| TÀI SẢN | | | | |
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 332,953 | 249,801 | 230,334 | 218,999 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 82 | 1,183 | 387 | 2,161 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 113 | 107 | 100 | |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 240,622 | 177,834 | 142,775 | 148,397 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 86,160 | 68,497 | 84,566 | 67,145 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 5,976 | 2,179 | 2,505 | 1,297 |
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 135,392 | 133,735 | 142,702 | 155,098 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | | | | 74 |
| II. Tài sản cố định | 131,894 | 130,315 | 141,986 | 154,798 |
| III. Bất động sản đầu tư | | | | |
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 90 | 90 | 162 | 90 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | | | | |
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 3,408 | 3,330 | 555 | 136 |
| VII. Lợi thế thương mại | | | | |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 468,345 | 383,536 | 373,036 | 374,097 |
| A. Nợ phải trả | 238,472 | 168,351 | 165,951 | 179,911 |
| I. Nợ ngắn hạn | 205,211 | 138,471 | 133,826 | 137,979 |
| II. Nợ dài hạn | 33,262 | 29,880 | 32,125 | 41,932 |
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 229,873 | 215,185 | 207,085 | 194,186 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 468,345 | 383,536 | 373,036 | 374,097 |