CTCP Thông Quảng Ninh (tqn)

13.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13.50
13.50
13.50
13.50
0
63.9K
5.8K
2.9x
0.3x
4% # 9%
-0.0
59 Bi
4 Mi
1
27.4 - 16.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
18.90 700 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.70 (-2.00) 23.2%
ACV 44.00 (-0.40) 22.1%
MCH 137.00 (-2.50) 13.6%
MVN 54.10 (0.30) 7.6%
BSR 23.60 (0.20) 5.6%
VEA 33.40 (0.10) 5.5%
FOX 80.80 (0.00) 4.9%
VEF 98.00 (-1.40) 3.8%
SSH 67.90 (-0.70) 3.6%
PGV 23.95 (-0.05) 2.3%
MSR 38.60 (-0.20) 2.1%
DNH 40.00 (-6.00) 2.0%
QNS 45.20 (0.70) 1.8%
VSF 25.70 (-0.40) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 760.89 (0.74) 0% 13 (0.02) 0%
2020 930.87 (0.97) 0% 0 (0.02) 0%
2021 1,100 (1.56) 0% 16 (0.09) 1%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV1,126,530934,2601,434,5201,560,370967,426895,067
Tổng lợi nhuận trước thuế25,5997,26259,110115,10827,1167,264
Lợi nhuận sau thuế 20,7186,07548,43190,19621,4145,318
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ20,7186,07548,43190,19621,4145,318
Tổng tài sản521,613553,895581,524546,150521,613553,895581,524546,150457,704509,210521,886408,505360,948328,050
Tổng nợ291,707338,632353,905336,765291,707338,632353,905336,765308,089377,342380,974306,185263,827236,502
Vốn chủ sở hữu229,906215,263227,619209,384229,906215,263227,619209,384149,615131,868140,911102,32097,12291,548


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |