CTCP Gạch men Thanh Thanh (ttc)

10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10
10
10
10
0
14.9K
0.4K
22x
0.6x
2% # 3%
1.3
69 Bi
8 Mi
979
11.5 - 8.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.00 1,000 10.80 200
0 11.00 400
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vật liệu xây dựng
(Ngành nghề)
#Vật liệu xây dựng - ^VLXD     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 26.65 (-0.15) 86.2%
HSG 14.35 (-0.05) 4.7%
VCS 41.40 (-0.30) 4.0%
NKG 13.90 (0.00) 2.9%
HT1 16.90 (0.45) 2.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 348.15 (0.35) 0% 20 (0.02) 0%
2018 362.35 (0.40) 0% 16 (0.02) 0%
2019 405.38 (0.39) 0% 17 (0.02) 0%
2020 362.16 (0.30) 0% 0 (0.02) 0%
2021 320.47 (0.24) 0% 0.01 (0.01) 106%
2022 325.39 (0.32) 0% 0 (0.01) 0%
2023 324.65 (0.05) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV23,78240,01338,16927,990129,953173,824229,915317,276241,455300,420393,465402,014347,010352,871
Tổng lợi nhuận trước thuế10,107-6,517-59833,6143,8959,52614,42915,88318,86018,82118,73324,53226,554
Lợi nhuận sau thuế 9,274-6,517-50672,7743,0467,57411,50712,69115,04715,06815,06819,65221,239
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ9,274-6,517-50672,7743,0467,57411,50712,69115,04715,06815,06819,65221,239
Tổng tài sản137,815130,561153,754154,155137,815160,937186,975183,339178,407199,989200,868235,603205,951188,121
Tổng nợ21,58323,60340,27937,75421,58344,60367,13460,83056,54978,03481,501118,70891,25780,893
Vốn chủ sở hữu116,232106,958113,475116,401116,232116,334119,841122,509121,857121,956119,367116,895114,694107,229


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |