CTCP Dịch vụ biển Tân Cảng (tos)

170
-6.30
(-3.57%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
176.30
174
174
149.90
10,300
49.9K
14.2K
10.0x
2.9x
8% # 29%
2.0
4,430 Bi
45 Mi
30,859
151.9 - 50.0
3,975 Bi
1,548 Bi
256.9%
28.02%
523 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
170.00 300 172.00 1,000
169.60 100 173.50 100
169.50 300 174.00 700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.30 (-0.20) 23.2%
ACV 43.70 (0.20) 22.1%
MCH 130.30 (0.00) 13.6%
MVN 59.90 (0.00) 7.6%
BSR 28.10 (0.05) 5.6%
VEA 34.80 (0.30) 5.5%
FOX 78.50 (-0.20) 4.9%
VEF 89.60 (1.20) 3.8%
SSH 62.30 (0.00) 3.6%
PGV 23.25 (0.00) 2.3%
MSR 38.70 (-0.20) 2.1%
DNH 49.00 (0.00) 2.0%
QNS 48.20 (-0.30) 1.8%
VSF 26.30 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:35 174 -2.30 100 100
09:45 174 -2.30 1,000 1,100
09:46 149.90 -26.40 3,200 4,300
09:52 159 -17.30 100 4,400
10:10 173.40 -2.90 100 4,500
10:28 173.30 -3 100 4,600
10:31 172 -4.30 500 5,100
10:51 170 -6.30 500 5,600
10:57 171.90 -4.40 100 5,700
11:10 170 -6.30 1,700 7,400
11:26 169.50 -6.80 100 7,500
13:26 172 -4.30 100 7,600
13:35 170 -6.30 100 7,700
13:37 169.50 -6.80 100 7,800
13:38 170 -6.30 200 8,000
13:40 170 -6.30 100 8,100
14:17 173.20 -3.10 100 8,200
14:19 170 -6.30 1,800 10,000
14:37 170 -6.30 100 10,100
14:59 170 -6.30 200 10,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2023 1,239 (0.32) 0% 147 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV1,931,6161,357,8001,313,786881,4765,484,6773,904,8201,580,5921,490,5641,536,1601,320,7381,202,879
Tổng lợi nhuận trước thuế436,687398,038278,533259,0271,372,285581,844240,649180,472236,030181,901143,710
Lợi nhuận sau thuế 378,058325,035223,109214,3691,140,571490,310200,672161,791208,594159,338130,480
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ330,988308,017197,113206,1971,042,316446,639163,081135,629172,045138,261119,315
Tổng tài sản8,257,5858,975,6156,974,6395,966,4848,257,5855,661,5403,532,3102,424,9072,071,2291,821,1882,020,005
Tổng nợ5,487,0506,579,8164,948,6314,228,6255,487,0504,136,8782,391,2211,397,9551,112,517973,1881,241,132
Vốn chủ sở hữu2,770,5352,395,7992,026,0081,737,8582,770,5351,524,6631,141,0891,026,953958,712848,000778,873


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |