Ngân hàng TMCP Tiên Phong (tpb)

14.50
0.10
(0.69%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Thu nhập lãi thuần3,595,1153,237,6193,151,3253,383,6183,068,1483,173,8333,236,7723,427,3863,996,0932,962,7012,729,0272,736,8742,779,6782,740,6723,034,8682,831,3792,810,3242,345,6342,526,6022,263,489
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ1,224,0821,034,974988,763909,938908,839794,461945,180715,126114,080665,872803,609695,739816,174683,797680,625511,384489,876357,770412,564282,256
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối388,180-45,712368,783-17,300282,017-46,98966183,243342,487123,088162,589150,98980,482118,468179,14332,123260,820-44,673159,337-2,110
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh-9,98985121-496-462-55697
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư7,74968,551196102,058724,857-60,514-44,582475,15432,328551,598237,69734,218-121,8757,014460,13780,979-52,968913,227279,498269,985
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác21,861229,138106,482104,650137,261134,97298,142-16,439-41,757-89,070-15,74341,246108,913215,036218,062160,130103,099101,59456,708-15,624
Chi phí hoạt động-1,221,879-1,713,927-1,753,628-1,883,976-1,793,686-1,426,367-1,383,027-1,675,773-1,843,428-1,345,558-1,930,622-1,579,089-1,646,065-1,298,798-1,762,811-1,237,583-1,406,990-940,970-1,237,841-984,895
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng4,132,6312,811,1352,862,1022,598,4923,327,4362,568,9342,853,1313,009,3942,599,8032,868,6311,986,5572,079,9772,017,3072,466,1892,810,0242,378,4122,204,1612,732,5822,196,8681,813,101
Tổng lợi nhuận trước thuế3,155,0471,901,8572,037,3582,108,8752,136,4821,730,5861,904,0211,828,594629,6081,575,6571,618,4371,765,0011,902,7432,137,7152,164,6831,623,1471,644,5911,386,9671,584,6291,422,035
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp2,542,7631,520,6401,629,6041,686,6911,705,1941,383,0251,522,5591,462,797493,9321,262,8411,293,1051,413,2421,519,3281,711,6221,730,4651,299,4001,315,1331,109,8791,267,0491,138,029
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi2,542,7631,520,6401,629,6041,686,6921,705,1931,383,0261,522,5581,462,797493,9321,262,8411,293,1051,413,2421,519,3281,711,6221,730,4651,299,4001,315,1331,109,8791,267,0491,138,029

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |