,714 | 42 | 61 | 234 | 15 | 15 | 70 | 132 | 68 | 72,970 | 24,617 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 4,010 | 5,778 | 11,495 | 9,424 | 11,527 | 6,259 | 3,889 | 37 | 37 | 1,334 | 1,327 | 1,901 | 2,064 | 1,325 | 5,665 | 4,766 | 2 | |||
| 6. Phải trả người lao động | 1,378 | 888 | 2,407 | 3,214 | 8,011 | 4,239 | 2,589 | 2,292 | 1,974 | 820 | 517 | 871 | 1,165 | 1,611 | 1,992 | 2,124 | 3,499 | 3,418 | 3,348 | 968 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 261 | 415 | 1,929 | 2,994 | 1,678 | 1,935 | 2,510 | 3,147 | 1,556 | 742 | 1,345 | 1,733 | 21,530 | 20,752 | 20,912 | 21,150 | 19,691 | 29,437 | 27,484 | 20,626 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 103,259 | 105,600 | 105,338 | 105,202 | 122,977 | 121,965 | 119,547 | 117,657 | 120,446 | 118,217 | 114,883 | 91,262 | 89,973 | 89,175 | 87,400 | 86,490 | 87,420 | 87,532 | 87,863 | |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | 9,200 | |||||||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 109 | 109 | 109 | 109 | 109 | 109 | 109 | 109 | 109 | 109 | 109 | 109 | 109 | 109 | 109 | 109 | 109 | 109 | 109 | 109 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 34,830 | 34,830 | 34,830 | 34,830 | 36,830 | 40,830 | 44,830 | 52,830 | 57,830 | 62,830 | 66,830 | 67,830 | 68,830 | 68,830 | 68,930 | 69,680 | 69,930 | 78,230 | 79,380 | 79,630 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 34,830 | 34,830 | 34,830 | 34,830 | 36,830 | 40,830 | 44,830 | 52,830 | 57,830 | 62,830 | 66,830 | 67,830 | 68,830 | 68,830 | 68,930 | 69,680 | 69,930 | 78,230 | 79,380 | 79,630 |
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 92,888 | 91,694 | 90,709 | 87,606 | 78,377 | 56,674 | 45,798 | 36,424 | 29,699 | 27,028 | 23,917 | 34,302 | 36,142 | 36,589 | 42,816 | 39,411 | 38,940 | 26,110 | 16,764 | 5,846 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 92,888 | 91,694 | 90,709 | 87,606 | 78,377 | 56,674 | 45,798 | 36,424 | 29,699 | 27,028 | 23,917 | 34,302 | 36,142 | 36,589 | 42,816 | 39,411 | 38,940 | 26,110 | 16,764 | 5,846 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 200,000 | 200,000 | 200,000 | 200,000 | 200,000 | 200,000 | 200,000 | 200,000 | 200,000 | 200,000 | 200,000 | 200,000 | 200,000 | 200,000 | 200,000 | 200,000 | 200,000 | 200,000 | 200,000 | 200,000 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | ||||||||||||||||||||
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 764 | 764 | 764 | 764 | 764 | 764 | 764 | 764 | 764 | 764 | 764 | 764 | 764 | 764 | 764 | 770 | 770 | 770 | 770 | 770 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -107,876 | -109,070 | -110,055 | -113,158 | -122,387 | -144,091 | -154,966 | -164,340 | -171,065 | -173,736 | -176,848 | -166,463 | -164,623 | -164,175 | -157,948 | -161,358 | -161,830 | -174,660 | -184,005 | -194,924 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 413,108 | 288,010 | 304,186 | 446,406 | 450,563 | 383,292 | 546,627 | 477,292 | 398,806 | 368,148 | 363,318 | 367,261 | 343,612 | 348,061 | 358,543 | 383,757 | 379,491 | 419,918 | 529,681 | 391,940 |