CTCP Thương mại Đầu tư Xây lắp điện Thịnh Vượng (tv6)

7.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.10
7.10
7.10
7.10
0
11.4K
0.5K
14.4x
0.6x
4% # 4%
1.7
21 Bi
3 Mi
6,678
12.1 - 6.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 8.10 26,600
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 83.40 (-1.30) 23.2%
ACV 39.00 (-0.30) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 60.90 (-1.70) 7.6%
BSR 28.30 (0.75) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 61.20 (-0.30) 4.9%
VEF 78.30 (0.00) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.40 (0.00) 2.3%
MSR 48.30 (-0.20) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.40) 1.8%
VSF 26.00 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2021 90 (0.04) 0% 2.50 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV1,4462037,23385,87753,989
Tổng lợi nhuận trước thuế1,708-2997114412,0501,438
Lợi nhuận sau thuế 1,426-3015443641,6791,144
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,426-3015443641,6791,144
Tổng tài sản34,52232,64452,160165,30034,52232,64452,160165,30041,88344,98013,714
Tổng nợ459719,388133,073459719,388133,0738,70313,4808,357
Vốn chủ sở hữu34,06432,63732,77232,22734,06432,63732,77232,22733,18031,5005,356


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |