CTCP Bao bì nhựa Tân Tiến (ttp)

40.60
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
Qúy 4
2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh376,640379,720371,126442,644421,883445,131428,126500,054512,102458,702466,093505,470457,947503,680439,389510,488439,344420,740416,455491,853
4. Giá vốn hàng bán330,633329,233318,149369,268360,901380,951373,389439,871467,942434,445442,887473,663461,396493,693394,610439,460377,713359,825356,097412,918
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)44,94249,86952,52671,13260,42463,58154,29858,06243,72621,63322,05128,256-4,0878,28343,44368,91760,64558,92159,25375,807
6. Doanh thu hoạt động tài chính7,0169,53213,35315,44015,18113,3939,0789,8195,9666,1385,7585,9136,2076,3687,3477,6487,2617,1356,5795,819
7. Chi phí tài chính2,3661,8291,3361,8892,4543,2313,4844,8493,0212,2311,6652,0901,5051,5491,1191,4051,1091,2821,6071,948
-Trong đó: Chi phí lãi vay10923913523418617728213272159118222
9. Chi phí bán hàng11,3689,94010,32512,16911,22613,20412,64113,54616,81511,61212,24112,69314,20915,68512,45510,99811,04510,65612,04312,750
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp9,8639,38810,04010,9139,7799,21711,96514,0776,84610,0209,70812,02312,35414,63910,75010,09910,17510,44810,87812,232
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)28,36238,24444,17961,60052,14651,32235,28535,40923,0113,9084,1957,364-25,948-17,22126,46654,06345,57743,67141,30454,696
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)28,36238,56444,17959,01652,12948,75835,33030,17523,08510,4714,1955,770-25,948-18,69926,46652,66245,57742,44641,30454,696
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)22,59829,56335,22944,75041,54838,38928,06516,60818,5898,2823,1385,282-22,409-15,09121,03742,21136,30433,78532,86443,509
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)22,59829,56335,22944,75041,54838,38928,06516,60818,5898,2823,1385,282-22,409-15,09121,03742,21136,30433,78532,86443,509

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |