| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 3,975,853 | 1,580,592 | 1,490,564 | 1,536,160 | 1,320,738 | 1,202,879 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 3,154,319 | 1,145,943 | 1,164,947 | 1,186,311 | 995,512 | 906,558 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 821,534 | 434,595 | 324,878 | 348,812 | 324,182 | 295,575 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 16,986 | 14,691 | 12,014 | 8,505 | 3,109 | 1,754 |
| 7. Chi phí tài chính | 129,603 | 102,235 | 79,301 | 62,060 | 72,307 | 79,833 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 114,863 | 97,366 | 73,039 | 60,576 | 71,675 | 79,184 |
| 9. Chi phí bán hàng | 18,881 | 16,202 | 24,471 | 22,532 | 15,311 | 8,414 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 149,340 | 105,259 | 92,754 | 83,477 | 70,146 | 68,799 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 572,064 | 235,808 | 147,077 | 195,928 | 178,100 | 141,519 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 572,184 | 240,649 | 180,472 | 236,030 | 181,901 | 143,710 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 488,681 | 200,672 | 161,791 | 208,594 | 159,338 | 130,480 |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 441,127 | 163,081 | 135,629 | 172,045 | 138,261 | 119,315 |