CTCP Dịch vụ biển Tân Cảng (tos)

167.50
-1.60
(-0.95%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
169.10
169.50
170
166
6,400
49.9K
14.2K
10.0x
2.9x
8% # 29%
2.0
4,430 Bi
45 Mi
30,859
151.9 - 50.0
3,975 Bi
1,548 Bi
256.9%
28.02%
523 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
167.50 800 169.50 2,400
167.40 100 169.60 300
167.30 100 170.00 4,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 82.40 (-2.80) 23.2%
ACV 49.00 (-0.30) 22.1%
MCH 140.00 (-0.40) 13.6%
MVN 50.00 (-0.30) 7.6%
BSR 35.20 (-2.60) 5.6%
VEA 34.00 (0.40) 5.5%
FOX 73.40 (-1.10) 4.9%
VEF 95.50 (-2.70) 3.8%
SSH 88.50 (0.00) 3.6%
PGV 25.00 (0.00) 2.3%
MSR 51.00 (-1.90) 2.1%
DNH 44.70 (-7.80) 2.0%
QNS 47.50 (0.00) 1.8%
VSF 29.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 169.50 0.40 200 200
09:18 167.60 -1.50 100 300
09:19 169.50 0.40 100 400
09:22 169.50 0.40 100 500
09:28 169 -0.10 100 600
10:10 166 -3.10 300 900
10:34 166.90 -2.20 200 1,100
10:39 170 0.90 500 1,600
11:10 170 0.90 100 1,700
13:12 168 -1.10 100 1,800
13:17 168 -1.10 200 2,000
13:18 168 -1.10 300 2,300
13:20 168 -1.10 500 2,800
13:29 168.10 -1 100 2,900
13:40 168.20 -0.90 100 3,000
13:47 168.30 -0.80 500 3,500
13:55 168.30 -0.80 400 3,900
14:10 168.30 -0.80 1,100 5,000
14:15 168.30 -0.80 1,000 6,000
14:46 169.50 0.40 100 6,100
14:58 167.50 -1.60 300 6,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2023 1,239 (0.32) 0% 147 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV1,931,6161,357,8001,313,786881,4765,484,6773,904,8201,580,5921,490,5641,536,1601,320,7381,202,879
Tổng lợi nhuận trước thuế436,687398,038278,533259,0271,372,285581,844240,649180,472236,030181,901143,710
Lợi nhuận sau thuế 378,058325,035223,109214,3691,140,571490,310200,672161,791208,594159,338130,480
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ330,988308,017197,113206,1971,042,316446,639163,081135,629172,045138,261119,315
Tổng tài sản8,257,5858,975,6156,974,6395,966,4848,257,5855,661,5403,532,3102,424,9072,071,2291,821,1882,020,005
Tổng nợ5,487,0506,579,8164,948,6314,228,6255,487,0504,136,8782,391,2211,397,9551,112,517973,1881,241,132
Vốn chủ sở hữu2,770,5352,395,7992,026,0081,737,8582,770,5351,524,6631,141,0891,026,953958,712848,000778,873


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |