Công ty cổ phần Tập đoàn Tiến Thịnh (tt6)

11.20
-0.70
(-5.88%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.90
10.20
11.70
10.20
1,500
11.2K
0.7K
7.6x
0.5x
3% # 6%
1.9
111 Bi
24 Mi
44,508
13.5 - 4.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.40 300 11.20 400
10.30 1,000 11.30 200
10.20 400 11.40 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:10 10.20 -1.70 100 100
10:18 11.70 -0.20 700 800
10:57 10.20 -1.70 100 900
13:38 10.40 -1.50 100 1,000
14:31 10.50 -1.40 300 1,300
14:32 10.50 -1.40 100 1,400
14:40 11.20 -0.70 100 1,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021
Doanh thu bán hàng và CCDV159,55191,63958,18441,780351,154298,568312,989234,984
Tổng lợi nhuận trước thuế10,4562,8742,0468715,4648,64314,73215,270
Lợi nhuận sau thuế 9,9332,7291,9388714,6888,09913,97514,488
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ9,9332,7291,9388714,6888,09913,97514,488
Tổng tài sản468,345438,482457,957396,621468,345383,536373,036374,097
Tổng nợ238,472218,542240,747181,348238,472168,351165,951179,911
Vốn chủ sở hữu229,873219,940217,210215,272229,873215,185207,085194,186


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |