CTCP Dịch vụ biển Tân Cảng (tos)

171.40
1.10
(0.65%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV1,931,6161,357,8001,313,786881,4761,909,9545,484,6773,904,8201,580,5921,490,5641,536,1601,320,7381,202,879
Giá vốn hàng bán1,437,256882,557966,493661,8471,555,5343,948,1533,064,3831,145,9431,164,9471,186,311995,512906,558
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV494,348475,220347,284219,629354,4191,536,481840,436434,595324,878348,812324,182295,575
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh412,939395,487277,610158,422288,1041,244,457582,091235,808147,077195,928178,100141,519
Tổng lợi nhuận trước thuế436,687398,038278,533259,027288,0951,372,285581,844240,649180,472236,030181,901143,710
Lợi nhuận sau thuế 378,058325,035223,109214,369252,7701,140,571490,310200,672161,791208,594159,338130,480
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ330,988308,017197,113206,197229,2751,042,316446,639163,081135,629172,045138,261119,315
Tổng tài sản ngắn hạn4,482,2905,497,0944,325,6983,384,2292,938,1834,482,2903,138,4761,413,888760,299770,835554,715564,189
Tiền mặt1,053,5491,678,297686,535837,661522,8611,053,549592,766547,851153,888226,30682,84182,561
Đầu tư tài chính ngắn hạn632,493471,243476,39795,478165,343632,49395,4782,5009,8627,000
Hàng tồn kho978,6751,087,4491,032,258858,193564,616978,675634,525255,528104,22750,08349,92966,968
Tài sản dài hạn3,775,2953,478,5212,648,9412,582,2542,584,8733,775,2952,523,0642,118,4221,664,6091,300,3941,266,4731,455,816
Tài sản cố định2,200,9131,902,8951,838,6311,778,7851,877,2552,200,9131,899,1791,732,3911,133,410875,086957,5171,196,223
Đầu tư tài chính dài hạn458,370441,412437,097448,602440,205458,370440,620163,465160,279151,205168,324160,258
Tổng tài sản8,257,5858,975,6156,974,6395,966,4845,523,0568,257,5855,661,5403,532,3102,424,9072,071,2291,821,1882,020,005
Tổng nợ5,487,0506,579,8164,948,6314,228,6253,975,4515,487,0504,136,8782,391,2211,397,9551,112,517973,1881,241,132
Vốn chủ sở hữu2,770,5352,395,7992,026,0081,737,8581,547,6052,770,5351,524,6631,141,0891,026,953958,712848,000778,873

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)23.16K14.41K5.26K4.38K6.64K5.40K4.66K
Giá cuối kỳ146.40K49.70K24.04K19.49K26.93K32K32K
Giá / EPS (PE)6.32 (lần)3.45 (lần)4.57 (lần)4.45 (lần)4.05 (lần)5.93 (lần)6.87 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.20 (lần)0.39 (lần)0.47 (lần)0.41 (lần)0.45 (lần)0.62 (lần)0.68 (lần)
Giá sổ sách61.57K49.18K36.81K33.13K37.02K33.12K30.42K
Giá / Giá sổ sách (PB)2.38 (lần)1.01 (lần)0.65 (lần)0.59 (lần)0.73 (lần)0.97 (lần)1.05 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ45 (Mi)31 (Mi)31 (Mi)31 (Mi)26 (Mi)26 (Mi)26 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản54.28%55.44%40.03%31.35%37.22%30.46%27.93%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản45.72%44.56%59.97%68.65%62.78%69.54%72.07%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn66.45%73.07%67.70%57.65%53.71%53.44%61.44%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu198.05%271.33%209.56%136.13%116.04%114.76%159.35%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn33.55%26.93%32.30%42.35%46.29%46.56%38.56%
6/ Thanh toán hiện hành127.49%103.57%101.17%110.99%138.86%118.54%99.48%
7/ Thanh toán nhanh99.66%82.63%82.88%95.78%129.83%107.87%87.67%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn29.97%19.56%39.20%22.47%40.77%17.70%14.56%
9/ Vòng quay Tổng tài sản66.42%68.97%44.75%61.47%74.17%72.52%59.55%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn122.36%124.42%111.79%196.05%199.29%238.09%213.20%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu197.96%256.11%138.52%145.14%160.23%155.75%154.44%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho403.42%482.94%448.46%1,117.70%2,368.69%1,993.86%1,353.72%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần19%11.44%10.32%9.10%11.20%10.47%9.92%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)12.62%7.89%4.62%5.59%8.31%7.59%5.91%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)37.62%29.29%14.29%13.21%17.95%16.30%15.32%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)26%15%14%12%15%14%13%
Tăng trưởng doanh thu40.46%147.05%6.04%-2.97%16.31%9.80%%
Tăng trưởng Lợi nhuận133.37%173.88%20.24%-21.17%24.43%15.88%%
Tăng trưởng Nợ phải trả32.64%73%71.05%25.66%14.32%-21.59%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu81.71%33.61%11.11%7.12%13.06%8.88%%
Tăng trưởng Tổng tài sản45.85%60.28%45.67%17.08%13.73%-9.84%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |