Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng và Phát triển Trường Thành (tta)

10.80
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh734,110655,479808,704661,346495,853269,411270,562294,077
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)734,110655,479808,704661,346495,853269,411270,562294,077
4. Giá vốn hàng bán310,603287,644308,271286,078171,61384,52878,78759,901
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)423,508367,835500,432375,268324,240184,883191,774234,176
6. Doanh thu hoạt động tài chính2601721294,2661635,1975596
7. Chi phí tài chính146,105223,086239,732208,645163,71699,52487,396101,733
-Trong đó: Chi phí lãi vay146,105211,481191,726207,911163,71699,52487,396101,733
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp25,74620,02620,89121,03617,2209,5207,8094,273
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)251,916124,896239,940149,853143,46781,03796,624128,266
12. Thu nhập khác306601181,01537991
13. Chi phí khác6,54612,44420,1347,7251,5711,3754,6702,319
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-6,515-11,784-20,133-7,707-556-1,375-4,291-2,228
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)245,401113,112219,807142,146142,91079,66192,333126,038
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành16,61711,65214,8238,75513,7674,257
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)16,61711,65214,8238,75513,7674,257
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)228,784101,460204,984133,392129,14375,40592,333126,038
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)228,784101,460204,984133,392129,14375,40592,333126,038

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |