CTCP Vận tải và Dịch vụ Hàng hải (trs)

38.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,019,335737,007525,260588,804754,363
2. Các khoản giảm trừ doanh thu7,0424,1395,2961,9234,795
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,012,292732,868519,964586,882749,568
4. Giá vốn hàng bán879,175613,890415,198487,587630,341
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)133,117118,978104,76699,294119,226
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,5832,2302,5971,4371,805
7. Chi phí tài chính7,0446,3492,0292,5123,209
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,9298851,8577581,004
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng42,21738,96037,91527,14236,432
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp59,09151,07648,35550,60547,309
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)28,34824,82319,06420,47134,081
12. Thu nhập khác6,8304,7173931,446563
13. Chi phí khác43132733282248
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)6,4004,38961624515
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)34,74729,21219,12521,09534,596
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành7,0366,2973,8264,8656,927
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)7,0366,2973,8264,8656,927
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)27,71222,91615,30016,23027,669
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)27,71222,91615,30016,23027,669

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |