CTCP Dịch vụ biển Tân Cảng (tos)

162.10
3.10
(1.95%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
159
159
165
159
23,700
49.9K
14.2K
10.0x
2.9x
8% # 29%
2.0
4,430 Bi
45 Mi
30,859
151.9 - 50.0
3,975 Bi
1,548 Bi
256.9%
28.02%
523 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
162.10 300 163.90 200
162.00 2,000 164.00 1,400
160.50 100 164.40 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 126.80 (3.80) 23.2%
ACV 51.20 (-3.60) 22.1%
MCH 158.50 (0.00) 13.6%
MVN 63.00 (-1.30) 7.6%
BSR 21.50 (0.65) 5.6%
VEA 35.80 (0.40) 5.5%
FOX 92.90 (1.30) 4.9%
VEF 112.00 (-2.70) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.45 (-0.10) 2.3%
MSR 30.00 (0.20) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 46.60 (0.00) 1.8%
VSF 25.60 (0.20) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:11 159 0 100 100
09:21 162.50 3.50 1,000 1,100
09:24 161.80 2.80 100 1,200
09:27 159 0 1,000 2,200
09:29 161 2 200 2,400
09:34 161 2 100 2,500
13:29 160 1 500 3,000
13:31 160 1 400 3,400
13:34 160 1 500 3,900
13:45 159 0 3,600 7,500
13:55 160 1 900 8,400
13:59 162.20 3.20 5,000 13,400
14:10 165 6 6,900 20,300
14:23 160.50 1.50 200 20,500
14:47 161.10 2.10 100 20,600
14:50 163.50 4.50 1,900 22,500
14:51 163.50 4.50 200 22,700
14:52 163.50 4.50 100 22,800
14:53 163.50 4.50 200 23,000
14:57 162.20 3.20 100 23,100
14:59 162.10 3.10 600 23,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2023 1,239 (0.32) 0% 147 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV1,909,954839,943717,011508,9453,975,8531,580,5921,490,5641,536,1601,320,7381,202,879
Tổng lợi nhuận trước thuế288,095129,373106,27048,446572,184240,649180,472236,030181,901143,710
Lợi nhuận sau thuế 252,770107,37189,47639,063488,681200,672161,791208,594159,338130,480
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ229,27596,82779,08635,940441,127163,081135,629172,045138,261119,315
Tổng tài sản5,523,0565,411,5065,144,8423,856,4885,523,0563,532,3102,424,9072,071,2291,821,1882,020,005
Tổng nợ3,975,4514,086,6343,927,7492,679,1013,975,4512,391,2211,397,9551,112,517973,1881,241,132
Vốn chủ sở hữu1,547,6051,324,8721,217,0931,177,3871,547,6051,141,0891,026,953958,712848,000778,873


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |