CTCP Dịch vụ biển Tân Cảng (tos)

195.80
2.20
(1.14%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
193.60
194.50
195.80
192.60
18,000
49.9K
14.2K
10.0x
2.9x
8% # 29%
2.0
4,430 Bi
45 Mi
30,859
151.9 - 50.0
3,975 Bi
1,548 Bi
256.9%
28.02%
523 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
194.00 300 195.90 5,400
193.70 400 196.00 200
193.60 700 197.40 1,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.70 (-2.00) 23.2%
ACV 44.00 (-0.40) 22.1%
MCH 137.00 (-2.50) 13.6%
MVN 54.10 (0.30) 7.6%
BSR 23.60 (0.20) 5.6%
VEA 33.40 (0.10) 5.5%
FOX 80.80 (0.00) 4.9%
VEF 98.00 (-1.40) 3.8%
SSH 67.90 (-0.70) 3.6%
PGV 23.95 (-0.05) 2.3%
MSR 38.60 (-0.20) 2.1%
DNH 40.00 (-6.00) 2.0%
QNS 45.20 (0.70) 1.8%
VSF 25.70 (-0.40) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 194.50 1.40 1,000 1,000
09:11 194.50 1.40 500 1,500
11:10 193 -0.10 1,400 2,900
13:42 192.80 -0.30 100 3,000
14:10 193.60 0.50 3,200 6,200
14:13 193.60 0.50 100 6,300
14:26 193.60 0.50 300 6,600
14:47 194 0.90 700 7,300
14:48 194.50 1.40 3,500 10,800
14:54 195 1.90 4,500 15,300
14:55 195 1.90 300 15,600
14:56 195.50 2.40 1,500 17,100
14:57 195.80 2.70 900 18,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2023 1,239 (0.32) 0% 147 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV1,931,6161,357,8001,313,786881,4765,484,6773,904,8201,580,5921,490,5641,536,1601,320,7381,202,879
Tổng lợi nhuận trước thuế436,687398,038278,533259,0271,372,285581,844240,649180,472236,030181,901143,710
Lợi nhuận sau thuế 378,058325,035223,109214,3691,140,571490,310200,672161,791208,594159,338130,480
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ330,988308,017197,113206,1971,042,316446,639163,081135,629172,045138,261119,315
Tổng tài sản8,257,5858,975,6156,974,6395,966,4848,257,5855,661,5403,532,3102,424,9072,071,2291,821,1882,020,005
Tổng nợ5,487,0506,579,8164,948,6314,228,6255,487,0504,136,8782,391,2211,397,9551,112,517973,1881,241,132
Vốn chủ sở hữu2,770,5352,395,7992,026,0081,737,8582,770,5351,524,6631,141,0891,026,953958,712848,000778,873


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |