CTCP Gạch men Thanh Thanh (ttc)

9
-0.60
(-6.25%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh173,824229,915317,276241,455300,420393,465402,014347,010352,871389,868378,199332,456342,451320,628235,245199,784
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,3002,2964,1293,2113,2176,6313,7402,7412,4501,5375621,0241,1791,6221,0081,813
3. Doanh thu thuần (1)-(2)172,525227,620313,147238,244297,203386,834398,274344,269350,421388,330377,637331,432341,273319,006234,237197,971
4. Giá vốn hàng bán148,593196,612269,813201,381251,123339,756344,951290,390295,281332,778332,828288,287306,707291,827226,673180,702
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)23,93131,00843,33536,86346,08047,07853,32353,87955,14055,55244,80943,14634,56627,1797,56317,268
6. Doanh thu hoạt động tài chính5279147144103876291,7172,1833,2812,1111,893506159145460549
7. Chi phí tài chính8432233,847-3,6082,8181,2142,1268725444585575184,0357,5957,6895,041
-Trong đó: Chi phí lãi vay368394978096133052994676294,0567,4386,5594,996
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng4,1697,37210,2158,50310,13511,56815,46315,53215,94015,64116,04912,95810,2477,2797,6585,266
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp15,68816,06515,72116,49415,55016,57019,13115,60215,31916,05814,49613,58810,0968,7966,9735,678
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)3,7588,26214,26515,88317,96418,35618,32124,05626,61825,50615,60116,58810,3473,654-14,2971,832
12. Thu nhập khác2871,3001641,091466438576373296142087864031,2291,026
13. Chi phí khác10835195261001011172081,1712,2961,3355672,364
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1791,264164896466412475-64211406-963-1,511-932663-1,339
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3,9379,52614,42915,88318,86018,82118,73324,53226,55425,71716,00715,6248,8372,722-13,634494
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành8191,9532,9223,1923,8143,7533,6654,8795,3163,9862,5131,297152202
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)8191,9532,9223,1923,8143,7533,6654,8795,3163,9862,5131,297152202
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3,1187,57411,50712,69115,04715,06815,06819,65221,23921,73113,49514,3288,6842,722-13,634292
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3,1187,57411,50712,69115,04715,06815,06819,65221,23921,73113,49514,3288,6842,722-13,634292

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |