CTCP Dịch vụ biển Tân Cảng (tos)

155
6.70
(4.52%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
148.30
151
155
148.30
89,700
49.9K
14.2K
10.0x
2.9x
8% # 29%
2.0
4,430 Bi
45 Mi
30,859
151.9 - 50.0
3,975 Bi
1,548 Bi
256.9%
28.02%
523 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
152.40 100 155.00 2,000
152.30 500 155.50 500
152.20 10,000 156.00 4,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 124.40 (-2.50) 23.2%
ACV 60.80 (-2.40) 22.1%
MCH 160.00 (-5.00) 13.6%
MVN 73.40 (0.10) 7.6%
BSR 20.15 (-0.55) 5.6%
VEA 40.40 (1.20) 5.5%
FOX 79.60 (10.30) 4.9%
VEF 123.50 (-1.00) 3.8%
SSH 80.00 (0.00) 3.6%
PGV 24.20 (1.10) 2.3%
MSR 27.60 (0.50) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 46.50 (0.00) 1.8%
VSF 25.50 (0.40) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 151 2.70 200 200
09:34 150.80 2.50 500 700
09:37 150.70 2.40 100 800
09:38 150.70 2.40 100 900
09:43 148.30 0 100 1,000
09:49 148.30 0 700 1,700
10:10 148.40 0.10 300 2,000
10:11 150.50 2.20 1,300 3,300
10:12 151 2.70 1,000 4,300
10:13 151 2.70 100 4,400
10:26 150.80 2.50 100 4,500
10:27 150.80 2.50 400 4,900
10:35 150.80 2.50 100 5,000
10:36 150.70 2.40 100 5,100
10:58 150 1.70 100 5,200
11:10 151 2.70 3,300 8,500
11:13 151 2.70 100 8,600
11:14 151 2.70 1,000 9,600
11:16 150.90 2.60 100 9,700
11:22 150.90 2.60 500 10,200
11:23 150.80 2.50 100 10,300
11:24 150.60 2.30 200 10,500
11:26 150.60 2.30 300 10,800
11:27 151 2.70 1,500 12,300
11:28 152 3.70 1,200 13,500
11:29 153 4.70 4,500 18,000
11:30 152 3.70 100 18,100
13:10 153 4.70 4,900 23,000
13:19 152.30 4 200 23,200
13:23 153 4.70 200 23,400
13:25 153 4.70 300 23,700
13:43 152.10 3.80 200 23,900
13:45 152.10 3.80 1,000 24,900
13:46 152.10 3.80 1,000 25,900
13:49 152.10 3.80 100 26,000
13:50 152 3.70 3,600 29,600
13:52 150.70 2.40 100 29,700
14:10 152 3.70 300 30,000
14:13 154 5.70 9,300 39,300
14:14 154 5.70 700 40,000
14:15 155 6.70 5,800 45,800
14:16 154.50 6.20 1,600 47,400
14:17 153.90 5.60 2,200 49,600
14:18 152.10 3.80 100 49,700
14:33 152.10 3.80 1,000 50,700
14:35 152.10 3.80 200 50,900
14:38 152.10 3.80 100 51,000
14:39 152.10 3.80 900 51,900
14:46 152.10 3.80 4,100 56,000
14:53 153.60 5.30 100 56,100
14:56 153.60 5.30 15,700 71,800
14:57 153.60 5.30 2,000 73,800
14:58 153.70 5.40 3,800 77,600
14:59 155 6.70 11,500 89,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2023 1,239 (0.32) 0% 147 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV1,909,954839,943717,011508,9453,975,8531,580,5921,490,5641,536,1601,320,7381,202,879
Tổng lợi nhuận trước thuế288,095129,373106,27048,446572,184240,649180,472236,030181,901143,710
Lợi nhuận sau thuế 252,770107,37189,47639,063488,681200,672161,791208,594159,338130,480
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ229,27596,82779,08635,940441,127163,081135,629172,045138,261119,315
Tổng tài sản5,523,0565,411,5065,144,8423,856,4885,523,0563,532,3102,424,9072,071,2291,821,1882,020,005
Tổng nợ3,975,4514,086,6343,927,7492,679,1013,975,4512,391,2211,397,9551,112,517973,1881,241,132
Vốn chủ sở hữu1,547,6051,324,8721,217,0931,177,3871,547,6051,141,0891,026,953958,712848,000778,873


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |