Công ty cổ phần Tập đoàn Tiến Thịnh (tt6)

6.90
0.90
(15%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6
6.10
6.90
6
69,400
11.2K
0.7K
7.6x
0.5x
3% # 6%
1.9
111 Bi
23 Mi
44,508
13.5 - 4.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.80 6,100 6.90 6,600
6.70 3,800 0.00 0
6.60 2,200 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 1,200

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:23 6.10 0.20 300 300
09:30 6.10 0.20 2,000 2,300
09:31 6.10 0.20 500 2,800
09:41 6.10 0.20 100 2,900
09:43 6 0.10 200 3,100
09:49 6.10 0.20 100 3,200
09:51 6.10 0.20 900 4,100
09:57 6.10 0.20 400 4,500
09:58 6.10 0.20 100 4,600
10:20 6.10 0.20 1,000 5,600
13:10 6.50 0.60 3,000 8,600
13:11 6.60 0.70 100 8,700
13:14 6.60 0.70 1,000 9,700
13:17 6.60 0.70 100 9,800
13:21 6.80 0.90 3,600 13,400
13:23 6.80 0.90 1,400 14,800
13:25 6.80 0.90 3,900 18,700
13:28 6.80 0.90 3,300 22,000
13:30 6.80 0.90 6,500 28,500
13:31 6.90 1 11,300 39,800
13:32 6.90 1 1,500 41,300
13:33 6.90 1 4,700 46,000
13:34 6.90 1 2,500 48,500
14:10 6.90 1 7,300 55,800
14:11 6.90 1 1,000 56,800
14:15 6.90 1 5,800 62,600
14:22 6.90 1 4,700 67,300
14:26 6.90 1 300 67,600
14:29 6.90 1 1,200 68,800
14:43 6.80 0.90 100 68,900
14:49 6.90 1 400 69,300
14:59 6.90 1 100 69,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021
Doanh thu bán hàng và CCDV159,55191,63958,18441,780351,154298,568312,989234,984
Tổng lợi nhuận trước thuế10,4562,8742,0468715,4648,64314,73215,270
Lợi nhuận sau thuế 9,9332,7291,9388714,6888,09913,97514,488
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ9,9332,7291,9388714,6888,09913,97514,488
Tổng tài sản468,345438,482457,957396,621468,345383,536373,036374,097
Tổng nợ238,472218,542240,747181,348238,472168,351165,951179,911
Vốn chủ sở hữu229,873219,940217,210215,272229,873215,185207,085194,186


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |