CTCP Traphaco (tra)

77
-1.90
(-2.41%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh757,102681,273705,795556,273605,861567,237620,874547,988584,373577,475517,915620,058582,810605,649592,565627,411586,404571,420550,941474,492
4. Giá vốn hàng bán356,985276,129359,713268,369287,456264,912305,735242,331292,416277,310207,556274,428272,726262,796223,003297,196273,845271,852258,813206,678
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)392,346399,637345,459286,533318,087298,850314,355305,162292,112298,592309,547344,683307,781341,478367,141326,798312,903296,249290,896265,040
6. Doanh thu hoạt động tài chính7,2856,3726,1966,4925,2584,8555,4787,3837,6309,81611,0802,4185,6584,5314,6483,5205,5881,6042,7751,340
7. Chi phí tài chính1,3732,5082,8702,4612,0925172,2896471,6532,0984706405023958445371,5811,3421,5131,746
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,4112,0081,6961,8471,3356379659431,5121,586272571732542305321,5431,3441,5081,691
9. Chi phí bán hàng190,272225,560186,138156,060141,611166,006157,013160,414139,257153,601150,723170,792163,441176,513176,954144,371148,883150,739135,855137,474
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp110,35380,50876,85374,40377,20582,43368,63976,68077,44571,37468,36180,00896,28872,08487,56075,95381,77257,57669,00257,743
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)97,63397,43385,79460,101102,43854,74891,89274,80481,38781,335101,07395,66153,20797,017106,431109,45686,25688,19687,30169,416
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)100,65495,08191,34660,380102,98754,73491,04775,86973,67688,36198,525100,10554,21197,760104,098112,40686,01188,70387,61969,357
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)77,54378,29974,77647,73381,34343,70872,31959,99956,76470,32378,75079,43242,37076,91285,54288,60569,91071,00569,67055,293
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)70,77868,00469,18041,71779,36838,21067,49353,95453,35665,30772,38372,90538,61571,80175,25883,42663,46164,77163,73051,040

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,769,4261,776,5771,735,7061,536,9611,594,0321,478,4781,438,4821,412,7231,447,6811,430,0831,335,3341,245,9831,221,9091,245,7501,159,2441,139,7751,094,5751,197,369992,554907,882
I. Tiền và các khoản tương đương tiền175,952222,963300,67087,804208,296177,558206,010167,170368,085301,240166,310159,908176,030329,738305,748318,269210,880269,565171,434277,380
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn529,512477,993464,927495,913521,787440,622372,713411,187414,029422,633405,698324,859324,335236,227211,607196,689285,125219,366192,22813,820
III. Các khoản phải thu ngắn hạn417,186517,298438,902370,936274,512323,309321,617303,953155,940240,894252,167257,568202,976227,736202,045184,584176,677299,541219,102188,304
IV. Tổng hàng tồn kho562,684511,065498,075548,349549,326499,211500,398489,558467,898426,732471,376463,289473,978411,684399,058399,166381,896369,542368,805369,560
V. Tài sản ngắn hạn khác84,09247,25933,13233,95840,11137,77737,74440,85641,72938,58439,78340,35944,59040,36540,78741,06639,99739,35440,98658,820
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn569,877561,432555,078565,484574,879575,483555,491560,550593,247570,743573,924590,927589,168593,411586,260600,359612,228614,686630,958620,932
I. Các khoản phải thu dài hạn8,8694444444
II. Tài sản cố định462,293461,740474,026485,622495,642492,635487,279496,044507,865497,965500,024509,548516,884521,219517,887531,528540,909547,898561,715575,712
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn25,77610,9429,9719,09213,95416,4406,8415,94313,8655,7386,18010,8937,6176,9617,9166,85611,3119,0649,0314,510
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn500500500500500500500500500500500500500500500500500500500500
VI. Tổng tài sản dài hạn khác72,43988,25170,58170,27064,78365,90860,87158,06271,01766,54167,22069,98664,16464,72759,95361,47159,50456,98558,76838,565
VII. Lợi thế thương mại2359401,645
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,339,3022,338,0092,290,7842,102,4452,168,9112,053,9611,993,9731,973,2732,040,9272,000,8261,909,2581,836,9101,811,0771,839,1611,745,5051,740,1341,706,8041,812,0541,623,5131,528,814
A. Nợ phải trả653,056710,435731,309609,385553,297493,437472,182513,818554,886463,172433,947429,602434,515398,330373,294444,607354,964509,076384,740348,435
I. Nợ ngắn hạn653,056710,435731,309609,385553,297493,437472,182513,818554,886463,172433,947429,602434,515398,330373,294444,607354,964491,221361,165311,099
II. Nợ dài hạn17,85523,57537,336
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,686,2471,627,5751,559,4751,493,0611,615,6141,560,5241,521,7911,459,4551,486,0421,537,6541,475,3111,407,3081,376,5621,440,8311,372,2111,295,5261,351,8391,302,9781,238,7731,180,379
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,339,3022,338,0092,290,7842,102,4452,168,9112,053,9611,993,9731,973,2732,040,9272,000,8261,909,2581,836,9101,811,0771,839,1611,745,5051,740,1341,706,8041,812,0541,623,5131,528,814
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |