Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng và Phát triển Trường Thành (tta)

10.90
0.05
(0.46%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.85
10.70
10.90
10.70
32,100
12.8K
1.4K
7.6x
0.8x
5% # 11%
1.1
1,752 Bi
179 Mi
858,098
13.9 - 7.9
2,071 Bi
2,176 Bi
95.2%
51.23%
28 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.75 3,200 10.90 400
10.70 6,600 10.95 5,500
10.65 23,800 11.00 9,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
#Tiện ích - ^TI     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 116.80 (-1.20) 52.1%
POW 13.40 (-0.40) 10.7%
PGV 22.45 (0.00) 7.9%
VSH 44.50 (0.00) 4.6%
IDC 46.30 (0.20) 4.5%
BWE 46.40 (1.10) 4.3%
DTK 11.50 (0.00) 3.1%
TDM 56.70 (-0.10) 2.3%
GEG 14.90 (0.35) 2.0%
NT2 26.25 (-0.10) 1.9%
CHP 27.90 (-0.10) 1.9%
TMP 58.00 (0.00) 1.8%
PPC 10.00 (0.00) 1.6%
SHP 34.60 (-0.05) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:26 10.70 -0.10 100 100
11:23 10.85 0.05 13,700 13,800
13:18 10.85 0.05 6,400 20,200
14:20 10.80 0 100 20,300
14:24 10.80 0 1,700 22,000
14:28 10.75 -0.05 7,500 29,500
14:29 10.85 0.05 100 29,600
14:45 10.90 0.10 2,500 32,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 450 (0.50) 0% 140 (0.13) 0%
2021 680 (0.66) 0% 150 (0.13) 0%
2022 680 (0.81) 0% 130 (0.22) 0%
2023 680 (0.16) 0% 130 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV168,793227,043193,537144,737734,110655,479808,704661,346495,853269,411270,562294,077
Tổng lợi nhuận trước thuế42,83398,97065,42438,174245,401113,112219,807142,146142,91079,66192,333126,038
Lợi nhuận sau thuế 37,24694,98761,18235,369228,784101,460204,984133,392129,14375,40592,333126,038
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ37,24694,98761,18235,369228,784101,460204,984133,392129,14375,40592,333126,038
Tổng tài sản4,247,0694,323,5214,352,6464,341,2554,247,0694,376,5364,596,6234,753,6224,723,4563,921,2202,690,500
Tổng nợ2,071,2552,177,1682,287,1012,329,4612,071,2552,394,9462,681,2282,993,6553,070,7622,374,1451,505,129
Vốn chủ sở hữu2,175,8142,146,3522,065,5452,011,7942,175,8141,981,5901,915,3961,759,9671,652,6931,547,0751,185,371


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |