CTCP In sách giáo khoa tại Thành phố Hà Nội (tph)

12.10
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh40,54542,42635,63829,82227,29826,32223,20019,20316,61916,68119,05421,02424,53650,82645,69948,900
2. Các khoản giảm trừ doanh thu165
3. Doanh thu thuần (1)-(2)40,54542,42635,63829,82227,29826,32223,20019,20316,61916,68119,05421,02424,53650,82545,69948,835
4. Giá vốn hàng bán32,89334,56329,72922,77219,87919,13417,48115,09712,70813,38515,79517,87820,49448,14840,67243,149
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)7,6527,8635,9087,0507,4197,1885,7194,1073,9113,2963,2593,1464,0412,6775,0275,687
6. Doanh thu hoạt động tài chính2762582042181634557436336918921,0431,1971,5821,0134932
7. Chi phí tài chính10377694
-Trong đó: Chi phí lãi vay376681
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng49818670107886095457331702342537159
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6,4656,5056,6725,2565,5705,4804,8373,3133,2753,5673,6694,1174,9155,3533,8463,741
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)9641,430-6301,9051,9242,1041,5301,3811,253590563193666-1,7167821,225
12. Thu nhập khác8277062,7451061828414,0263,7333,8252,7263,4911,905971961
13. Chi phí khác14108937843,8042,6862,3511,3172,488576484
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)8146962,745981-85277-832221,0471,4741,4091,0031,848907877
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,7782,1252,1152,0021,9252,0181,8071,2981,4751,6372,0381,6031,6691321,6892,102
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành38846851642228644337928440338147541130336437186
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)38846851642228644337928440338147541130336437186
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,3901,6571,6001,5801,6391,5751,4291,0141,0721,2551,5621,1911,366961,2521,916
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,3901,6571,6001,5801,6391,5751,4291,0141,0721,2551,5621,1911,366961,2521,916

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |