| Chỉ tiêu | Năm 2024 | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 |
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 351,154 | 298,568 | 312,989 | 234,984 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 307,860 | 266,322 | 268,675 | 182,418 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 43,191 | 32,188 | 44,311 | 45,753 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 975 | 790 | 1,585 | 2,146 |
| 7. Chi phí tài chính | 11,843 | 12,225 | 10,053 | 9,399 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 11,256 | 11,715 | 9,420 | 9,261 |
| 9. Chi phí bán hàng | 7,402 | 4,935 | 12,089 | 12,277 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 9,409 | 7,582 | 8,219 | 10,862 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 15,511 | 8,236 | 15,535 | 15,360 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 15,464 | 8,643 | 14,732 | 15,270 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 14,688 | 8,099 | 13,975 | 14,488 |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 14,688 | 8,099 | 13,975 | 14,488 |
| Chỉ tiêu | Năm 2024 | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 |
| TÀI SẢN | ||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 332,953 | 249,801 | 230,334 | 218,999 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 82 | 1,183 | 387 | 2,161 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 113 | 107 | 100 | |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 240,622 | 177,834 | 142,775 | 148,397 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 86,160 | 68,497 | 84,566 | 67,145 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 5,976 | 2,179 | 2,505 | 1,297 |
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 135,392 | 133,735 | 142,702 | 155,098 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 74 | |||
| II. Tài sản cố định | 131,894 | 130,315 | 141,986 | 154,798 |
| III. Bất động sản đầu tư | ||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 90 | 90 | 162 | 90 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | ||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 3,408 | 3,330 | 555 | 136 |
| VII. Lợi thế thương mại | ||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 468,345 | 383,536 | 373,036 | 374,097 |
| A. Nợ phải trả | 238,472 | 168,351 | 165,951 | 179,911 |
| I. Nợ ngắn hạn | 205,211 | 138,471 | 133,826 | 137,979 |
| II. Nợ dài hạn | 33,262 | 29,880 | 32,125 | 41,932 |
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 229,873 | 215,185 | 207,085 | 194,186 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 468,345 | 383,536 | 373,036 | 374,097 |