CTCP Thương mại Đầu tư Xây lắp điện Thịnh Vượng (tv6)

9.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.10
9.10
9.10
9.10
0
11.4K
0.5K
14.4x
0.6x
4% # 4%
1.7
21 Bi
3 Mi
6,678
12.1 - 6.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 9.90 400
0 10.00 1,100
0.00 0 10.40 26,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.30 (-0.20) 23.2%
ACV 43.70 (0.20) 22.1%
MCH 130.30 (0.00) 13.6%
MVN 59.90 (0.00) 7.6%
BSR 28.10 (0.05) 5.6%
VEA 34.80 (0.30) 5.5%
FOX 78.50 (-0.20) 4.9%
VEF 89.60 (1.20) 3.8%
SSH 62.30 (0.00) 3.6%
PGV 23.25 (0.00) 2.3%
MSR 38.70 (-0.20) 2.1%
DNH 49.00 (0.00) 2.0%
QNS 48.20 (-0.30) 1.8%
VSF 26.30 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2021 90 (0.04) 0% 2.50 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV1,4462037,23385,87753,989
Tổng lợi nhuận trước thuế1,708-2997114412,0501,438
Lợi nhuận sau thuế 1,426-3015443641,6791,144
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,426-3015443641,6791,144
Tổng tài sản34,52232,64452,160165,30034,52232,64452,160165,30041,88344,98013,714
Tổng nợ459719,388133,073459719,388133,0738,70313,4808,357
Vốn chủ sở hữu34,06432,63732,77232,22734,06432,63732,77232,22733,18031,5005,356


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |