CTCP Thông Quảng Ninh (tqn)

13.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn426,807448,688468,153438,944335,913395,496401,371266,391211,949214,843213,403
I. Tiền và các khoản tương đương tiền7,3443,8515,7773,17819,9925527613918821,2644,253
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn162,63497,296167,425225,015195,699169,654167,274116,99892,794106,531105,373
IV. Tổng hàng tồn kho246,020338,680277,897195,133109,149209,406218,972137,967103,09499,898101,203
V. Tài sản ngắn hạn khác10,8108,86117,05315,61911,07415,88414,36511,03515,1797,1502,574
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn94,806105,207113,372107,205121,790113,714120,515142,114148,999113,20763,064
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định60,01970,59881,34175,43787,44593,65171,68697,856113,08580,07115,695
III. Bất động sản đầu tư11,68911,689
IV. Tài sản dở dang dài hạn2,6982,51911,63111,12613,24913,51342,04937,01828,21427,73641,968
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn20,40020,40020,40020,40020,4005,4005,4005,4005,4005,4005,400
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2436961,1501,3801,8402,300
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN521,613553,895581,524546,150457,704509,210521,886408,505360,948328,050276,467
A. Nợ phải trả291,707338,632353,905336,765308,089377,342380,974306,185263,827236,502190,547
I. Nợ ngắn hạn271,287319,201311,809297,485266,547332,193322,177244,161254,027215,292170,037
II. Nợ dài hạn20,41919,43142,09739,28041,54245,14958,79762,0249,80021,21020,510
B. Nguồn vốn chủ sở hữu229,906215,263227,619209,384149,615131,868140,911102,32097,12291,54885,919
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN521,613553,895581,524546,150457,704509,210521,886408,505360,948328,050276,467
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |