Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng và Phát triển Trường Thành (tta)

11.25
-0.10
(-0.88%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.35
11.35
11.35
11.15
266,400
12.8K
1.4K
7.6x
0.8x
5% # 11%
1.1
1,752 Bi
179 Mi
858,098
13.9 - 7.9
2,071 Bi
2,176 Bi
95.2%
51.23%
28 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.15 11,300 11.25 15,600
11.10 4,600 11.30 23,800
11.05 500 11.35 31,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 200

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
#Tiện ích - ^TI     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 82.90 (-1.70) 52.1%
POW 12.60 (-0.25) 10.7%
PGV 21.40 (-0.25) 7.9%
VSH 41.00 (-0.80) 4.6%
IDC 30.00 (-0.80) 4.5%
BWE 41.65 (-0.10) 4.3%
DTK 10.50 (-0.20) 3.1%
TDM 59.00 (-1.00) 2.3%
GEG 12.40 (-0.10) 2.0%
NT2 20.50 (-0.30) 1.9%
CHP 25.95 (-0.05) 1.9%
TMP 52.50 (-0.50) 1.8%
PPC 8.84 (-0.03) 1.6%
SHP 31.00 (0.00) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:20 11.35 0 170,000 170,000
09:21 11.35 0 66,900 236,900
09:25 11.15 -0.20 200 237,100
09:26 11.15 -0.20 200 237,300
09:27 11.15 -0.20 100 237,400
09:28 11.35 0 12,300 249,700
09:35 11.35 0 200 249,900
10:10 11.20 -0.15 1,900 251,800
10:16 11.20 -0.15 3,000 254,800
10:17 11.35 0 100 254,900
11:33 11.35 0 400 255,300
13:10 11.20 -0.15 2,600 257,900
13:30 11.20 -0.15 1,000 258,900
13:59 11.15 -0.20 2,000 260,900
14:12 11.15 -0.20 500 261,400
14:27 11.20 -0.15 300 261,700
14:28 11.20 -0.15 300 262,000
14:29 11.20 -0.15 200 262,200
14:33 11.15 -0.20 200 262,400
14:49 11.25 -0.10 4,000 266,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 450 (0.50) 0% 140 (0.13) 0%
2021 680 (0.66) 0% 150 (0.13) 0%
2022 680 (0.81) 0% 130 (0.22) 0%
2023 680 (0.16) 0% 130 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV392,081206,390187,111148,919934,501734,110655,479808,704661,346495,853269,411270,562294,077
Tổng lợi nhuận trước thuế139,38786,75568,62446,404341,170248,853113,112219,807142,146142,91079,66192,333126,038
Lợi nhuận sau thuế 129,41180,86564,67842,788317,742231,546101,460204,984133,392129,14375,40592,333126,038
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ129,41180,86564,67842,788317,742231,546101,460204,984133,392129,14375,40592,333126,038
Tổng tài sản4,148,9334,277,6274,243,1304,231,1634,148,9334,250,5224,376,5364,596,6234,753,6224,723,4563,921,2202,690,500
Tổng nợ1,778,7861,947,5691,983,8692,015,4541,778,7862,071,9462,394,9462,681,2282,993,6553,070,7622,374,1451,505,129
Vốn chủ sở hữu2,370,1472,330,0582,259,2612,215,7092,370,1472,178,5751,981,5901,915,3961,759,9671,652,6931,547,0751,185,371


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |