Công ty cổ phần Tập đoàn Tiến Thịnh (tt6)

4.80
-0.10
(-2.04%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.90
4.90
5
4.80
7,100
11.2K
0.7K
7.6x
0.5x
3% # 6%
1.9
111 Bi
23 Mi
44,508
13.5 - 4.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.80 100 4.90 2,000
4.70 3,000 5.00 2,600
4.60 1,300 5.10 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 4.90 0 200 200
10:11 4.90 0 200 400
10:52 4.90 0 200 600
10:59 4.90 0 300 900
11:11 5 0.10 200 1,100
11:15 4.90 0 200 1,300
11:17 4.90 0 100 1,400
11:25 4.80 -0.10 1,500 2,900
11:29 4.90 0 200 3,100
13:55 4.80 -0.10 3,000 6,100
14:10 4.80 -0.10 1,000 7,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021
Doanh thu bán hàng và CCDV159,55191,63958,18441,780351,154298,568312,989234,984
Tổng lợi nhuận trước thuế10,4562,8742,0468715,4648,64314,73215,270
Lợi nhuận sau thuế 9,9332,7291,9388714,6888,09913,97514,488
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ9,9332,7291,9388714,6888,09913,97514,488
Tổng tài sản468,345438,482457,957396,621468,345383,536373,036374,097
Tổng nợ238,472218,542240,747181,348238,472168,351165,951179,911
Vốn chủ sở hữu229,873219,940217,210215,272229,873215,185207,085194,186


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |