CTCP Gạch men Thanh Thanh (ttc)

10.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.20
10.20
10.20
10.20
300
16.0K
2.3K
4.3x
0.6x
12% # 14%
1.1
76 Bi
8 Mi
1,480
10.7 - 7.0

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.10 1,000 10.40 200
10.00 10,000 11.10 500
9.90 7,000 11.20 700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vật liệu xây dựng
(Ngành nghề)
#Vật liệu xây dựng - ^VLXD     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 21.00 (0.25) 86.2%
HSG 10.95 (-0.15) 4.7%
VCS 30.80 (-0.20) 4.0%
NKG 12.00 (-0.15) 2.9%
HT1 13.30 (-0.40) 2.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
14:10 10.20 0 300 300

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV23,78240,01338,16927,990129,953173,824229,915317,276241,455300,420393,465402,014347,010352,871
Tổng lợi nhuận trước thuế10,107-6,517-59833,6143,8959,52614,42915,88318,86018,82118,73324,53226,554
Lợi nhuận sau thuế 9,274-6,517-50672,7743,0467,57411,50712,69115,04715,06815,06819,65221,239
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ9,274-6,517-50672,7743,0467,57411,50712,69115,04715,06815,06819,65221,239
Tổng tài sản137,815130,561153,754154,155137,815160,937186,975183,339178,407199,989200,868235,603205,951188,121
Tổng nợ21,58323,60340,27937,75421,58344,60367,13460,83056,54978,03481,501118,70891,25780,893
Vốn chủ sở hữu116,232106,958113,475116,401116,232116,334119,841122,509121,857121,956119,367116,895114,694107,229


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc