CTCP Dịch vụ biển Tân Cảng (tos)

169.80
0.70
(0.41%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh3,975,8531,580,5921,490,5641,536,1601,320,7381,202,879
4. Giá vốn hàng bán3,154,3191,145,9431,164,9471,186,311995,512906,558
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)821,534434,595324,878348,812324,182295,575
6. Doanh thu hoạt động tài chính16,98614,69112,0148,5053,1091,754
7. Chi phí tài chính129,603102,23579,30162,06072,30779,833
-Trong đó: Chi phí lãi vay114,86397,36673,03960,57671,67579,184
9. Chi phí bán hàng18,88116,20224,47122,53215,3118,414
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp149,340105,25992,75483,47770,14668,799
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)572,064235,808147,077195,928178,100141,519
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)572,184240,649180,472236,030181,901143,710
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)488,681200,672161,791208,594159,338130,480
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)441,127163,081135,629172,045138,261119,315

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |