CTCP Dịch vụ biển Tân Cảng (tos)

92.60
3.70
(4.16%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
88.90
91
93.50
85
104,500
49.9K
14.2K
10.0x
2.9x
8% # 29%
2.0
4,430 Bi
45 Mi
30,859
151.9 - 50.0
3,975 Bi
1,548 Bi
256.9%
28.02%
523 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
91.60 300 92.60 900
91.50 600 93.00 500
91.20 200 93.40 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 78.80 (3.80) 23.2%
ACV 39.50 (0.90) 22.1%
MCH 142.90 (4.00) 13.6%
MVN 52.00 (-2.80) 7.6%
BSR 25.70 (0.90) 5.6%
VEA 34.20 (0.30) 5.5%
FOX 64.50 (3.00) 4.9%
VEF 75.10 (2.70) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 22.40 (0.15) 2.3%
MSR 36.30 (0.40) 2.1%
DNH 29.50 (0.00) 2.0%
QNS 47.40 (0.00) 1.8%
VSF 27.50 (-1.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 85 -3.90 1,600 1,600
09:11 91 2.10 100 1,700
09:20 88.90 0 600 2,300
09:27 88.90 0 500 2,800
09:30 90 1.10 800 3,600
09:34 91 2.10 4,000 7,600
09:35 89.90 1 1,000 8,600
09:37 90.70 1.80 100 8,700
09:39 90.50 1.60 900 9,600
09:45 90.50 1.60 100 9,700
09:49 90.50 1.60 200 9,900
09:50 90.50 1.60 100 10,000
09:51 91 2.10 3,000 13,000
09:57 91 2.10 1,400 14,400
09:58 90 1.10 1,000 15,400
10:10 91 2.10 3,300 18,700
10:12 91 2.10 200 18,900
10:14 91 2.10 500 19,400
10:16 91 2.10 100 19,500
10:17 91 2.10 400 19,900
10:18 91 2.10 100 20,000
10:21 91 2.10 700 20,700
10:22 91 2.10 500 21,200
10:23 91 2.10 200 21,400
10:24 91 2.10 300 21,700
10:25 91 2.10 100 21,800
10:30 91 2.10 600 22,400
10:43 91 2.10 1,500 23,900
10:48 91 2.10 800 24,700
10:58 91 2.10 200 24,900
11:10 91 2.10 600 25,500
11:17 91.90 3 5,000 30,500
11:21 91.50 2.60 200 30,700
11:28 91.50 2.60 200 30,900
13:10 91.50 2.60 2,400 33,300
13:13 91.90 3 5,000 38,300
13:25 91.70 2.80 100 38,400
13:26 91.70 2.80 700 39,100
13:32 91.70 2.80 500 39,600
13:34 91.80 2.90 1,100 40,700
13:35 91.90 3 1,800 42,500
13:37 91.90 3 500 43,000
13:39 93.50 4.60 45,100 88,100
13:43 93.50 4.60 1,200 89,300
13:44 93.50 4.60 100 89,400
13:52 92 3.10 1,000 90,400
13:53 92.10 3.20 100 90,500
13:58 93 4.10 100 90,600
14:10 92.70 3.80 1,700 92,300
14:11 92.70 3.80 200 92,500
14:14 92.70 3.80 800 93,300
14:15 92 3.10 500 93,800
14:20 93 4.10 1,000 94,800
14:32 93 4.10 100 94,900
14:33 92 3.10 500 95,400
14:34 92 3.10 5,600 101,000
14:35 92 3.10 800 101,800
14:36 92 3.10 600 102,400
14:41 92 3.10 400 102,800
14:42 92 3.10 100 102,900
14:50 92.60 3.70 1,000 103,900
14:53 93 4.10 500 104,400
14:54 92.60 3.70 100 104,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2023 1,239 (0.32) 0% 147 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV1,931,6161,357,8001,313,786881,4765,484,6773,904,8201,580,5921,490,5641,536,1601,320,7381,202,879
Tổng lợi nhuận trước thuế436,687398,038278,533259,0271,372,285581,844240,649180,472236,030181,901143,710
Lợi nhuận sau thuế 378,058325,035223,109214,3691,140,571490,310200,672161,791208,594159,338130,480
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ330,988308,017197,113206,1971,042,316446,639163,081135,629172,045138,261119,315
Tổng tài sản8,257,5858,975,6156,974,6395,966,4848,257,5855,661,5403,532,3102,424,9072,071,2291,821,1882,020,005
Tổng nợ5,487,0506,579,8164,948,6314,228,6255,487,0504,136,8782,391,2211,397,9551,112,517973,1881,241,132
Vốn chủ sở hữu2,770,5352,395,7992,026,0081,737,8582,770,5351,524,6631,141,0891,026,953958,712848,000778,873


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |