Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng và Phát triển Trường Thành (tta)

10.80
-0.05
(-0.46%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.85
10.85
10.85
10.70
281,900
12.8K
1.4K
7.6x
0.8x
5% # 11%
1.1
1,752 Bi
179 Mi
858,098
13.9 - 7.9
2,071 Bi
2,176 Bi
95.2%
51.23%
28 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.75 32,200 10.80 3,300
10.70 37,200 10.85 28,600
10.65 7,400 10.90 13,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
#Tiện ích - ^TI     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 75.20 (1.70) 52.1%
POW 12.65 (0.00) 10.7%
PGV 23.95 (-0.05) 7.9%
VSH 43.20 (0.00) 4.6%
IDC 45.20 (-0.50) 4.5%
BWE 43.50 (0.70) 4.3%
DTK 11.40 (0.00) 3.1%
TDM 57.60 (0.30) 2.3%
GEG 14.30 (0.05) 2.0%
NT2 24.20 (0.10) 1.9%
CHP 28.30 (0.30) 1.9%
TMP 49.00 (0.00) 1.8%
PPC 9.90 (-0.06) 1.6%
SHP 34.15 (-0.30) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 10.85 0 1,000 1,000
09:20 10.80 -0.05 500 1,500
09:35 10.80 -0.05 100 1,600
09:39 10.80 -0.05 100 1,700
09:46 10.80 -0.05 20,000 21,700
10:10 10.80 -0.05 2,100 23,800
10:13 10.80 -0.05 5,000 28,800
10:14 10.80 -0.05 1,700 30,500
10:18 10.80 -0.05 1,700 32,200
10:23 10.80 -0.05 100 32,300
10:26 10.80 -0.05 1,000 33,300
10:27 10.80 -0.05 7,400 40,700
10:33 10.80 -0.05 20,000 60,700
10:35 10.80 -0.05 12,600 73,300
10:40 10.80 -0.05 5,000 78,300
10:41 10.75 -0.10 800 79,100
10:42 10.75 -0.10 1,000 80,100
10:53 10.75 -0.10 7,200 87,300
10:56 10.70 -0.15 16,400 103,700
10:57 10.70 -0.15 4,800 108,500
11:10 10.75 -0.10 2,500 111,000
11:12 10.70 -0.15 3,400 114,400
11:15 10.70 -0.15 2,500 116,900
11:21 10.70 -0.15 2,000 118,900
11:23 10.70 -0.15 2,200 121,100
13:10 10.80 -0.05 93,000 214,100
13:17 10.80 -0.05 3,100 217,200
13:18 10.80 -0.05 200 217,400
13:27 10.80 -0.05 1,000 218,400
13:32 10.80 -0.05 400 218,800
13:34 10.80 -0.05 500 219,300
13:37 10.80 -0.05 500 219,800
13:38 10.80 -0.05 500 220,300
13:41 10.80 -0.05 500 220,800
13:42 10.80 -0.05 500 221,300
13:44 10.80 -0.05 500 221,800
13:45 10.80 -0.05 1,000 222,800
13:46 10.80 -0.05 100 222,900
13:47 10.80 -0.05 300 223,200
13:50 10.80 -0.05 900 224,100
13:54 10.80 -0.05 100 224,200
14:10 10.80 -0.05 8,900 233,100
14:15 10.80 -0.05 200 233,300
14:17 10.80 -0.05 100 233,400
14:18 10.80 -0.05 1,700 235,100
14:20 10.75 -0.10 3,000 238,100
14:28 10.85 0 3,000 241,100
14:45 10.80 -0.05 40,800 281,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 450 (0.50) 0% 140 (0.13) 0%
2021 680 (0.66) 0% 150 (0.13) 0%
2022 680 (0.81) 0% 130 (0.22) 0%
2023 680 (0.16) 0% 130 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV392,081206,390187,111148,919934,501734,110655,479808,704661,346495,853269,411270,562294,077
Tổng lợi nhuận trước thuế139,38786,75568,62446,404341,170248,853113,112219,807142,146142,91079,66192,333126,038
Lợi nhuận sau thuế 129,41180,86564,67842,788317,742231,546101,460204,984133,392129,14375,40592,333126,038
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ129,41180,86564,67842,788317,742231,546101,460204,984133,392129,14375,40592,333126,038
Tổng tài sản4,148,9334,277,6274,243,1304,231,1634,148,9334,250,5224,376,5364,596,6234,753,6224,723,4563,921,2202,690,500
Tổng nợ1,778,7861,947,5691,983,8692,015,4541,778,7862,071,9462,394,9462,681,2282,993,6553,070,7622,374,1451,505,129
Vốn chủ sở hữu2,370,1472,330,0582,259,2612,215,7092,370,1472,178,5751,981,5901,915,3961,759,9671,652,6931,547,0751,185,371


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |