Công ty cổ phần Tập đoàn Tiến Thịnh (tt6)

5.10
0.20
(4.08%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh351,154298,568312,989234,984
4. Giá vốn hàng bán307,860266,322268,675182,418
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)43,19132,18844,31145,753
6. Doanh thu hoạt động tài chính9757901,5852,146
7. Chi phí tài chính11,84312,22510,0539,399
-Trong đó: Chi phí lãi vay11,25611,7159,4209,261
9. Chi phí bán hàng7,4024,93512,08912,277
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp9,4097,5828,21910,862
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)15,5118,23615,53515,360
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)15,4648,64314,73215,270
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)14,6888,09913,97514,488
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)14,6888,09913,97514,488

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn332,953249,801230,334218,999
I. Tiền và các khoản tương đương tiền821,1833872,161
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn113107100
III. Các khoản phải thu ngắn hạn240,622177,834142,775148,397
IV. Tổng hàng tồn kho86,16068,49784,56667,145
V. Tài sản ngắn hạn khác5,9762,1792,5051,297
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn135,392133,735142,702155,098
I. Các khoản phải thu dài hạn74
II. Tài sản cố định131,894130,315141,986154,798
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn909016290
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3,4083,330555136
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN468,345383,536373,036374,097
A. Nợ phải trả238,472168,351165,951179,911
I. Nợ ngắn hạn205,211138,471133,826137,979
II. Nợ dài hạn33,26229,88032,12541,932
B. Nguồn vốn chủ sở hữu229,873215,185207,085194,186
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN468,345383,536373,036374,097
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |