| Chỉ tiêu | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 |
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 176,599 | 142,177 | 100,470 | 77,886 | 41,203 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 147,803 | 116,135 | 78,867 | 68,116 | 34,706 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 28,767 | 25,876 | 21,603 | 9,770 | 6,497 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 314 | 7,704 | 3 | 4 | 8,321 |
| 7. Chi phí tài chính | 3,374 | -233 | 10,126 | 3,897 | 2,842 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 3,358 | 4,656 | 5,158 | 3,879 | 2,737 |
| 9. Chi phí bán hàng | 12,443 | 8,804 | 8,474 | 4,129 | 3,541 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 9,954 | 11,844 | 11,573 | 11,927 | 8,345 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 3,311 | 13,165 | -8,567 | -10,180 | 91 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 2,629 | 13,718 | -10,682 | -10,026 | 490 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 2,629 | 13,718 | -10,682 | -10,026 | 490 |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 2,629 | 13,718 | -10,682 | -10,026 | 490 |
| Chỉ tiêu | Năm 2024 | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 |
| TÀI SẢN | |||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 111,250 | 98,400 | 83,673 | 88,292 | 82,804 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 13,469 | 4,675 | 1,709 | 1,346 | 236 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 6,500 | 6,500 | |||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 15,348 | 17,518 | 16,902 | 5,699 | 13,051 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 74,122 | 67,388 | 61,486 | 79,895 | 67,921 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 1,810 | 2,320 | 3,576 | 1,352 | 1,595 |
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 186,023 | 184,336 | 176,849 | 192,173 | 193,649 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | |||||
| II. Tài sản cố định | 58,945 | 55,688 | 51,070 | 46,633 | 44,873 |
| III. Bất động sản đầu tư | |||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 5,617 | 5,897 | 5,897 | 5,713 | 3,738 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 117,026 | 117,026 | 117,026 | 138,137 | 143,100 |
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 4,435 | 5,725 | 2,856 | 1,690 | 1,938 |
| VII. Lợi thế thương mại | |||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 297,273 | 282,736 | 260,522 | 280,465 | 276,453 |
| A. Nợ phải trả | 80,100 | 70,043 | 50,458 | 84,118 | 69,424 |
| I. Nợ ngắn hạn | 80,100 | 69,838 | 49,640 | 55,859 | 41,165 |
| II. Nợ dài hạn | 204 | 818 | 28,259 | 28,259 | |
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 217,173 | 212,693 | 210,065 | 196,347 | 207,029 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 297,273 | 282,736 | 260,522 | 280,465 | 276,453 |