Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng và Phát triển Trường Thành (tta)

10.30
-0.20
(-1.90%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.50
10.50
10.50
10.30
198,100
12.8K
1.4K
7.6x
0.8x
5% # 11%
1.1
1,752 Bi
179 Mi
858,098
13.9 - 7.9
2,071 Bi
2,176 Bi
95.2%
51.23%
28 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.30 25,700 10.50 2,400
10.25 47,100 10.55 4,800
10.20 58,100 10.60 2,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
#Tiện ích - ^TI     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 67.70 (0.70) 52.1%
POW 13.15 (-0.15) 10.7%
PGV 22.25 (-0.05) 7.9%
VSH 42.60 (0.00) 4.6%
IDC 31.90 (-0.30) 4.5%
BWE 43.80 (0.80) 4.3%
DTK 10.70 (0.00) 3.1%
TDM 59.90 (0.90) 2.3%
GEG 12.00 (0.00) 2.0%
NT2 20.70 (0.20) 1.9%
CHP 27.10 (-0.20) 1.9%
TMP 46.50 (0.00) 1.8%
PPC 8.80 (-0.08) 1.6%
SHP 32.10 (0.00) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 10.30 -0.20 7,200 7,200
09:20 10.30 -0.20 2,000 9,200
09:22 10.30 -0.20 16,100 25,300
09:30 10.30 -0.20 4,100 29,400
09:33 10.30 -0.20 15,900 45,300
09:36 10.30 -0.20 19,100 64,400
09:39 10.30 -0.20 800 65,200
09:40 10.30 -0.20 2,500 67,700
09:44 10.30 -0.20 100 67,800
09:46 10.30 -0.20 7,500 75,300
09:47 10.30 -0.20 31,000 106,300
09:51 10.30 -0.20 1,000 107,300
09:53 10.30 -0.20 18,000 125,300
10:20 10.30 -0.20 24,200 149,500
10:21 10.30 -0.20 20,000 169,500
10:23 10.30 -0.20 800 170,300
10:37 10.50 0 200 170,500
10:42 10.30 -0.20 1,100 171,600
10:48 10.30 -0.20 3,900 175,500
10:56 10.30 -0.20 200 175,700
10:59 10.30 -0.20 15,900 191,600
11:31 10.30 -0.20 2,000 193,600
11:32 10.30 -0.20 4,000 197,600
11:33 10.30 -0.20 500 198,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 450 (0.50) 0% 140 (0.13) 0%
2021 680 (0.66) 0% 150 (0.13) 0%
2022 680 (0.81) 0% 130 (0.22) 0%
2023 680 (0.16) 0% 130 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV392,081206,390187,111148,919934,501734,110655,479808,704661,346495,853269,411270,562294,077
Tổng lợi nhuận trước thuế139,38786,75568,62446,404341,170248,853113,112219,807142,146142,91079,66192,333126,038
Lợi nhuận sau thuế 129,41180,86564,67842,788317,742231,546101,460204,984133,392129,14375,40592,333126,038
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ129,41180,86564,67842,788317,742231,546101,460204,984133,392129,14375,40592,333126,038
Tổng tài sản4,148,9334,277,6274,243,1304,231,1634,148,9334,250,5224,376,5364,596,6234,753,6224,723,4563,921,2202,690,500
Tổng nợ1,778,7861,947,5691,983,8692,015,4541,778,7862,071,9462,394,9462,681,2282,993,6553,070,7622,374,1451,505,129
Vốn chủ sở hữu2,370,1472,330,0582,259,2612,215,7092,370,1472,178,5751,981,5901,915,3961,759,9671,652,6931,547,0751,185,371


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |