Công ty cổ phần Tập đoàn Tiến Thịnh (tt6)

8.90
0.10
(1.14%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.80
8.80
9
8.80
17,200
11.2K
0.7K
7.6x
0.5x
3% # 6%
1.9
111 Bi
23 Mi
44,508
13.5 - 4.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.90 6,300 9.00 1,200
8.80 4,500 9.10 1,000
8.70 3,000 9.20 3,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:11 8.80 0 500 500
11:10 9 0.20 200 700
11:15 9 0.20 1,000 1,700
13:27 9 0.20 1,200 2,900
13:30 8.90 0.10 1,000 3,900
13:39 8.90 0.10 100 4,000
14:10 9 0.20 4,700 8,700
14:14 9 0.20 500 9,200
14:33 8.90 0.10 1,000 10,200
14:37 8.90 0.10 5,200 15,400
14:49 8.90 0.10 1,800 17,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021
Doanh thu bán hàng và CCDV159,55191,63958,18441,780351,154298,568312,989234,984
Tổng lợi nhuận trước thuế10,4562,8742,0468715,4648,64314,73215,270
Lợi nhuận sau thuế 9,9332,7291,9388714,6888,09913,97514,488
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ9,9332,7291,9388714,6888,09913,97514,488
Tổng tài sản468,345438,482457,957396,621468,345383,536373,036374,097
Tổng nợ238,472218,542240,747181,348238,472168,351165,951179,911
Vốn chủ sở hữu229,873219,940217,210215,272229,873215,185207,085194,186


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |