Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng và Phát triển Trường Thành (tta)

10.45
-0.05
(-0.48%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.50
10.50
10.55
10.25
634,900
12.8K
1.4K
7.6x
0.8x
5% # 11%
1.1
1,752 Bi
179 Mi
858,098
13.9 - 7.9
2,071 Bi
2,176 Bi
95.2%
51.23%
28 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.40 1,000 10.45 22,400
10.35 200 10.50 15,800
10.30 39,700 10.55 25,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
#Tiện ích - ^TI     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 85.10 (2.60) 52.1%
POW 13.50 (-0.10) 10.7%
PGV 23.25 (0.00) 7.9%
VSH 42.65 (-0.10) 4.6%
IDC 43.50 (0.00) 4.5%
BWE 43.50 (-0.50) 4.3%
DTK 11.40 (-0.10) 3.1%
TDM 57.50 (0.00) 2.3%
GEG 13.35 (0.00) 2.0%
NT2 22.40 (0.05) 1.9%
CHP 27.50 (0.10) 1.9%
TMP 48.05 (1.05) 1.8%
PPC 9.67 (-0.02) 1.6%
SHP 35.20 (0.20) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:17 10.30 -0.20 1,900 1,900
09:18 10.30 -0.20 9,700 11,600
09:19 10.30 -0.20 3,800 15,400
09:20 10.30 -0.20 16,600 32,000
09:21 10.30 -0.20 7,000 39,000
09:22 10.30 -0.20 500 39,500
09:23 10.30 -0.20 25,700 65,200
09:24 10.25 -0.25 900 66,100
09:25 10.25 -0.25 3,200 69,300
09:26 10.30 -0.20 10,400 79,700
09:27 10.25 -0.25 7,700 87,400
09:30 10.25 -0.25 100 87,500
09:32 10.25 -0.25 4,500 92,000
09:34 10.25 -0.25 5,300 97,300
09:38 10.25 -0.25 8,800 106,100
09:48 10.30 -0.20 100,000 206,100
09:50 10.30 -0.20 94,300 300,400
09:59 10.40 -0.10 1,000 301,400
10:12 10.40 -0.10 100 301,500
10:15 10.40 -0.10 100 301,600
10:20 10.40 -0.10 100 301,700
10:21 10.40 -0.10 100 301,800
10:26 10.40 -0.10 1,000 302,800
10:27 10.40 -0.10 200 303,000
10:30 10.50 0 20,000 323,000
10:31 10.50 0 92,600 415,600
10:32 10.55 0.05 4,700 420,300
11:10 10.50 0 200 420,500
13:11 10.35 -0.15 3,900 424,400
13:17 10.35 -0.15 300 424,700
13:18 10.35 -0.15 95,000 519,700
13:19 10.35 -0.15 1,600 521,300
13:25 10.35 -0.15 600 521,900
13:28 10.35 -0.15 200 522,100
13:43 10.45 -0.05 100 522,200
13:44 10.35 -0.15 100 522,300
13:46 10.30 -0.20 24,100 546,400
13:47 10.30 -0.20 600 547,000
13:48 10.30 -0.20 4,900 551,900
13:49 10.30 -0.20 700 552,600
13:50 10.30 -0.20 100 552,700
13:52 10.30 -0.20 69,600 622,300
13:54 10.40 -0.10 100 622,400
14:10 10.35 -0.15 300 622,700
14:11 10.35 -0.15 300 623,000
14:15 10.35 -0.15 200 623,200
14:20 10.35 -0.15 100 623,300
14:24 10.35 -0.15 200 623,500
14:25 10.30 -0.20 1,000 624,500
14:29 10.30 -0.20 400 624,900
14:45 10.45 -0.05 10,000 634,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 450 (0.50) 0% 140 (0.13) 0%
2021 680 (0.66) 0% 150 (0.13) 0%
2022 680 (0.81) 0% 130 (0.22) 0%
2023 680 (0.16) 0% 130 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV392,081206,390187,111148,919934,501734,110655,479808,704661,346495,853269,411270,562294,077
Tổng lợi nhuận trước thuế139,38786,75568,62446,404341,170248,853113,112219,807142,146142,91079,66192,333126,038
Lợi nhuận sau thuế 129,41180,86564,67842,788317,742231,546101,460204,984133,392129,14375,40592,333126,038
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ129,41180,86564,67842,788317,742231,546101,460204,984133,392129,14375,40592,333126,038
Tổng tài sản4,148,9334,277,6274,243,1304,231,1634,148,9334,250,5224,376,5364,596,6234,753,6224,723,4563,921,2202,690,500
Tổng nợ1,778,7861,947,5691,983,8692,015,4541,778,7862,071,9462,394,9462,681,2282,993,6553,070,7622,374,1451,505,129
Vốn chủ sở hữu2,370,1472,330,0582,259,2612,215,7092,370,1472,178,5751,981,5901,915,3961,759,9671,652,6931,547,0751,185,371


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |