Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng và Phát triển Trường Thành (tta)

11.30
0.10
(0.89%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV392,081206,390187,111148,919168,793934,501734,110655,479808,704661,346495,853269,411270,562294,077
Giá vốn hàng bán175,34482,64376,52164,80380,210399,310310,602287,644308,271286,078171,61384,52878,78759,901
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV216,737123,747110,59084,11688,583535,191423,508367,835500,432375,268324,240184,883191,774234,176
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh140,33487,09070,98747,50145,392345,912255,368124,896239,940149,853143,46781,03796,624128,266
Tổng lợi nhuận trước thuế139,38786,75568,62446,40442,833341,170248,853113,112219,807142,146142,91079,66192,333126,038
Lợi nhuận sau thuế 129,41180,86564,67842,78837,246317,742231,546101,460204,984133,392129,14375,40592,333126,038
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ129,41180,86564,67842,78837,246317,742231,546101,460204,984133,392129,14375,40592,333126,038
Tổng tài sản ngắn hạn333,087415,514350,590304,659272,786333,087272,787196,548203,064159,700100,02199,156347,854
Tiền mặt22,01036,78112,06617,00527,73622,01027,7373,90782,53323,9104,0067,31015,525
Đầu tư tài chính ngắn hạn
Hàng tồn kho395672
Tài sản dài hạn3,815,8463,862,1133,892,5403,926,5043,974,2833,815,8463,977,7354,179,9884,393,5594,593,9224,623,4343,822,0642,342,646
Tài sản cố định3,619,6143,671,0753,722,5363,768,5223,819,7833,619,6143,819,7834,034,5484,240,2914,435,2363,657,4292,792,1141,534,143
Đầu tư tài chính dài hạn101,725102,749102,749102,74999,297101,725102,74999,297107,368116,700116,700178,75814,790
Tổng tài sản4,148,9334,277,6274,243,1304,231,1634,247,0694,148,9334,250,5224,376,5364,596,6234,753,6224,723,4563,921,2202,690,500
Tổng nợ1,778,7861,947,5691,983,8692,015,4542,071,2551,778,7862,071,9462,394,9462,681,2282,993,6553,070,7622,374,1451,505,129
Vốn chủ sở hữu2,370,1472,330,0582,259,2612,215,7092,175,8142,370,1472,178,5751,981,5901,915,3961,759,9671,652,6931,547,0751,185,371

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.78K1.36K0.60K1.30K0.91K0.96K0.56K0.68K
Giá cuối kỳ10.60K11.90K7.61K8.42K13.47K14.89K21.60K21.60K
Giá / EPS (PE)5.96 (lần)8.74 (lần)12.76 (lần)6.47 (lần)14.72 (lần)15.57 (lần)38.67 (lần)31.58 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)2.03 (lần)2.76 (lần)1.97 (lần)1.64 (lần)2.97 (lần)4.05 (lần)10.82 (lần)10.78 (lần)
Giá sổ sách13.27K12.81K11.65K12.16K12.07K12.24K11.46K8.78K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.80 (lần)0.93 (lần)0.65 (lần)0.69 (lần)1.12 (lần)1.22 (lần)1.88 (lần)2.46 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ179 (Mi)170 (Mi)170 (Mi)157 (Mi)146 (Mi)135 (Mi)135 (Mi)135 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản8.03%6.42%4.49%4.42%3.36%2.12%2.53%12.93%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản91.97%93.58%95.51%95.58%96.64%97.88%97.47%87.07%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn42.87%48.75%54.72%58.33%62.98%65.01%60.55%55.94%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu75.05%95.11%120.86%139.98%170.10%185.80%153.46%126.98%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn57.13%51.25%45.28%41.67%37.02%34.99%39.45%44.06%
6/ Thanh toán hiện hành86.41%78.56%47.77%50.16%37.48%24.36%22.77%186.21%
7/ Thanh toán nhanh86.41%78.56%47.77%50.16%37.48%24.36%22.68%185.85%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn5.71%7.99%0.95%20.39%5.61%0.98%1.68%8.31%
9/ Vòng quay Tổng tài sản22.52%17.27%14.98%17.59%13.91%10.50%6.87%10.06%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn280.56%269.11%333.50%398.25%414.12%495.75%271.70%77.78%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu39.43%33.70%33.08%42.22%37.58%30%17.41%22.83%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho%%%%%%21,399.49%11,724.26%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần34%31.54%15.48%25.35%20.17%26.04%27.99%34.13%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)7.66%5.45%2.32%4.46%2.81%2.73%1.92%3.43%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)13.41%10.63%5.12%10.70%7.58%7.81%4.87%7.79%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)80%75%35%66%47%75%89%117%
Tăng trưởng doanh thu27.30%12%-18.95%22.28%33.38%84.05%-0.43%%
Tăng trưởng Lợi nhuận37.23%128.21%-50.50%53.67%3.29%71.27%-18.33%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-14.15%-13.49%-10.68%-10.44%-2.51%29.34%57.74%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu8.79%9.94%3.46%8.83%6.49%6.83%30.51%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-2.39%-2.88%-4.79%-3.30%0.64%20.46%45.74%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |