| Chỉ tiêu | Năm 2024 | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 |
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 1,446 | 20 | 37,233 | 85,877 | 53,989 | |
| 4. Giá vốn hàng bán | 48 | 21 | 36,948 | 84,180 | 51,589 | |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 1,398 | -2 | 285 | 1,692 | 2,401 | |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 245 | 245 | 1,173 | 2,814 | 2,076 | 42 |
| 7. Chi phí tài chính | -832 | 1,494 | 521 | 560 | ||
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 250 | 521 | 560 | |||
| 9. Chi phí bán hàng | 113 | 684 | 1,238 | 1,280 | ||
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | -178 | 1,326 | 460 | 875 | 749 | 600 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 1,708 | -249 | 711 | 45 | 1,261 | 3 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 1,708 | -299 | 711 | 441 | 2,050 | 1,438 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 1,426 | -301 | 544 | 364 | 1,679 | 1,144 |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 1,426 | -301 | 544 | 364 | 1,679 | 1,144 |
| Chỉ tiêu | Năm 2024 | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 |
| TÀI SẢN | |||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 14,449 | 32,644 | 52,159 | 165,300 | 36,030 | 29,489 | 13,108 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 2,354 | 2,673 | 2,582 | 8,439 | 5,077 | 269 | 786 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | |||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 12,095 | 29,935 | 49,540 | 156,825 | 28,724 | 23,899 | 9,295 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 2 | 2,194 | 5,122 | 2,533 | |||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 36 | 37 | 34 | 35 | 199 | 493 | |
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 20,074 | 1 | 5,853 | 15,491 | 606 | ||
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 20,000 | ||||||
| II. Tài sản cố định | 1,053 | 841 | 606 | ||||
| III. Bất động sản đầu tư | |||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | |||||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 4,800 | 14,600 | |||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 74 | 1 | 50 | ||||
| VII. Lợi thế thương mại | |||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 34,522 | 32,644 | 52,160 | 165,300 | 41,883 | 44,980 | 13,714 |
| A. Nợ phải trả | 459 | 7 | 19,388 | 133,073 | 8,703 | 13,480 | 8,357 |
| I. Nợ ngắn hạn | 459 | 7 | 19,222 | 133,073 | 8,318 | 13,265 | 8,357 |
| II. Nợ dài hạn | 166 | 385 | 215 | ||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 34,064 | 32,637 | 32,772 | 32,227 | 33,180 | 31,500 | 5,356 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 34,522 | 32,644 | 52,160 | 165,300 | 41,883 | 44,980 | 13,714 |