Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng và Phát triển Trường Thành (tta)

11.30
-0.10
(-0.88%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.40
11.20
11.45
11.20
43,700
12.8K
1.4K
7.6x
0.8x
5% # 11%
1.1
1,752 Bi
179 Mi
858,098
13.9 - 7.9
2,071 Bi
2,176 Bi
95.2%
51.23%
28 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.20 4,000 11.30 6,500
11.15 11,500 11.35 9,200
11.10 14,900 11.40 34,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
#Tiện ích - ^TI     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 80.00 (2.50) 52.1%
POW 13.75 (0.00) 10.7%
PGV 22.40 (-0.30) 7.9%
VSH 43.60 (0.10) 4.6%
IDC 34.30 (0.20) 4.5%
BWE 44.40 (0.00) 4.3%
DTK 11.40 (0.00) 3.1%
TDM 58.10 (-3.90) 2.3%
GEG 12.35 (0.10) 2.0%
NT2 21.75 (0.15) 1.9%
CHP 27.50 (0.00) 1.9%
TMP 49.55 (-0.05) 1.8%
PPC 8.96 (-0.05) 1.6%
SHP 31.00 (0.15) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 11.20 -0.20 300 300
09:20 11.45 0.05 200 500
09:21 11.45 0.05 5,000 5,500
09:24 11.20 -0.20 1,700 7,200
09:47 11.30 -0.10 100 7,300
09:48 11.30 -0.10 700 8,000
09:51 11.35 -0.05 1,800 9,800
09:53 11.40 0 7,600 17,400
10:42 11.20 -0.20 6,500 23,900
11:13 11.25 -0.15 500 24,400
13:10 11.20 -0.20 11,100 35,500
13:19 11.20 -0.20 200 35,700
13:58 11.30 -0.10 400 36,100
14:15 11.30 -0.10 600 36,700
14:30 11.20 -0.20 100 36,800
14:31 11.20 -0.20 200 37,000
14:32 11.20 -0.20 1,500 38,500
14:49 11.30 -0.10 5,200 43,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 450 (0.50) 0% 140 (0.13) 0%
2021 680 (0.66) 0% 150 (0.13) 0%
2022 680 (0.81) 0% 130 (0.22) 0%
2023 680 (0.16) 0% 130 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV392,081206,390187,111148,919934,501734,110655,479808,704661,346495,853269,411270,562294,077
Tổng lợi nhuận trước thuế139,38786,75568,62446,404341,170248,853113,112219,807142,146142,91079,66192,333126,038
Lợi nhuận sau thuế 129,41180,86564,67842,788317,742231,546101,460204,984133,392129,14375,40592,333126,038
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ129,41180,86564,67842,788317,742231,546101,460204,984133,392129,14375,40592,333126,038
Tổng tài sản4,148,9334,277,6274,243,1304,231,1634,148,9334,250,5224,376,5364,596,6234,753,6224,723,4563,921,2202,690,500
Tổng nợ1,778,7861,947,5691,983,8692,015,4541,778,7862,071,9462,394,9462,681,2282,993,6553,070,7622,374,1451,505,129
Vốn chủ sở hữu2,370,1472,330,0582,259,2612,215,7092,370,1472,178,5751,981,5901,915,3961,759,9671,652,6931,547,0751,185,371


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |