CTCP Dịch vụ biển Tân Cảng (tos)

99
3.90
(4.10%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn4,482,2903,138,4761,413,888760,299770,835554,715564,189
I. Tiền và các khoản tương đương tiền1,053,549592,766547,851153,888226,30682,84182,561
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn632,49395,4782,5009,8627,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,585,8791,672,030537,022450,214483,146414,249395,470
IV. Tổng hàng tồn kho978,675634,525255,528104,22750,08349,92966,968
V. Tài sản ngắn hạn khác231,695143,67770,98742,10811,3007,69612,190
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn3,775,2952,523,0642,118,4221,664,6091,300,3941,266,4731,455,816
I. Các khoản phải thu dài hạn19,86324,13485,40715,46122,41429,33941,378
II. Tài sản cố định2,200,9131,899,1791,732,3911,133,410875,086957,5171,196,223
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn543,78861,1486,698244,483198,55353,9286,698
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn458,370440,620163,465160,279151,205168,324160,258
VI. Tổng tài sản dài hạn khác552,36197,983130,461110,97553,13657,36551,259
VII. Lợi thế thương mại2,0152,2672,519
TỔNG CỘNG TÀI SẢN8,257,5855,661,5403,532,3102,424,9072,071,2291,821,1882,020,005
A. Nợ phải trả5,487,0504,136,8782,391,2211,397,9551,112,517973,1881,241,132
I. Nợ ngắn hạn3,515,7263,030,1641,397,590685,001555,136467,960567,151
II. Nợ dài hạn1,971,3241,106,714993,631712,953557,381505,228673,981
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2,770,5351,524,6631,141,0891,026,953958,712848,000778,873
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN8,257,5855,661,5403,532,3102,424,9072,071,2291,821,1882,020,005
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |